(Top Banner Ad)
genuine
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

genuine

UK: /ˈdʒenjuɪn/ • US: /ˈdʒenjuɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chân thật thật đích thực xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thật, đích thực, không giả tạo; chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a genuine person who always tells the truth."

    "Anh ấy là một người chân thật, luôn luôn nói sự thật."

  • "The painting is a genuine Van Gogh."

    "Bức tranh là một tác phẩm Van Gogh thật."

  • "She showed genuine concern for my well-being."

    "Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thành đến sức khỏe của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, thật lòng, đúng thật
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực, tính chính hãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
gignere
Latin
genuinus
English
genuine

Nguồn gốc của 'Genuine'

Từ 'genuine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genuinus', có nghĩa là 'tự nhiên, bản địa, nguyên bản'. Từ này lại có liên quan đến động từ 'gignere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sinh ra, sản xuất'. Ban đầu, 'genuine' thường được dùng để chỉ một đứa trẻ là con đẻ hợp pháp của cha mẹ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì là thật, chính hãng, không giả mạo và không pha trộn, giữ nguyên bản chất 'được sinh ra' hay 'nguyên bản' của nó.

Usage Note

Từ 'genuine' thường được dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc rõ ràng, không phải hàng giả, hàng nhái. Nó cũng có thể được dùng để mô tả cảm xúc, tính cách của một người là chân thật, không giả tạo. Phân biệt với 'authentic' (xác thực), 'real' (thật), 'true' (đúng, thật). 'Genuine' nhấn mạnh vào tính xác thực về nguồn gốc và tính chất, trong khi 'authentic' thường được dùng để chỉ những vật phẩm có giá trị lịch sử hoặc văn hóa và đã được chứng minh là thật. 'Real' và 'true' có nghĩa rộng hơn và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine
  • a a genuine smile
    (một nụ cười chân thật)
  • genuine genuine leather
    (da thật)
  • genuine genuine concern
    (mối quan tâm chân thành)
  • a a genuine mistake
    (một sai lầm thật sự (không cố ý))
Verb + genuine
  • prove prove genuine
    (chứng minh là thật/chính hãng)
  • appear appear genuine
    (trông có vẻ chân thật/đáng tin)
  • sound sound genuine
    (nghe có vẻ chân thật/thật lòng)

Idioms

  • the genuine article

    vật thật, hàng chính hãng, đồ xịn; người/vật điển hình của một loại nào đó

    "This antique vase isn't a replica; it's the genuine article."

    (Cái bình cổ này không phải là bản sao; nó là hàng thật đấy.)

  • in genuine earnest

    một cách thực sự nghiêm túc, thật lòng, chân thành

    "He spoke in genuine earnest about his desire to help the community."

    (Anh ấy nói một cách thực sự nghiêm túc về mong muốn giúp đỡ cộng đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine

Tính từ
Lật mặt

Thật, đích thực, không giả tạo; chân thật.

"He is a genuine person who always tells the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine".

Giá trị của sự xác thực trong sản phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'genuine' được sử dụng rộng rãi để chỉ các sản phẩm, vật liệu hoặc đồ vật là thật, chính hãng và không phải hàng giả, nhái. Điều này phản ánh giá trị cao mà người tiêu dùng đặt vào sự xác thực và chất lượng của sản phẩm. Ví dụ, 'genuine leather' (da thật) có giá trị cao hơn 'imitation leather' (da giả), hoặc 'genuine antique' (đồ cổ thật) được săn lùng hơn các bản sao.

Sự chân thật trong các mối quan hệ và bản thân

Từ 'genuine' cũng rất quan trọng trong việc mô tả các mối quan hệ và cảm xúc của con người. Một 'genuine friend' (người bạn chân thành) hay 'genuine concern' (mối quan tâm thật lòng) được đánh giá cao, thể hiện sự trung thực, đáng tin cậy và không giả tạo. Khái niệm 'be your genuine self' (sống thật với chính mình) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện con người thật của mình, không đeo mặt nạ hay giả vờ để phù hợp với người khác, một giá trị văn hóa được đề cao trong nhiều xã hội.