(Top Banner Ad)
naturalization
C1
Noun C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

naturalization

UK: /ˌnætʃərəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌnætʃərələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhập tịch quá trình nhập quốc tịch hợp pháp hóa quyền công dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a foreign national acquires citizenship of a new country.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một người nước ngoài có được quốc tịch của một quốc gia mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After living in the United States for five years, she applied for naturalization."

    "Sau khi sống ở Hoa Kỳ được năm năm, cô ấy đã nộp đơn xin nhập quốc tịch."

  • "The naturalization ceremony was a proud moment for the new citizens."

    "Lễ nhập tịch là một khoảnh khắc đáng tự hào đối với những công dân mới."

  • "The requirements for naturalization vary from country to country."

    "Các yêu cầu để nhập tịch khác nhau tùy theo quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naturalization sự nhập quốc tịch
Verb naturalize nhập quốc tịch, công nhận là công dân
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Noun naturalist nhà tự nhiên học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Late Latin
naturalizare
Old French
naturaliser
English
naturalize
English
naturalization

Nguồn gốc 'Tự nhiên hóa'

Từ "naturalization" có gốc từ tiếng Latin "natura" (thiên nhiên, sự sinh ra). Từ đó hình thành "naturalis" (tự nhiên), rồi đến động từ "naturalizare" trong tiếng Latin muộn và "naturaliser" trong tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa "làm cho trở nên tự nhiên" hoặc "công nhận là thuộc về". Khi du nhập vào tiếng Anh thành "naturalize", nó mang nghĩa "nhập quốc tịch, công nhận ai đó là công dân của một quốc gia". "Naturalization" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình này.

Usage Note

Naturalization is a formal legal process, often involving meeting certain requirements such as residency, language proficiency, and knowledge of the country's history and government. It differs from acquiring citizenship by birth (jus soli or jus sanguinis).

Prepositions

for through

The preposition 'for' can be used to indicate the purpose of the naturalization process, e.g., 'He applied for naturalization'. The preposition 'through' can indicate the method by which citizenship is obtained, e.g., 'She obtained citizenship through naturalization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naturalization
  • full full naturalization
    (sự nhập quốc tịch hoàn toàn)
  • expedited expedited naturalization
    (sự nhập quốc tịch cấp tốc)
  • successful successful naturalization
    (việc nhập quốc tịch thành công)
Verb + naturalization
  • apply for apply for naturalization
    (nộp đơn xin nhập quốc tịch)
  • grant grant naturalization
    (cấp quyền nhập quốc tịch)
  • deny deny naturalization
    (từ chối nhập quốc tịch)
  • complete complete naturalization
    (hoàn tất việc nhập quốc tịch)
  • undergo undergo naturalization
    (trải qua quá trình nhập quốc tịch)
Noun + naturalization (as a compound)
  • naturalization naturalization process
    (quá trình nhập quốc tịch)
  • naturalization naturalization ceremony
    (lễ nhập quốc tịch)
  • naturalization naturalization application
    (đơn xin nhập quốc tịch)

Idioms

  • the naturalization process

    quá trình nhập quốc tịch

    "The naturalization process can take several years."

    (Quá trình nhập quốc tịch có thể mất vài năm.)

  • naturalization ceremony

    lễ nhập quốc tịch

    "New citizens take an oath of allegiance at the naturalization ceremony."

    (Các công dân mới tuyên thệ trung thành tại lễ nhập quốc tịch.)

  • to complete one's naturalization

    hoàn tất thủ tục nhập quốc tịch

    "She worked hard for years to complete her naturalization."

    (Cô ấy đã nỗ lực nhiều năm để hoàn tất thủ tục nhập quốc tịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturalization

Noun
Lật mặt

Quá trình mà một người nước ngoài có được quốc tịch của một quốc gia mới.

"After living in the United States for five years, she applied for naturalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Naturalization is a complex legal process.
Nhập tịch là một quá trình pháp lý phức tạp.
Phủ định
Naturalization is not always guaranteed, even if all requirements are met.
Nhập tịch không phải lúc nào cũng được đảm bảo, ngay cả khi tất cả các yêu cầu được đáp ứng.
Nghi vấn
Is naturalization the only path to citizenship in this country?
Có phải nhập tịch là con đường duy nhất để có được quốc tịch ở đất nước này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalization".

Quyền công dân và Sự thuộc về

Nhập quốc tịch không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là việc đạt được quyền công dân đầy đủ và cảm giác thuộc về một quốc gia mới. Nó trao cho cá nhân các quyền lợi và trách nhiệm như bầu cử, giữ hộ chiếu quốc gia, và được bảo vệ bởi luật pháp của đất nước đó, mang lại một sự ổn định và an toàn về mặt pháp lý và xã hội.

Lễ nhập quốc tịch: Một Nghi lễ Trang trọng

Lễ nhập quốc tịch (naturalization ceremony) là một sự kiện quan trọng và thường là công khai, nơi những người nhập cư chính thức trở thành công dân. Tại buổi lễ này, họ tuyên thệ trung thành với quốc gia mới và nhận giấy chứng nhận công dân. Đây là một nghi thức mang tính biểu tượng cao, đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc sống mới với danh phận công dân đầy đủ và sự chấp nhận vào cộng đồng quốc gia.