(Top Banner Ad)
expatriation
C1
Noun C1 Luật, Chính trị, Xã hội học

expatriation

UK: /ˌeksˌpætriˈeɪʃən/ • US: /ˌeksˌpeɪtriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ quốc tịch bãi bỏ quốc tịch xuất tịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving up one's citizenship; voluntary renunciation of nationality.

Vietnamese Meaning

Hành động từ bỏ quốc tịch; sự từ bỏ quốc tịch một cách tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His expatriation was a personal decision based on political beliefs."

    "Việc anh ấy từ bỏ quốc tịch là một quyết định cá nhân dựa trên niềm tin chính trị."

  • "The government's new policy made expatriation a more common occurrence."

    "Chính sách mới của chính phủ đã làm cho việc từ bỏ quốc tịch trở nên phổ biến hơn."

  • "He considered expatriation after years of political persecution."

    "Anh ấy đã cân nhắc việc từ bỏ quốc tịch sau nhiều năm bị đàn áp chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expatriate Xuất cảnh, sống ở nước ngoài
Noun expatriate Người sống ở nước ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expatriare
English
expatriation

Nguồn gốc của 'Expatriation'

Từ 'expatriation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expatriare', có nghĩa là 'rời khỏi quê hương'. Trong lịch sử, việc rời bỏ quê hương thường liên quan đến sự lưu vong hoặc tự nguyện rời đi để tìm kiếm cơ hội mới hoặc trốn tránh khó khăn.

Usage Note

Expatriation thường liên quan đến việc từ bỏ quốc tịch hiện tại để trở thành công dân của một quốc gia khác, hoặc để trở thành người không quốc tịch (stateless). Nó khác với trục xuất (deportation), là việc bị chính phủ tước quyền cư trú và trục xuất khỏi đất nước.

Prepositions

from

Expatriation *from* a country signifies the act of renouncing citizenship of that specific country. Example: "His expatriation from France was a difficult decision."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expatriation
  • Forced expatriation
    (sự trục xuất bắt buộc)
  • Voluntary expatriation
    (sự tự nguyện rời bỏ quê hương)
Verb + expatriation
  • Seek expatriation
    (tìm kiếm cuộc sống ở nước ngoài)
  • Face expatriation
    (đối mặt với việc sống ở nước ngoài)

Idioms

  • To choose expatriation

    Chọn cuộc sống tha hương

    "Many professionals choose expatriation for better career opportunities."

    (Nhiều chuyên gia chọn cuộc sống tha hương để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)

  • Expatriation for good

    Rời quê hương vĩnh viễn

    "After the war, many families opted for expatriation for good."

    (Sau chiến tranh, nhiều gia đình đã chọn rời quê hương vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expatriation

Noun
Lật mặt

Hành động từ bỏ quốc tịch; sự từ bỏ quốc tịch một cách tự nguyện.

"His expatriation was a personal decision based on political beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His expatriation was a direct result of the political upheaval.
Sự từ bỏ quốc tịch của anh ấy là kết quả trực tiếp của sự biến động chính trị.
Phủ định
The expatriation of citizens is not always a simple process.
Việc từ bỏ quốc tịch của công dân không phải lúc nào cũng là một quá trình đơn giản.
Nghi vấn
Was her expatriation motivated by economic opportunity?
Liệu việc từ bỏ quốc tịch của cô ấy có động cơ từ cơ hội kinh tế không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government expatriated him after the scandal.
Chính phủ đã trục xuất anh ta sau vụ bê bối.
Phủ định
The company did not expatriate any employees this year.
Công ty không phái bất kỳ nhân viên nào ra nước ngoài trong năm nay.
Nghi vấn
Will the new law expatriate thousands of citizens?
Liệu luật mới có tước quyền công dân của hàng ngàn người?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had considered expatriation due to the high cost of living.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cân nhắc việc rời bỏ quê hương vì chi phí sinh hoạt cao.
Phủ định
He told me that he did not want to expatriate, despite the economic opportunities abroad.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn rời bỏ quê hương, mặc dù có những cơ hội kinh tế ở nước ngoài.
Nghi vấn
She asked me whether they had expatriated their assets before leaving the country.
Cô ấy hỏi tôi liệu họ đã chuyển tài sản ra nước ngoài trước khi rời khỏi đất nước hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government facilitated his expatriation after the scandal.
Chính phủ tạo điều kiện cho việc xuất cảnh của anh ta sau vụ bê bối.
Phủ định
Why didn't he expatriate when he had the chance?
Tại sao anh ta không xuất cảnh khi có cơ hội?
Nghi vấn
What circumstances led to her expatriation?
Những hoàn cảnh nào đã dẫn đến việc bà ấy phải rời bỏ quê hương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expatriation".

Ảnh hưởng của toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa đã làm cho việc 'expatriation' trở nên phổ biến hơn, khi mọi người dễ dàng di chuyển giữa các quốc gia để làm việc, học tập và sinh sống.

Văn hóa 'expat'

Nhiều cộng đồng 'expat' hình thành ở các thành phố lớn trên thế giới, tạo ra một môi trường đa văn hóa và hỗ trợ cho những người mới đến.