(Top Banner Ad)
nautical mile
B2
noun B2 Hàng hải, Đo lường

nautical mile

UK: /ˈnɔːtɪkəl maɪl/ • US: /ˈnɔːtɪkəl maɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dặm hải lý hải lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length, equal to approximately 1.15 statute miles (1.852 kilometers), used chiefly in navigation.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị chiều dài, xấp xỉ 1.15 dặm thông thường (1.852 kilômét), được sử dụng chủ yếu trong hàng hải và hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was traveling at 20 knots, which is 23 nautical miles per hour."

    "Con tàu đang di chuyển với tốc độ 20 hải lý, tương đương 23 dặm hải lý một giờ."

  • "The distance between the two ports is 500 nautical miles."

    "Khoảng cách giữa hai cảng là 500 dặm hải lý."

  • "Pilots use nautical miles for navigation purposes."

    "Phi công sử dụng dặm hải lý cho mục đích điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nautics Khoa học hoặc nghệ thuật hàng hải
Noun navigation Sự định hướng, điều hướng
Noun navigator Người điều hướng, hoa tiêu
Noun mileage Tổng số dặm đã đi; tiền cước theo dặm
Adjective nautical Thuộc hàng hải, thuộc về tàu thuyền hoặc thủy thủ
Adverb nautically Theo kiểu hàng hải, về mặt hàng hải

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂w-
Ancient Greek
ναῦς (naûs)
Ancient Greek
ναυτικός (nautikos)
Latin
nauticus
Old French
nautique
English
nautical
Latin
mille passus
Old English
mīl
English
mile
English
nautical mile

Nguồn gốc 'Dặm biển'

Từ 'nautical' (thuộc hàng hải) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nautikos', có nghĩa là 'liên quan đến thủy thủ hoặc tàu thuyền'. Còn từ 'mile' (dặm) bắt nguồn từ cụm từ 'mille passus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một ngàn bước' của lính La Mã. Khi kết hợp lại, 'nautical mile' trở thành một đơn vị đo lường thiết yếu trên biển và không gian.

Usage Note

Dặm hải lý được dựa trên chu vi của Trái Đất. Cụ thể, một dặm hải lý tương ứng với một phút vĩ độ dọc theo bất kỳ kinh tuyến nào. Điều này khiến nó trở nên hữu ích trong điều hướng vì khoảng cách có thể dễ dàng đo được trên bản đồ hàng hải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nautical mile(s)
  • one one nautical mile
    (một dặm biển)
  • several several nautical miles
    (vài dặm biển)
  • international international nautical mile
    (dặm biển quốc tế)
  • many many nautical miles
    (nhiều dặm biển)
Verb + nautical mile(s)
  • travel travel X nautical miles
    (đi/di chuyển X dặm biển)
  • cover cover X nautical miles
    (đi được/bao phủ X dặm biển)
  • measure measure in nautical miles
    (đo bằng dặm biển)
Prepositional Phrase
  • within within a nautical mile
    (trong vòng một dặm biển)
  • per per nautical mile
    (mỗi dặm biển)

Idioms

  • A nautical mile is exactly 1,852 meters.

    Một dặm biển chính xác là 1.852 mét.

    "Remember that a nautical mile is exactly 1,852 meters for precise calculations."

    (Hãy nhớ rằng một dặm biển chính xác là 1.852 mét để tính toán chính xác.)

  • within X nautical miles of something

    trong vòng X dặm biển tính từ cái gì đó

    "The ship was found within 50 nautical miles of the coast."

    (Con tàu được tìm thấy trong vòng 50 dặm biển tính từ bờ biển.)

  • to travel X nautical miles

    đi/di chuyển X dặm biển

    "They plan to travel 300 nautical miles across the ocean."

    (Họ dự định đi 300 dặm biển xuyên đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nautical mile

noun
Lật mặt

Một đơn vị chiều dài, xấp xỉ 1.15 dặm thông thường (1.852 kilômét), được sử dụng chủ yếu trong hàng hải và hàng không.

"The ship was traveling at 20 knots, which is 23 nautical miles per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship sailed 100 nautical miles yesterday.
Con tàu đã đi được 100 hải lý ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't travel a single nautical mile because of the storm.
Họ đã không đi được một hải lý nào vì cơn bão.
Nghi vấn
Did the explorer record the nautical mile distance accurately in his logbook?
Nhà thám hiểm có ghi lại chính xác khoảng cách hải lý trong nhật ký hành trình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nautical mile".

Đơn vị chuẩn toàn cầu

Dặm biển là đơn vị đo lường khoảng cách tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong hàng hải và hàng không. Nó giúp đảm bảo tính nhất quán và an toàn trong giao thông quốc tế, đặc biệt quan trọng cho các thủy thủ, phi công và hệ thống định vị.

Nguồn gốc từ hình dạng Trái Đất

Một dặm biển ban đầu được định nghĩa là chiều dài của một phút cung (1/60 độ) dọc theo một đường kinh tuyến của Trái Đất. Điều này có nghĩa là định nghĩa của nó liên quan trực tiếp đến hình dạng hình cầu của Trái Đất, làm cho nó trở thành một đơn vị rất tự nhiên và tiện lợi cho việc định vị trên biển.