statute mile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of length equal to 5,280 feet (1.609 kilometers).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài bằng 5.280 feet (1.609 kilômét).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is located about 10 statute miles from the coast."
"Thị trấn nằm cách bờ biển khoảng 10 dặm đo lường."
-
"The speed limit on this road is 65 statute miles per hour."
"Tốc độ giới hạn trên con đường này là 65 dặm đo lường một giờ."
-
"We walked several statute miles to reach the summit."
"Chúng tôi đã đi bộ vài dặm đo lường để lên đến đỉnh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Statute mile là đơn vị dặm được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh để đo khoảng cách trên đất liền. Cần phân biệt với nautical mile (hải lý), được sử dụng trong hàng hải và hàng không. Nautical mile tương đương 1.852 kilomet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
one one statute mile (một dặm pháp định)
-
several several statute miles (vài dặm pháp định)
-
many many statute miles (nhiều dặm pháp định)
-
the distance of a the distance of a statute mile (khoảng cách một dặm pháp định)
-
a standard a standard statute mile (một dặm pháp định tiêu chuẩn)
-
travel travel a statute mile (đi một dặm pháp định)
-
measure in measure in statute miles (đo bằng dặm pháp định)
-
cover cover a statute mile (đi hết một dặm pháp định)
-
be equivalent to be equivalent to X statute miles (tương đương với X dặm pháp định)
-
nautical mile vs nautical mile vs statute mile (dặm hàng hải so với dặm pháp định)
-
convert to convert to statute miles (chuyển đổi sang dặm pháp định)
Idioms
-
within a statute mile
trong vòng một dặm pháp định (ý nói rất gần)
"The nearest gas station is within a statute mile from here."
(Trạm xăng gần nhất cách đây chưa đầy một dặm pháp định.)
-
by the statute mile
theo dặm pháp định (dùng để đo lường khoảng cách)
"Distances on land are typically measured by the statute mile in the US."
(Khoảng cách trên đất liền ở Mỹ thường được đo bằng dặm pháp định.)
-
a statute mile long
dài một dặm pháp định (chỉ độ dài chính xác)
"The new bridge is over half a statute mile long."
(Cây cầu mới dài hơn nửa dặm pháp định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statute mile
Danh từMột đơn vị đo chiều dài bằng 5.280 feet (1.609 kilômét).
"The town is located about 10 statute miles from the coast."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journey, which measured 10 statute miles, was completed in under two hours. |
Hành trình, dài 10 dặm Anh, đã hoàn thành trong vòng chưa đầy hai giờ. |
| Phủ định | The race, which was supposed to be 26 statute miles, was shortened due to bad weather. |
Cuộc đua, đáng lẽ dài 26 dặm Anh, đã được rút ngắn do thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Is the distance to the next town, which is approximately 50 statute miles, navigable by bicycle? |
Liệu khoảng cách đến thị trấn tiếp theo, xấp xỉ 50 dặm Anh, có thể đi được bằng xe đạp không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reached the summit, we had already walked several statute miles. |
Vào thời điểm chúng tôi lên đến đỉnh, chúng tôi đã đi bộ vài dặm Anh. |
| Phủ định | She had not realized how far the town was until she had driven ten statute miles. |
Cô ấy đã không nhận ra thị trấn ở xa đến mức nào cho đến khi cô ấy đã lái xe mười dặm Anh. |
| Nghi vấn | Had he traveled more than fifty statute miles before he realized he was going the wrong way? |
Anh ấy đã đi hơn năm mươi dặm Anh trước khi nhận ra mình đang đi sai đường phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to measure distances mainly in statute miles before the metric system became widespread. |
Mọi người đã từng đo khoảng cách chủ yếu bằng dặm Anh trước khi hệ mét trở nên phổ biến. |
| Phủ định | They didn't use to rely on kilometers; instead, they used statute miles for navigation. |
Họ đã từng không dựa vào kilômét; thay vào đó, họ sử dụng dặm Anh để định hướng. |
| Nghi vấn | Did sailors use to calculate their journeys in statute miles, or did they have other methods? |
Có phải các thủy thủ đã từng tính toán hành trình của họ bằng dặm Anh, hay họ có các phương pháp khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statute mile".
