(Top Banner Ad)
statute mile
B2
Danh từ B2 Đo lường, Địa lý

statute mile

UK: /ˈstætjuː maɪl/ • US: /ˈstætʃuː maɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dặm đo lường dặm Anh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length equal to 5,280 feet (1.609 kilometers).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài bằng 5.280 feet (1.609 kilômét).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is located about 10 statute miles from the coast."

    "Thị trấn nằm cách bờ biển khoảng 10 dặm đo lường."

  • "The speed limit on this road is 65 statute miles per hour."

    "Tốc độ giới hạn trên con đường này là 65 dặm đo lường một giờ."

  • "We walked several statute miles to reach the summit."

    "Chúng tôi đã đi bộ vài dặm đo lường để lên đến đỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statute Đạo luật, quy chế (một luật được ban hành chính thức)
Adjective statutory Theo luật định, do luật định
Adverb statutorily Một cách theo luật định, chiếu theo luật

Related Words

Subject Area

Đo lường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statuere
Latin
statutum
Old French
statut
Middle English
statute
Latin
milia passuum
Old English
mil
Middle English
mile
English (16th century)
statute mile

Nguồn gốc của 'statute mile'

Thuật ngữ 'statute mile' (dặm pháp định) là sự kết hợp của hai từ. Từ 'statute' (pháp định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statuere' (có nghĩa là 'thiết lập, quy định'), ám chỉ rằng đơn vị này được định nghĩa và chuẩn hóa bằng luật pháp. Từ 'mile' (dặm) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'milia passuum' (nghĩa đen là 'ngàn bước đi'), dùng để chỉ khoảng cách 1000 bước đôi của lính La Mã. 'Statute mile' được chính thức định nghĩa tại Anh vào năm 1593 dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I, cố định là 5.280 feet, để chuẩn hóa việc đo lường đất đai và đi lại.

Usage Note

Statute mile là đơn vị dặm được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh để đo khoảng cách trên đất liền. Cần phân biệt với nautical mile (hải lý), được sử dụng trong hàng hải và hàng không. Nautical mile tương đương 1.852 kilomet.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'statute mile'
  • one one statute mile
    (một dặm pháp định)
  • several several statute miles
    (vài dặm pháp định)
  • many many statute miles
    (nhiều dặm pháp định)
  • the distance of a the distance of a statute mile
    (khoảng cách một dặm pháp định)
  • a standard a standard statute mile
    (một dặm pháp định tiêu chuẩn)
Động từ + 'statute mile'
  • travel travel a statute mile
    (đi một dặm pháp định)
  • measure in measure in statute miles
    (đo bằng dặm pháp định)
  • cover cover a statute mile
    (đi hết một dặm pháp định)
  • be equivalent to be equivalent to X statute miles
    (tương đương với X dặm pháp định)
So sánh với 'statute mile'
  • nautical mile vs nautical mile vs statute mile
    (dặm hàng hải so với dặm pháp định)
  • convert to convert to statute miles
    (chuyển đổi sang dặm pháp định)

Idioms

  • within a statute mile

    trong vòng một dặm pháp định (ý nói rất gần)

    "The nearest gas station is within a statute mile from here."

    (Trạm xăng gần nhất cách đây chưa đầy một dặm pháp định.)

  • by the statute mile

    theo dặm pháp định (dùng để đo lường khoảng cách)

    "Distances on land are typically measured by the statute mile in the US."

    (Khoảng cách trên đất liền ở Mỹ thường được đo bằng dặm pháp định.)

  • a statute mile long

    dài một dặm pháp định (chỉ độ dài chính xác)

    "The new bridge is over half a statute mile long."

    (Cây cầu mới dài hơn nửa dặm pháp định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statute mile

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài bằng 5.280 feet (1.609 kilômét).

"The town is located about 10 statute miles from the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journey, which measured 10 statute miles, was completed in under two hours.
Hành trình, dài 10 dặm Anh, đã hoàn thành trong vòng chưa đầy hai giờ.
Phủ định
The race, which was supposed to be 26 statute miles, was shortened due to bad weather.
Cuộc đua, đáng lẽ dài 26 dặm Anh, đã được rút ngắn do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Is the distance to the next town, which is approximately 50 statute miles, navigable by bicycle?
Liệu khoảng cách đến thị trấn tiếp theo, xấp xỉ 50 dặm Anh, có thể đi được bằng xe đạp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reached the summit, we had already walked several statute miles.
Vào thời điểm chúng tôi lên đến đỉnh, chúng tôi đã đi bộ vài dặm Anh.
Phủ định
She had not realized how far the town was until she had driven ten statute miles.
Cô ấy đã không nhận ra thị trấn ở xa đến mức nào cho đến khi cô ấy đã lái xe mười dặm Anh.
Nghi vấn
Had he traveled more than fifty statute miles before he realized he was going the wrong way?
Anh ấy đã đi hơn năm mươi dặm Anh trước khi nhận ra mình đang đi sai đường phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to measure distances mainly in statute miles before the metric system became widespread.
Mọi người đã từng đo khoảng cách chủ yếu bằng dặm Anh trước khi hệ mét trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to rely on kilometers; instead, they used statute miles for navigation.
Họ đã từng không dựa vào kilômét; thay vào đó, họ sử dụng dặm Anh để định hướng.
Nghi vấn
Did sailors use to calculate their journeys in statute miles, or did they have other methods?
Có phải các thủy thủ đã từng tính toán hành trình của họ bằng dặm Anh, hay họ có các phương pháp khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statute mile".

Hệ thống đo lường Anh-Mỹ

Dặm pháp định (statute mile) là đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác (dù hầu hết đã chuyển sang hệ mét). Nó được định nghĩa chính xác là 5.280 feet hoặc 1.760 yards, tương đương khoảng 1.609,34 mét.

Sự khác biệt với Dặm hàng hải

Dặm pháp định chủ yếu dùng để đo khoảng cách trên đất liền, trong khi có một đơn vị khác là 'dặm hàng hải' (nautical mile) được dùng cho hàng không và hàng hải. Một dặm hàng hải dài hơn một dặm pháp định, khoảng 6.076 feet (1.852 mét). Sự phân biệt này phản ánh các mục đích sử dụng lịch sử và ứng dụng thực tế khác nhau của chúng.