torpedo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A self-propelled underwater missile designed to be fired from a submarine or other warship.
Vietnamese Meaning
Một loại tên lửa tự hành dưới nước được thiết kế để bắn từ tàu ngầm hoặc tàu chiến khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The submarine launched a torpedo at the enemy ship."
"Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi vào tàu địch."
-
"The destroyer was hit by a torpedo and sank quickly."
"Tàu khu trục bị trúng ngư lôi và chìm rất nhanh."
-
"The politician's career was torpedoed by the leaked documents."
"Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại bởi các tài liệu bị rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Torpedo là vũ khí chiến tranh dưới nước chính, được sử dụng để tấn công tàu thuyền của đối phương. Nó có thể được phóng từ tàu ngầm, tàu mặt nước, máy bay hoặc thậm chí là các bệ phóng trên bờ. Sự khác biệt chính giữa torpedo và các loại tên lửa khác là torpedo di chuyển dưới nước.
Prepositions
"Torpedo with": Thường được sử dụng để chỉ việc trang bị torpedo cho một loại tàu hoặc vũ khí nào đó. Ví dụ: "The submarine was torpedoed with a deadly warhead."
Collocations (Từ đi kèm)
-
guided torpedo (ngư lôi dẫn đường)
-
acoustic torpedo (ngư lôi dùng sóng âm)
-
defensive torpedo (ngư lôi phòng thủ)
-
launch a torpedo (phóng ngư lôi)
-
fire a torpedo (bắn ngư lôi)
-
dodge a torpedo (né ngư lôi)
Idioms
-
torpedo someone's plans
phá hỏng kế hoạch của ai đó
"His sudden resignation torpedoed the company's merger plans."
(Việc anh ta đột ngột từ chức đã phá hỏng kế hoạch sáp nhập của công ty.)
-
torpedo one's career
tự hủy hoại sự nghiệp của ai đó
"His scandal torpedoed his promising political career."
(Vụ bê bối của anh ta đã hủy hoại sự nghiệp chính trị đầy hứa hẹn của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torpedo
danh từMột loại tên lửa tự hành dưới nước được thiết kế để bắn từ tàu ngầm hoặc tàu chiến khác.
"The submarine launched a torpedo at the enemy ship."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navy has been torpedoing enemy ships for the past few weeks. |
Hải quân đã và đang phóng ngư lôi vào tàu địch trong vài tuần qua. |
| Phủ định | They haven't been torpedoing civilian vessels; that's against international law. |
Họ đã không và đang phóng ngư lôi vào tàu dân sự; điều đó là vi phạm luật pháp quốc tế. |
| Nghi vấn | Has the submarine been torpedoing targets in the designated area? |
Tàu ngầm đã và đang phóng ngư lôi vào các mục tiêu trong khu vực được chỉ định phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torpedo".
