(Top Banner Ad)
torpedo
B2
danh từ B2 Quân sự, Hàng hải

torpedo

UK: /tɔːˈpiːdəʊ/ • US: /tɔːrˈpiːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ngư lôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-propelled underwater missile designed to be fired from a submarine or other warship.

Vietnamese Meaning

Một loại tên lửa tự hành dưới nước được thiết kế để bắn từ tàu ngầm hoặc tàu chiến khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submarine launched a torpedo at the enemy ship."

    "Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi vào tàu địch."

  • "The destroyer was hit by a torpedo and sank quickly."

    "Tàu khu trục bị trúng ngư lôi và chìm rất nhanh."

  • "The politician's career was torpedoed by the leaked documents."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại bởi các tài liệu bị rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torpedo ngư lôi
Verb torpedo phá hoại, đánh chìm (bằng ngư lôi); làm tiêu tan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torpedo
English
torpedo

Nguồn Gốc Bất Ngờ

Từ 'torpedo' ban đầu trong tiếng Latinh có nghĩa là 'cá đuối điện', một loài cá có khả năng phóng điện. Sau này, khi người ta phát minh ra vũ khí dưới nước, họ đã liên tưởng đến khả năng 'gây sốc' của nó và đặt tên là 'torpedo'.

Usage Note

Torpedo là vũ khí chiến tranh dưới nước chính, được sử dụng để tấn công tàu thuyền của đối phương. Nó có thể được phóng từ tàu ngầm, tàu mặt nước, máy bay hoặc thậm chí là các bệ phóng trên bờ. Sự khác biệt chính giữa torpedo và các loại tên lửa khác là torpedo di chuyển dưới nước.

Prepositions

with

"Torpedo with": Thường được sử dụng để chỉ việc trang bị torpedo cho một loại tàu hoặc vũ khí nào đó. Ví dụ: "The submarine was torpedoed with a deadly warhead."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torpedo
  • guided torpedo
    (ngư lôi dẫn đường)
  • acoustic torpedo
    (ngư lôi dùng sóng âm)
  • defensive torpedo
    (ngư lôi phòng thủ)
Verb + torpedo
  • launch a torpedo
    (phóng ngư lôi)
  • fire a torpedo
    (bắn ngư lôi)
  • dodge a torpedo
    (né ngư lôi)

Idioms

  • torpedo someone's plans

    phá hỏng kế hoạch của ai đó

    "His sudden resignation torpedoed the company's merger plans."

    (Việc anh ta đột ngột từ chức đã phá hỏng kế hoạch sáp nhập của công ty.)

  • torpedo one's career

    tự hủy hoại sự nghiệp của ai đó

    "His scandal torpedoed his promising political career."

    (Vụ bê bối của anh ta đã hủy hoại sự nghiệp chính trị đầy hứa hẹn của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torpedo

danh từ
Lật mặt

Một loại tên lửa tự hành dưới nước được thiết kế để bắn từ tàu ngầm hoặc tàu chiến khác.

"The submarine launched a torpedo at the enemy ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy has been torpedoing enemy ships for the past few weeks.
Hải quân đã và đang phóng ngư lôi vào tàu địch trong vài tuần qua.
Phủ định
They haven't been torpedoing civilian vessels; that's against international law.
Họ đã không và đang phóng ngư lôi vào tàu dân sự; điều đó là vi phạm luật pháp quốc tế.
Nghi vấn
Has the submarine been torpedoing targets in the designated area?
Tàu ngầm đã và đang phóng ngư lôi vào các mục tiêu trong khu vực được chỉ định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torpedo".

Chiến Tranh và Công Nghệ

Ngư lôi đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử chiến tranh hải quân, đặc biệt là trong Thế chiến I và Thế chiến II. Sự phát triển của ngư lôi đã thay đổi chiến thuật hải quân và dẫn đến sự ra đời của tàu ngầm hiện đại.