(Top Banner Ad)
submarine
B2
Danh từ B2 Hàng hải, Quân sự, Kỹ thuật

submarine

UK: /ˌsʌbməˈriːn/ • US: /ˈsʌbməriːn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A watercraft capable of independent operation underwater.

Vietnamese Meaning

Tàu ngầm, một loại tàu có khả năng hoạt động độc lập dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submarine descended into the depths of the ocean."

    "Tàu ngầm lặn xuống độ sâu của đại dương."

  • "The navy has several nuclear submarines."

    "Hải quân có một vài tàu ngầm hạt nhân."

  • "Submarine exploration can reveal valuable information about the ocean floor."

    "Thám hiểm bằng tàu ngầm có thể tiết lộ thông tin giá trị về đáy đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun submarine Tàu ngầm
Adjective submarine Dưới biển, ngầm (ví dụ: cáp ngầm, thực vật dưới biển)
Noun submariner Lính tàu ngầm, thủy thủ tàu ngầm

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
marinus
English
submarine

Nguồn gốc từ 'submarine'

Từ 'submarine' được ghép từ tiền tố Latin 'sub-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và từ 'marine' (có nghĩa là 'thuộc về biển' hoặc 'liên quan đến biển'), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus'. Vì vậy, 'submarine' mô tả chính xác một phương tiện di chuyển 'dưới biển'.

Usage Note

Tàu ngầm thường được sử dụng cho mục đích quân sự, nghiên cứu khoa học, và du lịch. Khác với 'boat', thường dùng cho phương tiện nhỏ hơn, 'submarine' chỉ những tàu có khả năng lặn.

Prepositions

in on

'in' dùng khi nói về việc ở bên trong tàu ngầm (e.g., 'He works in a submarine'). 'on' dùng khi nói về hoạt động trên bề mặt tàu ngầm (e.g., 'He was on the submarine deck').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + submarine
  • nuclear nuclear submarine
    (Tàu ngầm hạt nhân)
  • attack attack submarine
    (Tàu ngầm tấn công)
  • deep-sea deep-sea submarine
    (Tàu ngầm lặn sâu)
Động từ + submarine
  • operate operate a submarine
    (Vận hành tàu ngầm)
  • launch launch a submarine
    (Hạ thủy/phóng tàu ngầm)
  • build build a submarine
    (Xây dựng tàu ngầm)
Danh từ + submarine
  • submarine submarine base
    (Căn cứ tàu ngầm)
  • submarine submarine fleet
    (Hạm đội tàu ngầm)
  • submarine submarine warfare
    (Chiến tranh tàu ngầm)

Idioms

  • submarine sandwich (sub)

    Bánh mì kẹp dài (giống hình tàu ngầm, thường gọi tắt là 'sub')

    "I'll have a turkey submarine sandwich for lunch."

    (Tôi sẽ ăn một cái bánh mì kẹp thịt gà tây hình tàu ngầm cho bữa trưa.)

  • Yellow Submarine

    Tàu Ngầm Vàng (tên một bài hát và phim hoạt hình nổi tiếng của The Beatles)

    "My dad loves listening to 'Yellow Submarine' by The Beatles."

    (Bố tôi rất thích nghe bài 'Yellow Submarine' của The Beatles.)

  • submarine cable

    Cáp ngầm dưới biển (dùng cho viễn thông, điện lực)

    "Most international internet traffic goes through submarine cables."

    (Hầu hết lưu lượng internet quốc tế đều đi qua các tuyến cáp ngầm dưới biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submarine

Danh từ
Lật mặt

Tàu ngầm, một loại tàu có khả năng hoạt động độc lập dưới nước.

"The submarine descended into the depths of the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submarine".

Tàu ngầm trong lịch sử và văn hóa

Tàu ngầm đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự, đặc biệt là trong hai cuộc Thế chiến, thay đổi vĩnh viễn chiến tranh hải quân. Ngoài ra, tàu ngầm còn được sử dụng cho mục đích khoa học, thám hiểm đại dương sâu thẳm mà con người chưa từng đặt chân tới. Trong văn hóa đại chúng, 'Yellow Submarine' của The Beatles là một biểu tượng nổi tiếng, mang đến hình ảnh tàu ngầm vui vẻ và đầy màu sắc.