(Top Banner Ad)
maritime warfare
C1
Danh từ C1 Quân sự, Lịch sử

maritime warfare

UK: /ˌmærɪˌtaɪm ˈwɔːˌfeə/ • US: /ˌmærɪˌtaɪm ˈwɔːrˌfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh trên biển hải chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Naval warfare; combat at sea.

Vietnamese Meaning

Chiến tranh trên biển; chiến đấu trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maritime warfare has significantly evolved with technological advancements."

    "Chiến tranh trên biển đã phát triển đáng kể nhờ những tiến bộ công nghệ."

  • "The study of maritime warfare is crucial for understanding global power dynamics."

    "Nghiên cứu về chiến tranh trên biển là rất quan trọng để hiểu được động lực quyền lực toàn cầu."

  • "Submarines play a vital role in modern maritime warfare."

    "Tàu ngầm đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh trên biển hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ
Adjective marine thuộc biển, hàng hải
Noun submarine tàu ngầm
Noun war chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
guerre
Middle English
warfare
English
maritime warfare

Nguồn gốc 'Maritime'

Từ 'maritime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maritimus', có nghĩa là 'thuộc về biển'. Gốc từ 'mare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'biển'. Điều này cho thấy 'maritime' luôn gắn liền với mọi thứ liên quan đến biển cả.

Nguồn gốc 'Warfare'

Phần 'war' trong 'warfare' đến từ tiếng Pháp cổ 'guerre', có nghĩa là 'chiến tranh'. Từ 'fare' ở đây mang ý nghĩa cổ xưa là 'hành trình' hoặc 'diễn biến'. Do đó, 'warfare' ban đầu ám chỉ 'hành động hoặc quá trình của chiến tranh'.

Usage Note

Khái niệm 'maritime warfare' bao gồm mọi hoạt động quân sự diễn ra trên, dưới và trên bề mặt đại dương, bao gồm cả tác chiến giữa các tàu chiến, tàu ngầm, máy bay hải quân, và các lực lượng đổ bộ. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh địa lý và môi trường chiến đấu, khác với 'naval warfare' có thể tập trung hơn vào lực lượng hải quân.

Prepositions

in of

'- in maritime warfare': Chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong bối cảnh chiến tranh trên biển. Ví dụ: 'New technologies are being developed in maritime warfare.'
'- of maritime warfare': Chỉ ra tính chất hoặc đặc điểm của chiến tranh trên biển. Ví dụ: 'The history of maritime warfare is long and complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime warfare
  • naval naval maritime warfare
    (chiến tranh hàng hải hải quân)
  • modern modern maritime warfare
    (chiến tranh hàng hải hiện đại)
  • asymmetric asymmetric maritime warfare
    (chiến tranh hàng hải bất đối xứng)
Verb + maritime warfare
  • conduct conduct maritime warfare
    (tiến hành chiến tranh hàng hải)
  • engage in engage in maritime warfare
    (tham gia vào chiến tranh hàng hải)
  • wage wage maritime warfare
    (phát động/tiến hành chiến tranh hàng hải)
Noun + of maritime warfare
  • rules rules of maritime warfare
    (các quy tắc của chiến tranh hàng hải)
  • history history of maritime warfare
    (lịch sử chiến tranh hàng hải)
  • tactics tactics of maritime warfare
    (chiến thuật chiến tranh hàng hải)

Idioms

  • Rules of maritime warfare

    Các quy tắc của chiến tranh hàng hải (là tập hợp các quy định quốc tế về cách tiến hành chiến tranh trên biển)

    "The Geneva Conventions are fundamental to the rules of maritime warfare."

    (Các Công ước Geneva là nền tảng cho các quy tắc của chiến tranh hàng hải.)

  • Theatre of maritime warfare

    Chiến trường hàng hải (ám chỉ khu vực địa lý mà chiến tranh trên biển diễn ra)

    "The Pacific Ocean became a major theatre of maritime warfare during World War II."

    (Thái Bình Dương đã trở thành một chiến trường hàng hải lớn trong Thế chiến thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime warfare

Danh từ
Lật mặt

Chiến tranh trên biển; chiến đấu trên biển.

"Maritime warfare has significantly evolved with technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying maritime warfare is crucial for naval officers.
Nghiên cứu chiến tranh trên biển là rất quan trọng đối với các sĩ quan hải quân.
Phủ định
He avoids discussing maritime warfare due to its complexities.
Anh ấy tránh thảo luận về chiến tranh trên biển vì sự phức tạp của nó.
Nghi vấn
Is understanding maritime warfare essential for coastal defense?
Liệu việc hiểu biết về chiến tranh trên biển có cần thiết cho phòng thủ bờ biển không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maritime warfare has shaped the outcomes of many historical conflicts.
Chiến tranh trên biển đã định hình kết quả của nhiều cuộc xung đột lịch sử.
Phủ định
Modern navies do not always prioritize maritime warfare as their primary focus.
Hải quân hiện đại không phải lúc nào cũng ưu tiên chiến tranh trên biển làm trọng tâm chính.
Nghi vấn
Does maritime warfare still play a significant role in modern geopolitics?
Chiến tranh trên biển có còn đóng một vai trò quan trọng trong địa chính trị hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime warfare".

Luật pháp quốc tế về Chiến tranh Hàng hải

Chiến tranh hàng hải không phải là một cuộc xung đột vô tổ chức; nó được điều chỉnh chặt chẽ bởi luật pháp quốc tế, bao gồm Công ước Geneva và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Các quy tắc này nhằm mục đích bảo vệ dân thường, hạn chế thiệt hại và duy trì trật tự trên biển ngay cả trong thời chiến.

Tầm quan trọng chiến lược và kinh tế

Kiểm soát các tuyến đường biển là yếu tố then chốt trong lịch sử thế giới, ảnh hưởng đến thương mại, giao thông vận tải và khả năng triển khai quân sự. Chiến tranh hàng hải thường nhằm mục đích kiểm soát các eo biển quan trọng, cảng biển hoặc tuyến đường thương mại để đạt được ưu thế kinh tế và quân sự.