(Top Banner Ad)
submarine warfare
C1
Danh từ C1 Quân sự

submarine warfare

UK: /ˈsʌbməriːn ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˈsʌbməriːn ˈwɔːrfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh tàu ngầm hải chiến tàu ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Naval warfare that involves the use of submarines to attack enemy ships and other naval assets.

Vietnamese Meaning

Chiến tranh trên biển liên quan đến việc sử dụng tàu ngầm để tấn công tàu của đối phương và các tài sản hải quân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Submarine warfare played a crucial role in both World Wars."

    "Chiến tranh tàu ngầm đóng một vai trò quan trọng trong cả hai cuộc Chiến tranh Thế giới."

  • "The development of nuclear submarines significantly changed the nature of submarine warfare."

    "Sự phát triển của tàu ngầm hạt nhân đã thay đổi đáng kể bản chất của chiến tranh tàu ngầm."

  • "Modern submarine warfare relies heavily on advanced sonar technology."

    "Chiến tranh tàu ngầm hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ sonar tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun submarine Tàu ngầm
Noun warfare Chiến tranh, sự giao tranh
Verb submerge Nhấn chìm, lặn xuống
Noun submergence Sự nhấn chìm, sự lặn xuống
Adjective submerged Bị nhấn chìm, chìm dưới nước
Noun war Chiến tranh
Verb wage (war) Tiến hành (chiến tranh)
Noun warrior Chiến binh

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
mare
Old French
guerre
Old English
faran
English
marine (from Latin marinus)
English
warfare (from 'war' + '-fare')
English
submarine
English
submarine warfare

Nguồn gốc 'Chiến tranh Tàu ngầm'

Cụm từ 'submarine warfare' được ghép từ 'submarine' và 'warfare'. 'Submarine' có nghĩa đen là 'dưới biển' (từ 'sub-' là 'dưới' và 'marine' là 'thuộc về biển'). 'Warfare' là 'cách thức hoặc hoạt động chiến tranh'. Do đó, 'submarine warfare' mô tả hoạt động chiến tranh diễn ra dưới biển, sử dụng tàu ngầm. Khái niệm này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi tàu ngầm trở thành một vũ khí chiến lược quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'submarine warfare' đề cập đến các chiến thuật, kỹ thuật và công nghệ được sử dụng trong việc tiến hành chiến tranh bằng tàu ngầm. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ tấn công tàu mặt nước và tàu ngầm khác đến rải thủy lôi và thu thập thông tin tình báo. 'Naval warfare' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các khía cạnh của chiến tranh trên biển, trong khi 'submarine warfare' chỉ tập trung vào việc sử dụng tàu ngầm.

Prepositions

in of

'- in submarine warfare': được sử dụng khi nói về vai trò hoặc vị trí trong loại hình chiến tranh này (e.g., 'His expertise lies in submarine warfare.'). '- of submarine warfare': được sử dụng khi nói về các khía cạnh cụ thể của nó (e.g., 'The history of submarine warfare is complex.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submarine warfare
  • unrestricted unrestricted submarine warfare
    (chiến tranh tàu ngầm không hạn chế (tấn công cả tàu dân sự))
  • effective effective submarine warfare
    (chiến tranh tàu ngầm hiệu quả)
  • modern modern submarine warfare
    (chiến tranh tàu ngầm hiện đại)
Verb + submarine warfare
  • conduct conduct submarine warfare
    (tiến hành chiến tranh tàu ngầm)
  • engage in engage in submarine warfare
    (tham gia vào chiến tranh tàu ngầm)
  • wage wage submarine warfare
    (phát động chiến tranh tàu ngầm)
Noun + submarine warfare
  • threat of threat of submarine warfare
    (mối đe dọa từ chiến tranh tàu ngầm)
  • tactics of tactics of submarine warfare
    (chiến thuật chiến tranh tàu ngầm)
  • history of history of submarine warfare
    (lịch sử chiến tranh tàu ngầm)

Idioms

  • unrestricted submarine warfare

    Chiến tranh tàu ngầm không hạn chế; một chiến thuật quân sự mà tàu ngầm tấn công tất cả các tàu đối phương, bao gồm cả tàu dân sự và tàu trung lập, mà không cần cảnh báo.

    "Germany's declaration of unrestricted submarine warfare in WWI was a major factor in the United States entering the conflict."

    (Tuyên bố chiến tranh tàu ngầm không hạn chế của Đức trong Thế chiến I là yếu tố chính khiến Hoa Kỳ tham gia vào cuộc xung đột.)

  • anti-submarine warfare (ASW)

    Tác chiến chống ngầm; một nhánh của tác chiến hải quân sử dụng các tàu chiến, máy bay và công nghệ khác để phát hiện, theo dõi và tiêu diệt tàu ngầm địch.

    "Modern navies invest heavily in anti-submarine warfare capabilities to protect their fleets."

    (Các lực lượng hải quân hiện đại đầu tư rất nhiều vào năng lực tác chiến chống ngầm để bảo vệ hạm đội của họ.)

  • the ethics of submarine warfare

    Đạo đức của chiến tranh tàu ngầm; các vấn đề đạo đức và pháp lý liên quan đến việc sử dụng tàu ngầm trong chiến tranh, đặc biệt là việc tuân thủ luật pháp quốc tế về xung đột vũ trang.

    "The sinking of unarmed merchant ships raised questions about the ethics of submarine warfare during both World Wars."

    (Việc đánh chìm các tàu buôn không vũ trang đã dấy lên những câu hỏi về đạo đức của chiến tranh tàu ngầm trong cả hai cuộc Thế chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submarine warfare

Danh từ
Lật mặt

Chiến tranh trên biển liên quan đến việc sử dụng tàu ngầm để tấn công tàu của đối phương và các tài sản hải quân khác.

"Submarine warfare played a crucial role in both World Wars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submarine warfare".

Tác động lịch sử của chiến tranh tàu ngầm

Chiến tranh tàu ngầm đã đóng vai trò then chốt trong cả Thế chiến I và Thế chiến II. Trong Thế chiến I, việc Đức phát động chiến tranh tàu ngầm không hạn chế (tấn công cả tàu buôn) là một trong những lý do chính khiến Hoa Kỳ tham chiến. Trong Thế chiến II, Trận chiến Đại Tây Dương, nơi tàu ngầm U-boat của Đức tìm cách cắt đứt nguồn cung cấp cho Anh, là một trong những cuộc chiến kéo dài và khốc liệt nhất.

Phạm vi đạo đức và pháp lý

Việc sử dụng tàu ngầm trong chiến tranh đã tạo ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý, đặc biệt là liên quan đến các quy tắc tấn công tàu dân sự hoặc tàu trung lập. Các hiệp ước quốc tế đã được phát triển để cố gắng điều chỉnh các hoạt động này, nhưng việc thực thi thường rất phức tạp trong thời chiến.