(Top Banner Ad)
nd
Hóa học

nd

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây (đơn vị thời gian); người/vật thứ hai
Adjective second thứ hai; phụ, cấp hai
Verb second ủng hộ, tán thành (một đề xuất); chuyển công tác tạm thời
Adverb secondly thứ hai là, kế đến
Adjective secondary thứ cấp, phụ; không quan trọng bằng
Adjective secondhand đã qua sử dụng, cũ; nghe lỏm được

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
secundus
Old French
secont
Middle English
secounde
Modern English
second

Nguồn gốc của 'second' và hậu tố '-nd'

Hậu tố '-nd' mà chúng ta thường thấy trong '2nd' (second) thực chất không phải là một từ độc lập mà là viết tắt của từ 'second' trong tiếng Anh, hoặc dùng để tạo các số thứ tự. Từ 'second' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'kế tiếp'. Nó phản ánh vị trí thứ hai trong một chuỗi, sau vị trí thứ nhất. Việc thêm '-nd' vào số 2 là một cách để chỉ rõ đây là số thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Số thứ tự + nd + Danh từ
  • 2nd the 2nd floor
    (tầng 2)
  • 2nd a 2nd chance
    (một cơ hội thứ hai)
  • 2nd my 2nd opinion
    (ý kiến thứ hai của tôi)
Giới từ + Số thứ tự + nd
  • on the 2nd on the 2nd of May
    (vào ngày mùng 2 tháng 5)
  • by the 2nd by the 2nd of next month
    (trước ngày mùng 2 tháng tới)
Tính từ + second
  • every every second
    (mỗi giây; mỗi thứ hai (cái/người))
  • a split a split second
    (một khoảnh khắc rất ngắn)

Idioms

  • second nature

    bản tính thứ hai, điều gì đó trở nên tự nhiên như bản năng

    "Driving has become second nature to her."

    (Lái xe đã trở thành bản năng thứ hai đối với cô ấy.)

  • second to none

    không ai sánh bằng, không có cái gì tốt hơn

    "His commitment to the project is second to none."

    (Sự cam kết của anh ấy với dự án là không ai sánh bằng.)

  • have second thoughts

    nghĩ lại, cân nhắc lại (thường là thay đổi ý định)

    "I'm having second thoughts about moving to a new city."

    (Tôi đang nghĩ lại về việc chuyển đến một thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nd

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nd".

Ý nghĩa của Vị trí thứ hai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vị trí 'thứ hai' thường gắn liền với người về nhì, hay á quân, trong các cuộc thi đấu. Mặc dù không phải là người chiến thắng, nhưng vị trí này vẫn được đánh giá cao, thể hiện sự nỗ lực và tài năng vượt trội so với phần lớn các đối thủ khác.

Văn hóa đồ cũ (Second-hand)

Khái niệm 'second-hand' (đồ cũ) rất phổ biến, đặc biệt trong các nền văn hóa chú trọng tái chế và tiêu dùng bền vững. Mua bán đồ 'second-hand' (quần áo, sách, đồ nội thất...) không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm lãng phí tài nguyên.