nd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | second | giây (đơn vị thời gian); người/vật thứ hai |
| Adjective | second | thứ hai; phụ, cấp hai |
| Verb | second | ủng hộ, tán thành (một đề xuất); chuyển công tác tạm thời |
| Adverb | secondly | thứ hai là, kế đến |
| Adjective | secondary | thứ cấp, phụ; không quan trọng bằng |
| Adjective | secondhand | đã qua sử dụng, cũ; nghe lỏm được |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
2nd the 2nd floor (tầng 2)
-
2nd a 2nd chance (một cơ hội thứ hai)
-
2nd my 2nd opinion (ý kiến thứ hai của tôi)
-
on the 2nd on the 2nd of May (vào ngày mùng 2 tháng 5)
-
by the 2nd by the 2nd of next month (trước ngày mùng 2 tháng tới)
-
every every second (mỗi giây; mỗi thứ hai (cái/người))
-
a split a split second (một khoảnh khắc rất ngắn)
Idioms
-
second nature
bản tính thứ hai, điều gì đó trở nên tự nhiên như bản năng
"Driving has become second nature to her."
(Lái xe đã trở thành bản năng thứ hai đối với cô ấy.)
-
second to none
không ai sánh bằng, không có cái gì tốt hơn
"His commitment to the project is second to none."
(Sự cam kết của anh ấy với dự án là không ai sánh bằng.)
-
have second thoughts
nghĩ lại, cân nhắc lại (thường là thay đổi ý định)
"I'm having second thoughts about moving to a new city."
(Tôi đang nghĩ lại về việc chuyển đến một thành phố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nd
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nd".
