(Top Banner Ad)
secondly
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Ngôn ngữ học, Viết luận

secondly

UK: /ˈsekəndli/ • US: /ˈsekəndli/

Nghĩa tiếng Việt

thứ hai thứ hai là tiếp theo là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the second place or point; furthermore.

Vietnamese Meaning

Thứ hai; ngoài ra; hơn nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Firstly, the cost is too high; secondly, the design is impractical."

    "Thứ nhất, chi phí quá cao; thứ hai, thiết kế không thực tế."

  • "Secondly, we need to consider the environmental impact."

    "Thứ hai, chúng ta cần xem xét tác động đến môi trường."

  • "Firstly, the data is incomplete; secondly, the methodology is flawed."

    "Thứ nhất, dữ liệu không đầy đủ; thứ hai, phương pháp luận có sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Number second thứ hai, thứ nhì
Noun second giây (đơn vị thời gian); người đứng thứ hai; bản sao; cơ hội thứ hai
Verb second tán thành, ủng hộ (một đề xuất); chuyển (bóng)
Adjective secondary thứ cấp, phụ, không chính yếu; không quan trọng bằng
Adverb secondly thứ hai là, điểm thứ hai là; tiếp theo đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
English
second
English
secondly

Nguồn gốc của 'secondly'

'Secondly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào từ 'second'. Bản thân từ 'second' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'tiếp theo'. Vì vậy, 'secondly' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ở vị trí thứ hai' hoặc 'là điểm thứ hai', làm nổi bật vai trò của nó trong việc sắp xếp thông tin theo một trình tự rõ ràng.

Usage Note

Từ 'secondly' được sử dụng để giới thiệu điểm thứ hai trong một chuỗi các điểm, luận điểm, hoặc lý do. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi trình bày một lập luận có cấu trúc rõ ràng. Nó tương tự như 'in the second place', nhưng 'secondly' ngắn gọn và trực tiếp hơn. So với 'furthermore' hoặc 'moreover', 'secondly' nhấn mạnh thứ tự và trình tự của các điểm được đưa ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Listing points/arguments
  • Firstly, secondly Firstly, we need a clear strategy. Secondly, we must allocate resources effectively.
    (Thứ nhất, chúng ta cần một chiến lược rõ ràng. Thứ hai, chúng ta phải phân bổ nguồn lực hiệu quả.)
  • And secondly The project is innovative, and secondly, it addresses a critical need.
    (Dự án này mang tính đổi mới, và thứ hai là nó giải quyết một nhu cầu cấp thiết.)
  • But secondly The first option is more costly, but secondly, it offers superior performance.
    (Phương án đầu tiên tốn kém hơn, nhưng thứ hai là nó mang lại hiệu suất vượt trội.)

Idioms

  • firstly, secondly, thirdly...

    Một cách có cấu trúc để liệt kê các điểm, lý do hoặc bước theo một thứ tự rõ ràng, thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết, bài viết học thuật hoặc trình bày.

    "Firstly, check your facts. Secondly, present them clearly. Thirdly, be open to feedback."

    (Thứ nhất, hãy kiểm tra sự thật. Thứ hai, trình bày chúng rõ ràng. Thứ ba, hãy cởi mở với phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Thứ hai; ngoài ra; hơn nữa.

"Firstly, the cost is too high; secondly, the design is impractical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondly".

Sự mạch lạc trong giao tiếp

Việc sử dụng các trạng từ như 'firstly', 'secondly' thể hiện phong cách giao tiếp trang trọng và có cấu trúc, rất phổ biến trong các bài phát biểu, bài luận học thuật hoặc thuyết trình kinh doanh ở các nước phương Tây. Nó giúp người nghe/đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt các luận điểm một cách có hệ thống.

Tầm quan trọng của trật tự và logic

Trong nhiều bối cảnh học thuật và chuyên nghiệp, việc trình bày thông tin theo một trật tự rõ ràng và logic được đánh giá cao. 'Secondly' nhấn mạnh rằng điểm được đưa ra là quan trọng tiếp theo, đóng góp vào một lập luận hoặc danh sách được tổ chức chặt chẽ, thể hiện tư duy có tổ chức của người nói/viết.