secondly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the second place or point; furthermore.
Vietnamese Meaning
Thứ hai; ngoài ra; hơn nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Firstly, the cost is too high; secondly, the design is impractical."
"Thứ nhất, chi phí quá cao; thứ hai, thiết kế không thực tế."
-
"Secondly, we need to consider the environmental impact."
"Thứ hai, chúng ta cần xem xét tác động đến môi trường."
-
"Firstly, the data is incomplete; secondly, the methodology is flawed."
"Thứ nhất, dữ liệu không đầy đủ; thứ hai, phương pháp luận có sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Ordinal Number | second | thứ hai, thứ nhì |
| Noun | second | giây (đơn vị thời gian); người đứng thứ hai; bản sao; cơ hội thứ hai |
| Verb | second | tán thành, ủng hộ (một đề xuất); chuyển (bóng) |
| Adjective | secondary | thứ cấp, phụ, không chính yếu; không quan trọng bằng |
| Adverb | secondly | thứ hai là, điểm thứ hai là; tiếp theo đó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'secondly' được sử dụng để giới thiệu điểm thứ hai trong một chuỗi các điểm, luận điểm, hoặc lý do. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi trình bày một lập luận có cấu trúc rõ ràng. Nó tương tự như 'in the second place', nhưng 'secondly' ngắn gọn và trực tiếp hơn. So với 'furthermore' hoặc 'moreover', 'secondly' nhấn mạnh thứ tự và trình tự của các điểm được đưa ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Firstly, secondly Firstly, we need a clear strategy. Secondly, we must allocate resources effectively. (Thứ nhất, chúng ta cần một chiến lược rõ ràng. Thứ hai, chúng ta phải phân bổ nguồn lực hiệu quả.)
-
And secondly The project is innovative, and secondly, it addresses a critical need. (Dự án này mang tính đổi mới, và thứ hai là nó giải quyết một nhu cầu cấp thiết.)
-
But secondly The first option is more costly, but secondly, it offers superior performance. (Phương án đầu tiên tốn kém hơn, nhưng thứ hai là nó mang lại hiệu suất vượt trội.)
Idioms
-
firstly, secondly, thirdly...
Một cách có cấu trúc để liệt kê các điểm, lý do hoặc bước theo một thứ tự rõ ràng, thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết, bài viết học thuật hoặc trình bày.
"Firstly, check your facts. Secondly, present them clearly. Thirdly, be open to feedback."
(Thứ nhất, hãy kiểm tra sự thật. Thứ hai, trình bày chúng rõ ràng. Thứ ba, hãy cởi mở với phản hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondly
Trạng từ (Adverb)Thứ hai; ngoài ra; hơn nữa.
"Firstly, the cost is too high; secondly, the design is impractical."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondly".
