(Top Banner Ad)
neap tide
B2
danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

neap tide

UK: /ˈniːp taɪd/ • US: /ˈniːp taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

triều kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tide just after the first or third quarters of the moon when there is the least difference between high and low water.

Vietnamese Meaning

Triều kém, triều xuống thấp nhất (xảy ra sau kỳ trăng tròn hoặc trăng non một tuần), khi sự khác biệt giữa mức nước cao và thấp là nhỏ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neap tides occur twice a month, resulting in smaller tidal ranges."

    "Triều kém xảy ra hai lần một tháng, dẫn đến phạm vi thủy triều nhỏ hơn."

  • "Navigation can be more challenging during spring tides compared to neap tides."

    "Việc điều hướng có thể khó khăn hơn trong thời gian triều cường so với triều kém."

  • "Neap tides are often preferred for certain coastal activities like clam digging."

    "Triều kém thường được ưa thích cho một số hoạt động ven biển như đào nghêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neap liên quan đến hoặc đặc trưng bởi thủy triều kém (ví dụ: a neap day - ngày có thủy triều kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēp
Middle English
nep
Modern English
neap
Old English
tīd
Middle English
tyde
Modern English
tide

Nguồn Gốc Từ 'Neap'

Từ 'neap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēp' với nghĩa là 'ít ỏi, kém cỏi' hoặc 'yếu'. Khi kết hợp với 'tide' (thủy triều), 'neap tide' mô tả hiện tượng thủy triều có biên độ nhỏ nhất, tức là sự chênh lệch giữa mực nước cao nhất và thấp nhất là bé nhất, đúng như ý nghĩa 'kém cỏi' hay 'yếu' của từ 'neap'.

Usage Note

Triều kém xảy ra khi Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng tạo thành một góc vuông. Lực hấp dẫn của Mặt Trời và Mặt Trăng triệt tiêu lẫn nhau một phần, dẫn đến sự dao động thủy triều nhỏ hơn. Nó đối lập với triều cường (spring tide), khi sự khác biệt giữa mức nước cao và thấp là lớn nhất.

Prepositions

at during

'at' thường được dùng để chỉ thời điểm xảy ra triều kém (ví dụ: at neap tide). 'during' được dùng để chỉ khoảng thời gian triều kém diễn ra (ví dụ: during neap tide).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neap tide
  • low low neap tide
    (thủy triều kém thấp)
  • small small neap tide
    (thủy triều kém nhỏ)
  • weak weak neap tide
    (thủy triều kém yếu)
Verb + neap tide
  • experience experience a neap tide
    (trải qua một kỳ thủy triều kém)
  • occur neap tides occur
    (thủy triều kém xảy ra)
neap tide + Noun
  • cycle neap tide cycle
    (chu kỳ thủy triều kém)
  • conditions neap tide conditions
    (điều kiện thủy triều kém)

Idioms

  • at neap tide

    vào kỳ thủy triều kém

    "The fishing boat can't enter the shallow harbor at neap tide."

    (Tàu cá không thể vào cảng nông vào kỳ thủy triều kém.)

  • during neap tides

    trong các kỳ thủy triều kém

    "Coral reefs are more exposed during neap tides, making them accessible for study."

    (Các rạn san hô lộ ra nhiều hơn trong các kỳ thủy triều kém, giúp dễ tiếp cận để nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neap tide

danh từ
Lật mặt

Triều kém, triều xuống thấp nhất (xảy ra sau kỳ trăng tròn hoặc trăng non một tuần), khi sự khác biệt giữa mức nước cao và thấp là nhỏ nhất.

"Neap tides occur twice a month, resulting in smaller tidal ranges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neap tide, which occurs when the sun and moon are at right angles to the Earth, results in minimal tidal range.
Triều thấp, xảy ra khi mặt trời và mặt trăng vuông góc với Trái Đất, dẫn đến phạm vi thủy triều tối thiểu.
Phủ định
A neap tide is not a phenomenon that causes significant coastal flooding, which is more common during spring tides.
Triều thấp không phải là hiện tượng gây ra lũ lụt ven biển đáng kể, điều này phổ biến hơn trong các đợt triều cường.
Nghi vấn
Is a neap tide, which happens twice a month, the ideal time for activities requiring calm waters?
Triều thấp, xảy ra hai lần một tháng, có phải là thời điểm lý tưởng cho các hoạt động đòi hỏi vùng nước lặng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the neap tide hadn't affected our sailing trip yesterday; we couldn't explore the shallow coves.
Tôi ước thủy triều thấp hôm qua đã không ảnh hưởng đến chuyến đi thuyền buồm của chúng tôi; chúng tôi đã không thể khám phá những vịnh cạn.
Phủ định
If only the neap tide wouldn't be so early tomorrow; we could launch the boat later.
Giá mà thủy triều thấp không đến quá sớm vào ngày mai; chúng ta có thể hạ thuyền muộn hơn.
Nghi vấn
If only we could have foreseen the neap tide's impact on the coral reef's exposure; would we have chosen a different dive site?
Giá mà chúng ta có thể lường trước tác động của thủy triều thấp đến sự lộ diện của rạn san hô; liệu chúng ta có chọn một địa điểm lặn khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neap tide".

Ảnh hưởng của Mặt Trăng và Mặt Trời

Thủy triều kém xảy ra khi Mặt Trời và Mặt Trăng tạo một góc 90 độ với Trái Đất (tại các pha trăng khuyết và trăng bán nguyệt đầu tháng). Tại thời điểm này, lực hấp dẫn của Mặt Trời kéo nước theo một hướng, trong khi lực hấp dẫn của Mặt Trăng kéo theo hướng vuông góc, làm giảm đáng kể sự chênh lệch giữa mực nước thủy triều cao và thấp.

Thủy triều kém và Hoạt động Con người

Thủy triều kém có tác động đáng kể đến các hoạt động ven biển. Với mực nước thấp và ít biến động, việc điều hướng tàu thuyền lớn vào các cảng nông có thể gặp khó khăn. Ngư dân cũng có thể thấy lượng cá đánh bắt giảm ở một số khu vực nhất định do sự thay đổi về dòng chảy và mực nước.