(Top Banner Ad)
spring tide
B2
Danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

spring tide

UK: /ˈsprɪŋ ˌtaɪd/ • US: /ˈsprɪŋ ˌtaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

triều cường nước cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tide just after a new or full moon, when there is the greatest difference between high and low water.

Vietnamese Meaning

Triều cường, là hiện tượng thủy triều xảy ra ngay sau trăng non hoặc trăng tròn, khi có sự khác biệt lớn nhất giữa mực nước cao và thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spring tide caused flooding in low-lying coastal areas."

    "Triều cường đã gây ra lũ lụt ở các vùng ven biển thấp."

  • "During the spring tide, the water level reached its highest point."

    "Trong đợt triều cường, mực nước đạt đến điểm cao nhất."

  • "Spring tides occur twice a month, around the time of the full and new moon."

    "Triều cường xảy ra hai lần một tháng, vào khoảng thời gian trăng tròn và trăng non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều
Adjective tidal thuộc về thủy triều
Noun neap tide triều kém (thủy triều có biên độ nhỏ nhất, đối lập với triều cường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprenganą
Old English
springan
Proto-Germanic
*tīdiz
Old English
tīd
Middle English / Early Modern English
spring tide

Nguồn gốc của 'Spring'

Từ 'spring' trong 'spring tide' không liên quan đến mùa xuân. Nó xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'springan' có nghĩa là 'nhảy lên, vọt lên, dâng cao'. Do đó, 'spring tide' ám chỉ thủy triều 'dâng cao' hoặc 'vọt lên' một cách mạnh mẽ, tạo ra sự chênh lệch lớn giữa mực nước cao nhất và thấp nhất.

Usage Note

Spring tide không liên quan đến mùa xuân. Nó đề cập đến việc 'nhảy vọt' (springing forth) của thủy triều, do sự cộng hưởng lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời khi chúng thẳng hàng với Trái Đất. Nó khác với neap tide (triều kém) khi Mặt Trăng và Mặt Trời tạo một góc vuông với Trái Đất, dẫn đến sự khác biệt nhỏ hơn giữa mực nước cao và thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring tide
  • high high spring tide
    (thủy triều cường cao)
  • extreme extreme spring tide
    (thủy triều cường cực đoan)
  • lowest lowest spring tide
    (mức nước thấp nhất của thủy triều cường)
Verb + spring tide
  • experience experience a spring tide
    (trải qua một đợt thủy triều cường)
  • predict predict a spring tide
    (dự đoán thủy triều cường)
Prepositional Phrase
  • during during spring tides
    (trong các đợt thủy triều cường)
  • at at spring tide
    (vào lúc thủy triều cường)

Idioms

  • a spring tide of something

    một làn sóng dâng trào mạnh mẽ (của cảm xúc, sự kiện, v.v.)

    "The country experienced a spring tide of nationalistic fervor after the victory."

    (Đất nước trải qua một làn sóng dâng trào của lòng nhiệt thành dân tộc sau chiến thắng.)

  • the spring tides of public opinion

    làn sóng dâng trào của dư luận công chúng

    "Politicians often try to ride the spring tides of public opinion to gain support."

    (Các chính trị gia thường cố gắng thuận theo làn sóng dâng trào của dư luận công chúng để giành được sự ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring tide

Danh từ
Lật mặt

Triều cường, là hiện tượng thủy triều xảy ra ngay sau trăng non hoặc trăng tròn, khi có sự khác biệt lớn nhất giữa mực nước cao và thấp.

"The spring tide caused flooding in low-lying coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They observed the spring tide reaching its highest point.
Họ quan sát thủy triều cường đạt đến điểm cao nhất.
Phủ định
It is not always easy to predict when the spring tide will occur.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng dự đoán khi nào thủy triều cường sẽ xảy ra.
Nghi vấn
Which coastal areas are most affected by the spring tide?
Những khu vực ven biển nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi thủy triều cường?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During a spring tide, which occurs twice a month, the difference between high and low tide is at its greatest.
Trong một đợt triều cường, xảy ra hai lần một tháng, sự khác biệt giữa thủy triều cao và thủy triều thấp là lớn nhất.
Phủ định
Despite expectations, the predicted spring tide, influenced by the full moon, did not cause any flooding in the coastal areas.
Mặc dù có những dự đoán, đợt triều cường được dự đoán, chịu ảnh hưởng của trăng tròn, đã không gây ra bất kỳ trận lũ lụt nào ở các khu vực ven biển.
Nghi vấn
Considering the alignment of the sun and moon, is this, in fact, a spring tide, resulting in unusually high water levels?
Xét đến sự thẳng hàng của mặt trời và mặt trăng, đây có thực sự là một đợt triều cường, dẫn đến mực nước dâng cao bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring tide".

Liên kết với Mặt Trăng

Thủy triều cường (spring tide) xảy ra hai lần mỗi tháng: vào thời điểm trăng tròn và trăng non. Đây là khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất nằm thẳng hàng, làm cho lực hấp dẫn tổng hợp tác động lên đại dương là mạnh nhất, tạo ra biên độ thủy triều lớn nhất.

Ảnh hưởng đến đời sống

Thủy triều cường có ảnh hưởng đáng kể đến các cộng đồng ven biển, hàng hải và ngư nghiệp. Nó có thể gây ra lũ lụt ở các vùng trũng thấp, ảnh hưởng đến lịch trình của tàu thuyền lớn ra vào cảng, và tác động đến hoạt động đánh bắt cá do sự thay đổi mực nước và dòng chảy.