spring tide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tide just after a new or full moon, when there is the greatest difference between high and low water.
Vietnamese Meaning
Triều cường, là hiện tượng thủy triều xảy ra ngay sau trăng non hoặc trăng tròn, khi có sự khác biệt lớn nhất giữa mực nước cao và thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spring tide caused flooding in low-lying coastal areas."
"Triều cường đã gây ra lũ lụt ở các vùng ven biển thấp."
-
"During the spring tide, the water level reached its highest point."
"Trong đợt triều cường, mực nước đạt đến điểm cao nhất."
-
"Spring tides occur twice a month, around the time of the full and new moon."
"Triều cường xảy ra hai lần một tháng, vào khoảng thời gian trăng tròn và trăng non."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spring tide không liên quan đến mùa xuân. Nó đề cập đến việc 'nhảy vọt' (springing forth) của thủy triều, do sự cộng hưởng lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời khi chúng thẳng hàng với Trái Đất. Nó khác với neap tide (triều kém) khi Mặt Trăng và Mặt Trời tạo một góc vuông với Trái Đất, dẫn đến sự khác biệt nhỏ hơn giữa mực nước cao và thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high spring tide (thủy triều cường cao)
-
extreme extreme spring tide (thủy triều cường cực đoan)
-
lowest lowest spring tide (mức nước thấp nhất của thủy triều cường)
-
experience experience a spring tide (trải qua một đợt thủy triều cường)
-
predict predict a spring tide (dự đoán thủy triều cường)
-
during during spring tides (trong các đợt thủy triều cường)
-
at at spring tide (vào lúc thủy triều cường)
Idioms
-
a spring tide of something
một làn sóng dâng trào mạnh mẽ (của cảm xúc, sự kiện, v.v.)
"The country experienced a spring tide of nationalistic fervor after the victory."
(Đất nước trải qua một làn sóng dâng trào của lòng nhiệt thành dân tộc sau chiến thắng.)
-
the spring tides of public opinion
làn sóng dâng trào của dư luận công chúng
"Politicians often try to ride the spring tides of public opinion to gain support."
(Các chính trị gia thường cố gắng thuận theo làn sóng dâng trào của dư luận công chúng để giành được sự ủng hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spring tide
Danh từTriều cường, là hiện tượng thủy triều xảy ra ngay sau trăng non hoặc trăng tròn, khi có sự khác biệt lớn nhất giữa mực nước cao và thấp.
"The spring tide caused flooding in low-lying coastal areas."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They observed the spring tide reaching its highest point. |
Họ quan sát thủy triều cường đạt đến điểm cao nhất. |
| Phủ định | It is not always easy to predict when the spring tide will occur. |
Không phải lúc nào cũng dễ dàng dự đoán khi nào thủy triều cường sẽ xảy ra. |
| Nghi vấn | Which coastal areas are most affected by the spring tide? |
Những khu vực ven biển nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi thủy triều cường? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During a spring tide, which occurs twice a month, the difference between high and low tide is at its greatest. |
Trong một đợt triều cường, xảy ra hai lần một tháng, sự khác biệt giữa thủy triều cao và thủy triều thấp là lớn nhất. |
| Phủ định | Despite expectations, the predicted spring tide, influenced by the full moon, did not cause any flooding in the coastal areas. |
Mặc dù có những dự đoán, đợt triều cường được dự đoán, chịu ảnh hưởng của trăng tròn, đã không gây ra bất kỳ trận lũ lụt nào ở các khu vực ven biển. |
| Nghi vấn | Considering the alignment of the sun and moon, is this, in fact, a spring tide, resulting in unusually high water levels? |
Xét đến sự thẳng hàng của mặt trời và mặt trăng, đây có thực sự là một đợt triều cường, dẫn đến mực nước dâng cao bất thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring tide".
