(Top Banner Ad)
near-death experience (nde)
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học, Tôn giáo

near-death experience (nde)

UK: /ˈnɪərˌdɛθ ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈnɪərˌdɛθ ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm cận tử kinh nghiệm cận tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profound personal experience associated with death or impending death which research has found to share similar characteristics regardless of cultural, religious, or other belief systems.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm cá nhân sâu sắc liên quan đến cái chết hoặc cận kề cái chết mà các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có những đặc điểm tương đồng bất kể hệ thống niềm tin văn hóa, tôn giáo hoặc các hệ thống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people who have had a near-death experience report feeling a sense of peace and detachment."

    "Nhiều người đã trải qua trải nghiệm cận tử báo cáo cảm thấy sự bình yên và tách rời."

  • "The doctor documented the patient's near-death experience in detail."

    "Bác sĩ đã ghi lại chi tiết trải nghiệm cận tử của bệnh nhân."

  • "Accounts of near-death experiences have been reported throughout history."

    "Những câu chuyện về trải nghiệm cận tử đã được báo cáo trong suốt lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiencer Người từng trải qua (trong ngữ cảnh này, người từng trải qua NDE)
Adjective near-death Cận kề cái chết, gần chết (dùng để mô tả trạng thái hoặc sự việc)

Synonyms

NDE (Tên viết tắt của trải nghiệm cận tử)

Related Words

out-of-body experience (trải nghiệm xuất hồn)afterlife (thế giới bên kia)consciousness (ý thức)

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

English
near-death experience

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ 'near-death experience' (NDE) được phổ biến rộng rãi bởi bác sĩ tâm thần Raymond Moody trong cuốn sách bán chạy nhất của ông, 'Life After Life' (Cuộc sống sau cái chết) xuất bản năm 1975. Moody đã phỏng vấn hàng trăm người sống sót sau các trường hợp cận kề cái chết và nhận thấy có những trải nghiệm chung về tinh thần và cảm xúc mà họ chia sẻ, từ đó ông đặt ra thuật ngữ này để mô tả chúng.

Usage Note

Trải nghiệm cận tử thường bao gồm các yếu tố như cảm giác tách rời khỏi cơ thể, cảm giác bay lên, nhìn thấy một đường hầm với ánh sáng ở cuối, gặp gỡ những người thân đã qua đời, và cảm giác bình yên tuyệt đối. Tuy nhiên, trải nghiệm của mỗi người là độc nhất.

Prepositions

of

The preposition 'of' is typically used to describe what type of experience it is. For example: 'The study focused on the analysis of near-death experiences'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + near-death experience (nde)
  • profound a profound near-death experience
    (Một trải nghiệm cận tử sâu sắc)
  • vivid a vivid near-death experience
    (Một trải nghiệm cận tử sống động)
  • classic a classic near-death experience
    (Một trải nghiệm cận tử điển hình)
Verb + near-death experience (nde)
  • have have a near-death experience
    (Có một trải nghiệm cận tử)
  • undergo undergo a near-death experience
    (Trải qua một trải nghiệm cận tử)
  • recount recount a near-death experience
    (Kể lại một trải nghiệm cận tử)
near-death experience (nde) + Verb
  • trigger a near-death experience can trigger
    (Một trải nghiệm cận tử có thể kích hoạt (ví dụ: sự thức tỉnh tâm linh))
  • transform a near-death experience often transforms
    (Một trải nghiệm cận tử thường biến đổi (ví dụ: quan điểm của một người))

Idioms

  • have a near-death experience

    Trải qua một trải nghiệm cận tử

    "After the car crash, she realized she had a near-death experience."

    (Sau vụ tai nạn xe hơi, cô ấy nhận ra mình đã trải qua một trải nghiệm cận tử.)

  • recount a near-death experience

    Kể lại một trải nghiệm cận tử

    "Many survivors feel compelled to recount their near-death experiences."

    (Nhiều người sống sót cảm thấy buộc phải kể lại những trải nghiệm cận tử của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near-death experience (nde)

noun
Lật mặt

Một trải nghiệm cá nhân sâu sắc liên quan đến cái chết hoặc cận kề cái chết mà các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có những đặc điểm tương đồng bất kể hệ thống niềm tin văn hóa, tôn giáo hoặc các hệ thống khác.

"Many people who have had a near-death experience report feeling a sense of peace and detachment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near-death experience (nde)".

Những yếu tố phổ biến trong NDE

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các trải nghiệm cận tử thường được mô tả với những yếu tố chung như cảm giác thoát khỏi cơ thể (out-of-body experience), nhìn thấy ánh sáng chói lọi, gặp gỡ những người thân đã khuất hoặc các thực thể tinh thần, và cảm giác bình yên, không sợ hãi. Những mô tả này đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng.

Ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống

Đối với nhiều người, một trải nghiệm cận tử có thể là một sự kiện mang tính biến đổi sâu sắc. Nó thường dẫn đến sự thay đổi quan điểm về cuộc sống, cái chết, tâm linh và các giá trị cá nhân. Một số người báo cáo rằng họ không còn sợ cái chết, có ý thức mạnh mẽ hơn về mục đích sống, hoặc phát triển lòng trắc ẩn lớn hơn đối với người khác.