(Top Banner Ad)
afterlife
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Triết học

afterlife

UK: /ˈɑːftəlaɪf/ • US: /ˈæftərlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới bên kia kiếp sau cõi vĩnh hằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Life after death; an existence after physical death.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết về thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions have beliefs about what happens in the afterlife."

    "Nhiều tôn giáo có những niềm tin về những gì xảy ra ở thế giới bên kia."

  • "She believes in an afterlife where she will be reunited with her loved ones."

    "Cô ấy tin vào một thế giới bên kia nơi cô ấy sẽ được đoàn tụ với những người thân yêu của mình."

  • "The ancient Egyptians were obsessed with preparing for the afterlife."

    "Người Ai Cập cổ đại bị ám ảnh bởi việc chuẩn bị cho thế giới bên kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Adverb/Preposition after sau, sau đó, sau khi
Noun hereafter kiếp sau, đời sau (từ đồng nghĩa)
Adjective lifelike giống như thật, như cuộc sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Old English
līf
Middle English (Compound)
afterlif
Modern English
afterlife

Nguồn gốc của từ 'Afterlife'

"Afterlife" là một từ ghép đơn giản được tạo nên từ hai từ gốc Anglo-Saxon: "after" (sau, sau khi) và "life" (cuộc sống). Về cơ bản, nó có nghĩa là "cuộc sống sau khi chết". Từ này đã được sử dụng từ thời kỳ Trung cổ để thảo luận về các khái niệm tôn giáo và triết học về sự tồn tại của linh hồn sau khi thân xác đã chết. Cấu trúc từ ghép này rất rõ ràng và dễ hiểu ngay cả với người bản xứ.

Usage Note

Từ 'afterlife' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc triết học để mô tả niềm tin vào sự tồn tại của linh hồn hoặc ý thức sau khi cơ thể vật lý chết đi. Nó thường liên quan đến các khái niệm như thiên đàng, địa ngục, luân hồi hoặc một thế giới khác.

Prepositions

in of

'in the afterlife' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của linh hồn trong thế giới bên kia. 'of the afterlife' thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm hoặc khía cạnh của thế giới bên kia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Afterlife
  • believe to believe in the afterlife
    (tin vào kiếp sau/đời sau)
  • enter to enter the afterlife
    (bước vào kiếp sau (qua đời))
  • seek to seek the afterlife
    (tìm kiếm kiếp sau (sự cứu rỗi))
Adjective + Afterlife
  • eternal the eternal afterlife
    (kiếp sau vĩnh cửu)
  • promised the promised afterlife
    (kiếp sau đã được hứa hẹn (thường chỉ Thiên đường))
Noun + Afterlife
  • existence existence in the afterlife
    (sự tồn tại ở kiếp sau)
  • journey the journey to the afterlife
    (chuyến hành trình đến kiếp sau)

Idioms

  • Life after death

    Cuộc sống sau khi chết (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong triết học/tôn giáo)

    "Many people find comfort in the promise of life after death."

    (Nhiều người tìm thấy niềm an ủi trong lời hứa về cuộc sống sau khi chết.)

  • The great beyond

    Cõi vĩnh hằng, cõi bên kia (cụm từ văn vẻ dùng để chỉ kiếp sau)

    "They believe that the spirits of their ancestors reside in the great beyond."

    (Họ tin rằng linh hồn của tổ tiên mình đang cư ngụ ở cõi vĩnh hằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afterlife

Danh từ
Lật mặt

Cuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết về thể xác.

"Many religions have beliefs about what happens in the afterlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterlife".

Thiên đường và Địa ngục

Trong truyền thống Kitô giáo phương Tây và một số tôn giáo độc thần, kiếp sau thường được chia thành hai điểm đến chính: Thiên đường (Heaven), nơi dành cho những người được cứu rỗi, và Địa ngục (Hell), nơi trừng phạt vĩnh viễn các linh hồn tội lỗi. Đây là hình ảnh phổ biến nhất về 'afterlife' trong văn hóa phương Tây.

Sự khác biệt với Tái sinh

Khái niệm 'afterlife' trong văn hóa phương Tây thường ám chỉ sự tồn tại vĩnh viễn, không thay đổi của một linh hồn duy nhất. Điều này khác biệt đáng kể so với quan niệm Tái sinh (Reincarnation) phổ biến trong Phật giáo và Ấn Độ giáo, nơi linh hồn liên tục luân hồi sang một thân xác mới trong các kiếp sống khác nhau.