afterlife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết về thể xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many religions have beliefs about what happens in the afterlife."
"Nhiều tôn giáo có những niềm tin về những gì xảy ra ở thế giới bên kia."
-
"She believes in an afterlife where she will be reunited with her loved ones."
"Cô ấy tin vào một thế giới bên kia nơi cô ấy sẽ được đoàn tụ với những người thân yêu của mình."
-
"The ancient Egyptians were obsessed with preparing for the afterlife."
"Người Ai Cập cổ đại bị ám ảnh bởi việc chuẩn bị cho thế giới bên kia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'afterlife' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc triết học để mô tả niềm tin vào sự tồn tại của linh hồn hoặc ý thức sau khi cơ thể vật lý chết đi. Nó thường liên quan đến các khái niệm như thiên đàng, địa ngục, luân hồi hoặc một thế giới khác.
Prepositions
'in the afterlife' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của linh hồn trong thế giới bên kia. 'of the afterlife' thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm hoặc khía cạnh của thế giới bên kia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
believe to believe in the afterlife (tin vào kiếp sau/đời sau)
-
enter to enter the afterlife (bước vào kiếp sau (qua đời))
-
seek to seek the afterlife (tìm kiếm kiếp sau (sự cứu rỗi))
-
eternal the eternal afterlife (kiếp sau vĩnh cửu)
-
promised the promised afterlife (kiếp sau đã được hứa hẹn (thường chỉ Thiên đường))
-
existence existence in the afterlife (sự tồn tại ở kiếp sau)
-
journey the journey to the afterlife (chuyến hành trình đến kiếp sau)
Idioms
-
Life after death
Cuộc sống sau khi chết (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong triết học/tôn giáo)
"Many people find comfort in the promise of life after death."
(Nhiều người tìm thấy niềm an ủi trong lời hứa về cuộc sống sau khi chết.)
-
The great beyond
Cõi vĩnh hằng, cõi bên kia (cụm từ văn vẻ dùng để chỉ kiếp sau)
"They believe that the spirits of their ancestors reside in the great beyond."
(Họ tin rằng linh hồn của tổ tiên mình đang cư ngụ ở cõi vĩnh hằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afterlife
Danh từCuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết về thể xác.
"Many religions have beliefs about what happens in the afterlife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterlife".
