(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ afterlife
B2

afterlife

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thế giới bên kia kiếp sau cõi vĩnh hằng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Afterlife'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết về thể xác.

Definition (English Meaning)

Life after death; an existence after physical death.

Ví dụ Thực tế với 'Afterlife'

  • "Many religions have beliefs about what happens in the afterlife."

    "Nhiều tôn giáo có những niềm tin về những gì xảy ra ở thế giới bên kia."

  • "She believes in an afterlife where she will be reunited with her loved ones."

    "Cô ấy tin vào một thế giới bên kia nơi cô ấy sẽ được đoàn tụ với những người thân yêu của mình."

  • "The ancient Egyptians were obsessed with preparing for the afterlife."

    "Người Ai Cập cổ đại bị ám ảnh bởi việc chuẩn bị cho thế giới bên kia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Afterlife'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

life(cuộc sống)
mortality(sự tử vong)

Từ liên quan (Related Words)

heaven(thiên đường)
hell(địa ngục)
reincarnation(luân hồi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Triết học

Ghi chú Cách dùng 'Afterlife'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'afterlife' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc triết học để mô tả niềm tin vào sự tồn tại của linh hồn hoặc ý thức sau khi cơ thể vật lý chết đi. Nó thường liên quan đến các khái niệm như thiên đàng, địa ngục, luân hồi hoặc một thế giới khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in the afterlife' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của linh hồn trong thế giới bên kia. 'of the afterlife' thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm hoặc khía cạnh của thế giới bên kia.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Afterlife'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)