(Top Banner Ad)
referring
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Chung

referring

UK: /rɪˈfɜːrɪŋ/ • US: /rɪˈfɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đề cập đến liên quan đến ám chỉ đang tham khảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'refer': to mention or allude to something or someone; to direct someone to a place or person for information or help; to relate to; to apply to.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'refer': đề cập đến, ám chỉ điều gì hoặc ai đó; giới thiệu ai đó đến một địa điểm hoặc người để được thông tin hoặc giúp đỡ; liên quan đến; áp dụng cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was referring to the company's new policy when she spoke about the changes."

    "Cô ấy đang đề cập đến chính sách mới của công ty khi cô ấy nói về những thay đổi."

  • "The speaker was referring to the latest research in the field."

    "Diễn giả đang đề cập đến nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực này."

  • "He kept referring back to his notes during the presentation."

    "Anh ấy liên tục tham khảo lại ghi chú của mình trong suốt bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer đề cập đến, tham khảo, giới thiệu
Noun reference sự tham khảo, tài liệu tham khảo, sự giới thiệu
Verb reference tham khảo, viện dẫn
Noun referral sự giới thiệu (từ một người này sang người khác, đặc biệt trong y tế hoặc xin việc)
Noun referee trọng tài (trong thể thao); người giới thiệu (cho công việc)
Adjective referable có thể tham khảo, có thể đề cập đến
Noun referent đối tượng được đề cập đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Latin
ferre
Latin
referre
Old French
référer
English
refer
English
referring

Gốc rễ từ việc mang vác và báo cáo

Từ 'refer' (và do đó 'referring') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lặp lại') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang, vác, đưa'). Do đó, 'referre' ban đầu có nghĩa là 'mang trở lại', sau đó phát triển thành 'báo cáo', 'chỉ dẫn' hoặc 'đề cập đến một điều gì đó đã được nói hoặc viết'. Ý nghĩa 'chỉ dẫn ai đó đến một người hoặc nơi khác' cũng bắt nguồn từ gốc này.

Usage Note

Khi 'referring' được sử dụng, nó thường chỉ một hành động đang diễn ra. Ví dụ, 'I am referring to the document' (Tôi đang đề cập đến tài liệu). Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong diễn ngôn, đặc biệt khi muốn làm rõ về đối tượng hoặc vấn đề đang được nói đến. So sánh với 'mentioning', 'referring' có sắc thái trang trọng và chính xác hơn, thường liên quan đến việc trích dẫn hoặc sử dụng thông tin từ một nguồn cụ thể.

Prepositions

to as

'Referring to': Đề cập đến cái gì đó/ai đó. Ví dụ: 'Referring to your email, I have some questions.' (Đề cập đến email của bạn, tôi có một vài câu hỏi).
'Referring to ... as ...': Gọi ai đó/cái gì đó là gì. Ví dụ: 'They were referring to him as the 'boss'.' (Họ gọi anh ta là 'ông chủ').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + referring
  • start start referring to
    (bắt đầu đề cập/nhắc đến)
  • keep keep referring to
    (tiếp tục đề cập/nhắc đến)
  • avoid avoid referring to
    (tránh đề cập/nhắc đến)
Adverbs + referring
  • directly directly referring to
    (đề cập trực tiếp đến)
  • explicitly explicitly referring to
    (đề cập rõ ràng/minh bạch đến)
  • implicitly implicitly referring to
    (đề cập ngụ ý/ám chỉ đến)
Phrases with referring
  • in in referring to
    (khi đề cập đến, trong việc nhắc đến)
  • without without referring to
    (mà không đề cập đến, không tham khảo)
  • constantly constantly referring back to
    (liên tục nhắc lại/trở lại vấn đề gì đó)

Idioms

  • not referring to anyone in particular

    không ám chỉ/nói về bất kỳ ai cụ thể

    "I said 'some people make mistakes', not referring to anyone in particular."

    (Tôi nói 'một số người mắc lỗi', không ám chỉ ai cụ thể cả.)

  • referring back to...

    quay trở lại vấn đề/điểm đã nói trước đó, nhắc lại

    "Referring back to what we discussed yesterday, the plan needs some adjustments."

    (Quay trở lại điều chúng ta đã thảo luận hôm qua, kế hoạch cần một vài điều chỉnh.)

  • referring to the matter at hand

    đề cập đến vấn đề đang được thảo luận/xử lý

    "Let's focus on referring to the matter at hand and find a solution."

    (Hãy tập trung vào việc đề cập đến vấn đề hiện tại và tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referring

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'refer': đề cập đến, ám chỉ điều gì hoặc ai đó; giới thiệu ai đó đến một địa điểm hoặc người để được thông tin hoặc giúp đỡ; liên quan đến; áp dụng cho.

"She was referring to the company's new policy when she spoke about the changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will be referring to the economic crisis in his speech tomorrow.
Diễn giả sẽ đề cập đến cuộc khủng hoảng kinh tế trong bài phát biểu của mình vào ngày mai.
Phủ định
She won't be referring to any confidential documents during the presentation.
Cô ấy sẽ không đề cập đến bất kỳ tài liệu mật nào trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Will you be referring to the data from last year's survey in your report?
Bạn sẽ tham khảo dữ liệu từ cuộc khảo sát năm ngoái trong báo cáo của bạn chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will refer to the notes during her presentation.
Cô ấy sẽ tham khảo các ghi chú trong bài thuyết trình của mình.
Phủ định
I am not going to refer him for that position; he's not qualified.
Tôi sẽ không giới thiệu anh ấy cho vị trí đó; anh ấy không đủ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Will you refer this case to a higher authority?
Bạn sẽ chuyển trường hợp này lên một cấp cao hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referring".

Sự trung thực trong học thuật và trích dẫn

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc 'referring to sources' (trích dẫn nguồn) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự trung thực, tôn trọng công sức của người khác và cho phép người đọc kiểm tra thông tin. Không trích dẫn nguồn đúng cách được coi là đạo văn (plagiarism), một lỗi nghiêm trọng có thể dẫn đến hậu quả nặng nề trong giáo dục và sự nghiệp.

Giới thiệu chuyên môn (Referral)

Khái niệm 'referral' (sự giới thiệu) có vai trò lớn trong nhiều lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ, trong y tế, 'doctor's referral' (giấy giới thiệu của bác sĩ) là cần thiết để bệnh nhân gặp một chuyên gia. Trong công việc, 'job referral' (sự giới thiệu việc làm) từ một người quen hoặc đồng nghiệp có thể mang lại lợi thế lớn trong quá trình tuyển dụng, thể hiện sự tin cậy và mở rộng mạng lưới quan hệ.