(Top Banner Ad)
nearing
B2
Verb (present participle) B2 General

nearing

UK: /ˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đến gần sắp đến tiến gần đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approaching or getting closer to something.

Vietnamese Meaning

Đến gần, tiến gần đến một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train is nearing the station."

    "Tàu đang tiến gần đến ga."

  • "We are nearing the end of the project."

    "Chúng ta đang tiến gần đến giai đoạn cuối của dự án."

  • "The deadline is nearing."

    "Thời hạn đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb, Preposition, Verb near gần, sắp, ở gần
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, sự kề cận
Adjective, Adverb nearer gần hơn
Adjective, Adverb nearest gần nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neḱ-
Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēah
Old English
nēar
Middle English
neren
Modern English
near
Modern English
nearing

Từ 'Gần' Cổ Xưa Đến Hiện Đại

Từ 'nearing' có gốc từ động từ 'near' (gần). Từ 'near' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'nēar', dạng so sánh của 'nēah' (tức là 'nigh' - gần kề). Theo thời gian, nó không còn là dạng so sánh nữa mà trở thành một từ chỉ vị trí và hành động 'đến gần'. 'Nearing' thể hiện hành động tiến đến gần một điều gì đó hoặc một thời điểm.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự tiến triển dần đến một sự kiện, địa điểm, hoặc thời điểm cụ thể. Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không phải kết quả cuối cùng. Khác với 'approaching', 'nearing' có thể ám chỉ sự tiến triển liên tục và có thể không nhất thiết dẫn đến sự tiếp xúc trực tiếp.

Prepositions

to completion

'- nearing to (something)': chỉ hướng đến một địa điểm, thời gian, hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: Nearing to the station. '- nearing completion': chỉ sự hoàn thành sắp đến. Ví dụ: The project is nearing completion.

Collocations (Từ đi kèm)

Nearing + Noun (sắp đến/gần đến một cái gì đó)
  • completion nearing completion
    (sắp hoàn thành)
  • end nearing its end
    (sắp kết thúc)
  • retirement nearing retirement
    (sắp nghỉ hưu)
  • capacity nearing capacity
    (sắp đạt công suất tối đa)
  • full nearing full
    (gần đầy/gần hết (sức chứa))
Adverb + Nearing (tiến đến gần một cách...)
  • rapidly rapidly nearing
    (nhanh chóng tiến đến gần)
  • steadily steadily nearing
    (đều đặn tiến đến gần)
  • slowly slowly nearing
    (chậm rãi tiến đến gần)
Noun + (be) Nearing (cái gì đó đang đến gần)
  • deadline The deadline is nearing
    (Hạn chót đang đến gần)
  • event The event is nearing
    (Sự kiện đang đến gần)
  • project The project is nearing its completion
    (Dự án đang sắp hoàn thành)

Idioms

  • nearing its end

    sắp kết thúc, sắp đi đến hồi kết

    "The long journey was nearing its end."

    (Chuyến hành trình dài sắp kết thúc.)

  • nearing completion

    sắp hoàn thành

    "The new bridge project is nearing completion."

    (Dự án cầu mới đang sắp hoàn thành.)

  • nearing retirement

    sắp đến tuổi nghỉ hưu

    "My father is nearing retirement after 40 years of work."

    (Bố tôi sắp nghỉ hưu sau 40 năm làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearing

Verb (present participle)
Lật mặt

Đến gần, tiến gần đến một cái gì đó.

"The train is nearing the station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline, which is nearing, requires our immediate attention.
Thời hạn, đang đến gần, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức của chúng ta.
Phủ định
The train, which isn't nearing the station yet, is expected to be delayed.
Chuyến tàu, mà chưa đến gần nhà ga, dự kiến sẽ bị trễ.
Nghi vấn
Is the date, which is nearing, causing you anxiety?
Ngày tháng, đang đến gần, có gây cho bạn lo lắng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train is nearing the station.
Tàu hỏa đang đến gần nhà ga.
Phủ định
Isn't the deadline nearing?
Có phải hạn chót đang đến gần không?
Nghi vấn
Is the construction nearing completion?
Công trình xây dựng có gần hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearing".

Các mốc quan trọng trong đời

Trong văn hóa phương Tây, 'nearing' thường được dùng để chỉ việc đến gần các mốc quan trọng trong cuộc đời như 'nearing adulthood' (sắp trưởng thành), 'nearing retirement' (sắp nghỉ hưu), hay 'nearing a significant birthday' (sắp đến một sinh nhật quan trọng như 30, 40, 50 tuổi). Những dịp này thường được đánh dấu bằng các buổi lễ kỷ niệm hoặc sự kiện đặc biệt.

Hạn chót và Lập kế hoạch

Khái niệm 'nearing a deadline' (sắp đến hạn chót) rất quan trọng trong môi trường làm việc và học tập ở phương Tây. Việc quản lý thời gian và lập kế hoạch để hoàn thành công việc trước hạn chót được đánh giá cao. Khi một dự án 'nearing completion' (sắp hoàn thành), đó thường là lúc tăng cường nỗ lực để đạt được kết quả cuối cùng.