(Top Banner Ad)
retreating
B2
Verb (gerund or present participle) B2 General

retreating

UK: /rɪˈtriːtɪŋ/ • US: /rɪˈtriːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang rút lui đang lùi lại rút quân lùi bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving back or away from something, typically because of danger or opposition.

Vietnamese Meaning

Di chuyển lùi lại hoặc ra xa khỏi một cái gì đó, thường là vì nguy hiểm hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army was retreating from the battlefield."

    "Quân đội đang rút lui khỏi chiến trường."

  • "Retreating glaciers are a sign of climate change."

    "Các sông băng đang rút lui là một dấu hiệu của biến đổi khí hậu."

  • "The retreating tide revealed shells on the beach."

    "Thủy triều rút xuống để lộ những vỏ sò trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retreat rút lui, lùi bước, ẩn mình
Noun retreat sự rút lui, nơi ẩn náu, khóa tu/khóa tĩnh tâm
Adjective/Past Participle retreated đã rút lui, đã ẩn mình
Adjective/Present Participle retreating đang rút lui, đang lùi dần, đang co lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retrahere
Old French
retraire
English
retreat

Nguồn gốc từ 'retreat'

Từ 'retreating' là dạng tiếp diễn của động từ 'retreat'. 'Retreat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retrahere', cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lùi lại') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo, rút'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'retraire' (động từ) và 'retraite' (danh từ), trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 14. Ban đầu, nó mang nghĩa 'rút lui, kéo lùi về phía sau', đặc biệt trong bối cảnh quân sự, sau này mở rộng ra các tình huống khác.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc rút lui. Nó có thể mang nghĩa vật lý (rút lui khỏi chiến trường) hoặc nghĩa bóng (rút lui khỏi một quyết định, một cam kết). Khác với 'receding' (lùi lại, giảm đi) thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc sự suy yếu dần.

Prepositions

from into

- 'Retreating from' diễn tả việc rút lui khỏi một địa điểm, tình huống, hoặc ý kiến cụ thể.
- 'Retreating into' diễn tả việc rút lui vào một trạng thái hoặc nơi nào đó (ví dụ: rút lui vào sự im lặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + retreating
  • rapidly rapidly retreating
    (đang rút lui/lùi dần nhanh chóng)
  • slowly slowly retreating
    (đang rút lui/lùi dần chậm rãi)
  • hastily hastily retreating
    (đang vội vã rút lui)
  • strategically strategically retreating
    (đang rút lui một cách chiến lược)
Noun + retreating
  • retreating retreating army
    (đội quân đang rút lui)
  • retreating retreating forces
    (lực lượng đang rút lui)
  • retreating retreating hairline
    (chân tóc đang bị hói dần/rụng dần)
  • retreating retreating tide
    (thủy triều đang rút)
  • retreating retreating ice caps
    (các chỏm băng đang tan chảy và co lại)
Verb + retreating
  • start start retreating
    (bắt đầu rút lui)
  • begin begin retreating
    (bắt đầu lùi dần/co lại)
  • force to force to start retreating
    (buộc phải bắt đầu rút lui)

Idioms

  • retreating into one's shell

    trở nên khép kín, tránh giao tiếp xã hội hoặc đối mặt với vấn đề; thu mình lại

    "After the criticism, he started retreating into his shell, avoiding all social contact."

    (Sau những lời chỉ trích, anh ấy bắt đầu thu mình lại, tránh mọi tiếp xúc xã hội.)

  • retreating from public life

    rút lui khỏi các hoạt động công cộng, tránh xa sự chú ý của công chúng

    "The famous actress announced she would be retreating from public life to focus on her family."

    (Nữ diễn viên nổi tiếng thông báo cô sẽ rút lui khỏi đời sống công chúng để tập trung vào gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retreating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Di chuyển lùi lại hoặc ra xa khỏi một cái gì đó, thường là vì nguy hiểm hoặc sự phản đối.

"The army was retreating from the battlefield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the tide was retreating, we started building our sandcastle.
Khi thủy triều đang rút, chúng tôi bắt đầu xây lâu đài cát.
Phủ định
Unless the enemy is retreating, we will not advance.
Trừ khi kẻ thù đang rút lui, chúng ta sẽ không tiến lên.
Nghi vấn
If the bear is retreating, should we still be cautious?
Nếu con gấu đang rút lui, chúng ta có nên thận trọng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy army was retreating rapidly under heavy fire.
Quân địch đang rút lui nhanh chóng dưới làn đạn dày đặc.
Phủ định
The tide was not retreating; instead, it was rising quickly.
Thủy triều không rút đi; thay vào đó, nó đang dâng lên nhanh chóng.
Nghi vấn
Were they retreating because they had lost the battle?
Có phải họ đang rút lui vì họ đã thua trận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreating".

Rút lui chiến lược (Strategic Retreat)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân sự và kinh doanh, 'retreating' (rút lui) không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa thất bại hoàn toàn. Một 'strategic retreat' (rút lui chiến lược) là hành động có tính toán để bảo toàn lực lượng, tái tổ chức, hoặc di chuyển đến vị trí thuận lợi hơn. Nó có thể là một phần của chiến thuật lớn hơn để giành chiến thắng sau này.

Khóa tĩnh tâm/Khóa tu (Retreats for Reflection)

Khái niệm 'retreat' còn dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc địa điểm mà một người tạm thời rút lui khỏi cuộc sống thường ngày ồn ào để thiền định, suy ngẫm, học hỏi hoặc nghỉ ngơi. Các khóa 'retreat' này rất phổ biến ở phương Tây, từ các khóa tu tâm linh, thiền định, đến các khóa đào tạo lãnh đạo hay phát triển cá nhân, giúp mọi người tái tạo năng lượng và tìm lại sự cân bằng.