(Top Banner Ad)
asthma
B2
noun B2 Y học

asthma

UK: /ˈæsmə/ • US: /ˈæzmə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh hen suyễn hen phế quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A respiratory condition marked by spasms in the bronchi of the lungs, causing difficulty in breathing. It usually results from an allergic reaction or other forms of hypersensitivity.

Vietnamese Meaning

Một bệnh hô hấp đặc trưng bởi sự co thắt ở phế quản của phổi, gây khó thở. Bệnh thường là kết quả của phản ứng dị ứng hoặc các dạng quá mẫn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with asthma should always carry their inhalers."

    "Trẻ em bị hen suyễn nên luôn mang theo ống hít."

  • "He has suffered from asthma since he was a child."

    "Anh ấy đã bị hen suyễn từ khi còn nhỏ."

  • "Exercise can trigger an asthma attack."

    "Tập thể dục có thể gây ra cơn hen suyễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun asthmatic (Tính từ) Thuộc về bệnh hen; (Danh từ) Người bị bệnh hen.
Adjective anti-asthmatic Chống hen suyễn, dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh hen.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄσθμα (ásthma)
Latin
asthma
Late Middle English
asthma

Hơi thở từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'asthma' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp 'ásthma', có nghĩa là 'thở hổn hển' hoặc 'hụt hơi'. Từ này có liên quan đến động từ 'ázein', nghĩa là 'thở mạnh'. Nguồn gốc này mô tả chính xác triệu chứng cốt lõi và dễ nhận biết nhất của bệnh hen suyễn.

Usage Note

Asthma là một bệnh mãn tính ảnh hưởng đến đường hô hấp. Nó gây viêm và thu hẹp đường dẫn khí, dẫn đến khò khè, khó thở, tức ngực và ho. Các triệu chứng có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng và tần suất giữa các cá nhân.

Prepositions

for with from

* **for**: Thường được sử dụng khi nói về phương pháp điều trị hoặc thuốc cho bệnh hen suyễn (e.g., 'medication for asthma').
* **with**: Được sử dụng để mô tả người mắc bệnh hen suyễn (e.g., 'patient with asthma').
* **from**: Được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố kích hoạt bệnh hen suyễn (e.g., 'suffering from asthma').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asthma
  • severe asthma
    (hen suyễn nặng)
  • mild asthma
    (hen suyễn nhẹ)
  • chronic asthma
    (hen suyễn mãn tính)
  • allergic asthma
    (hen suyễn dị ứng)
Verb + asthma
  • suffer from asthma
    (bị bệnh hen suyễn)
  • control asthma
    (kiểm soát bệnh hen)
  • treat asthma
    (điều trị bệnh hen)
  • trigger an asthma attack
    (gây ra một cơn hen)
Noun + asthma
  • attack an asthma attack
    (một cơn hen)
  • symptoms asthma symptoms
    (các triệu chứng hen suyễn)
  • inhaler an asthma inhaler
    (bình xịt hen)
  • treatment asthma treatment
    (phương pháp điều trị hen)

Idioms

  • to have an asthma attack

    Lên cơn hen suyễn.

    "She felt tight in the chest and realized she was about to have an asthma attack."

    (Cô ấy cảm thấy tức ngực và nhận ra mình sắp lên cơn hen.)

  • a trigger for someone's asthma

    Tác nhân gây ra cơn hen của ai đó.

    "Cold air is a common trigger for his asthma."

    (Không khí lạnh là một tác nhân phổ biến gây ra bệnh hen của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asthma

noun
Lật mặt

Một bệnh hô hấp đặc trưng bởi sự co thắt ở phế quản của phổi, gây khó thở. Bệnh thường là kết quả của phản ứng dị ứng hoặc các dạng quá mẫn khác.

"Children with asthma should always carry their inhalers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her health condition is concerning: she has asthma.
Tình trạng sức khỏe của cô ấy đáng lo ngại: cô ấy bị hen suyễn.
Phủ định
The doctor was clear: the child does not have asthma.
Bác sĩ đã nói rõ: đứa trẻ không bị hen suyễn.
Nghi vấn
Is his breathing labored: could he have asthma?
Hơi thở của anh ấy có khó nhọc không: liệu anh ấy có thể bị hen suyễn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor diagnosed her with asthma.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc bệnh hen suyễn.
Phủ định
He is not asthmatic, but he has similar symptoms.
Anh ấy không bị hen suyễn, nhưng anh ấy có các triệu chứng tương tự.
Nghi vấn
Does she use an inhaler for her asthma?
Cô ấy có sử dụng ống hít cho bệnh hen suyễn của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is asthmatic, so he always carries an inhaler.
Anh ấy bị hen suyễn, vì vậy anh ấy luôn mang theo ống hít.
Phủ định
She does not have asthma, so she can run long distances.
Cô ấy không bị hen suyễn, vì vậy cô ấy có thể chạy đường dài.
Nghi vấn
Does he use an inhaler because he has asthma?
Anh ấy có sử dụng ống hít vì anh ấy bị hen suyễn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His breathing was as asthmatic as a lifelong smoker's after the marathon.
Hơi thở của anh ấy khó khăn như một người hút thuốc lâu năm sau cuộc chạy marathon.
Phủ định
Her cough wasn't less asthmatic than it was last winter; it was even worse.
Cơn ho của cô ấy không hề ít hen suyễn hơn so với mùa đông năm ngoái; nó thậm chí còn tệ hơn.
Nghi vấn
Is your asthma the most problematic when you exercise outdoors?
Bệnh hen suyễn của bạn có vấn đề nhất khi bạn tập thể dục ngoài trời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to play football regularly before I developed asthma.
Tôi đã từng chơi bóng đá thường xuyên trước khi tôi bị hen suyễn.
Phủ định
She didn't use to be so careful about dust before her son became asthmatic.
Cô ấy đã không cẩn thận về bụi trước khi con trai cô ấy bị hen suyễn.
Nghi vấn
Did you use to have breathing problems before you were diagnosed with asthma?
Bạn có từng bị khó thở trước khi được chẩn đoán mắc bệnh hen suyễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asthma".

Bình Xịt Hen: Một Hình Mẫu Nhân Vật

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là phim ảnh và truyền hình, bình xịt hen suyễn thường được dùng như một 'dấu hiệu' để khắc họa nhanh một nhân vật là người yếu đuối, mọt sách, hoặc hay lo lắng. Dù định kiến này đang dần thay đổi, nó vẫn là một hình mẫu nhân vật (trope) khá phổ biến.

Tháng Nhận thức về Hen suyễn và Dị ứng

Tại Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, tháng 5 là 'Tháng Nhận thức về Hen suyễn và Dị ứng'. Đây là thời điểm các tổ chức y tế tăng cường chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh, các tác nhân gây bệnh và phương pháp quản lý. Biểu tượng cho chiến dịch này thường là một dải ruy băng màu xám.