(Top Banner Ad)
neck and neck
B2
Tính từ/Trạng từ B2 Tổng quát

neck and neck

UK: /ˌnek ən ˈnek/ • US: /ˌnek ən ˈnek/

Nghĩa tiếng Việt

sát nút kề vai sát cánh ngang tài ngang sức rượt đuổi sát sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So close in a race or competition that it is difficult to say who is winning.

Vietnamese Meaning

Rất sít sao trong một cuộc đua hoặc cuộc thi, khó có thể nói ai là người chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two runners were neck and neck until the final lap."

    "Hai vận động viên chạy rất sát nhau cho đến vòng cuối cùng."

  • "The polls show the candidates are neck and neck."

    "Các cuộc thăm dò cho thấy các ứng cử viên đang rất sít sao nhau."

  • "The two companies are neck and neck in the market share race."

    "Hai công ty đang cạnh tranh sít sao về thị phần."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

very close (rất gần, sít sao)nip and tuck (ngang tài ngang sức)close (gần)

Antonyms

leading by a mile (dẫn trước rất xa)far ahead (vượt xa)

Related Words

photo finish (về đích bằng ảnh)dead heat (về đích đồng hạng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
'neck and neck' (18th century)

Nguồn gốc từ đua ngựa

Cụm từ 'neck and neck' xuất hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 18, trong bối cảnh các cuộc đua ngựa ở Anh. Khi hai con ngựa chạy sát nhau đến mức cổ của chúng nằm ngang hàng, không con nào dẫn trước rõ rệt, người ta dùng cụm từ này để mô tả tình huống đó. Từ đó, nó được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ cuộc cạnh tranh nào mà hai đối thủ đang ngang tài ngang sức, không ai hơn ai.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà các đối thủ cạnh tranh rất gần nhau về thành tích, điểm số hoặc vị trí. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng và không chắc chắn trong kết quả. Khác với 'head-to-head' (đối đầu trực tiếp) chỉ sự cạnh tranh trực tiếp giữa hai người, 'neck and neck' nhấn mạnh sự ngang bằng về mặt kết quả. 'Close race' là một cụm từ đồng nghĩa nhưng không mạnh bằng về mặt hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'neck and neck'
  • be be neck and neck
    (ngang bằng, sát sao (trong cuộc đua, cạnh tranh))
  • run run neck and neck
    (chạy đua/cạnh tranh ngang bằng)
  • finish finish neck and neck
    (kết thúc ngang tài ngang sức)
  • stay stay neck and neck
    (giữ vị trí ngang bằng, bám sát)

Idioms

  • a neck-and-neck race/contest/election

    một cuộc đua/cuộc thi/cuộc bầu cử ngang tài ngang sức, sít sao

    "The presidential election was a neck-and-neck contest right up until the final votes were counted."

    (Cuộc bầu cử tổng thống là một cuộc cạnh tranh sít sao cho đến khi những lá phiếu cuối cùng được kiểm đếm.)

  • keep/stay neck and neck with someone/something

    giữ vững vị trí ngang bằng, bám sát ai/cái gì

    "Despite the strong competition, our team managed to keep neck and neck with the league leaders."

    (Mặc dù có sự cạnh tranh gay gắt, đội của chúng tôi vẫn giữ vững vị trí ngang bằng với các đội dẫn đầu giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck and neck

Tính từ/Trạng từ
Lật mặt

Rất sít sao trong một cuộc đua hoặc cuộc thi, khó có thể nói ai là người chiến thắng.

"The two runners were neck and neck until the final lap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck and neck".

Sự kịch tính trong cạnh tranh

Cụm từ 'neck and neck' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao, chính trị và kinh doanh để nhấn mạnh sự kịch tính và căng thẳng của một cuộc cạnh tranh. Nó gợi lên hình ảnh về hai đối thủ ngang tài ngang sức, không ai chịu nhường ai, khiến người xem/người theo dõi phải hồi hộp đến phút cuối cùng.

Tính biểu tượng của hình ảnh

Hình ảnh hai cái cổ ngựa chạy song song, sát bên nhau là một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Nó giúp người học dễ dàng hình dung và ghi nhớ ý nghĩa của cụm từ: một sự so kè cực kỳ gần gũi, không có khoảng cách đáng kể giữa các đối thủ, thể hiện sự công bằng và thử thách cao độ trong cuộc đua.