neck and neck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So close in a race or competition that it is difficult to say who is winning.
Vietnamese Meaning
Rất sít sao trong một cuộc đua hoặc cuộc thi, khó có thể nói ai là người chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two runners were neck and neck until the final lap."
"Hai vận động viên chạy rất sát nhau cho đến vòng cuối cùng."
-
"The polls show the candidates are neck and neck."
"Các cuộc thăm dò cho thấy các ứng cử viên đang rất sít sao nhau."
-
"The two companies are neck and neck in the market share race."
"Hai công ty đang cạnh tranh sít sao về thị phần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà các đối thủ cạnh tranh rất gần nhau về thành tích, điểm số hoặc vị trí. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng và không chắc chắn trong kết quả. Khác với 'head-to-head' (đối đầu trực tiếp) chỉ sự cạnh tranh trực tiếp giữa hai người, 'neck and neck' nhấn mạnh sự ngang bằng về mặt kết quả. 'Close race' là một cụm từ đồng nghĩa nhưng không mạnh bằng về mặt hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be neck and neck (ngang bằng, sát sao (trong cuộc đua, cạnh tranh))
-
run run neck and neck (chạy đua/cạnh tranh ngang bằng)
-
finish finish neck and neck (kết thúc ngang tài ngang sức)
-
stay stay neck and neck (giữ vị trí ngang bằng, bám sát)
Idioms
-
a neck-and-neck race/contest/election
một cuộc đua/cuộc thi/cuộc bầu cử ngang tài ngang sức, sít sao
"The presidential election was a neck-and-neck contest right up until the final votes were counted."
(Cuộc bầu cử tổng thống là một cuộc cạnh tranh sít sao cho đến khi những lá phiếu cuối cùng được kiểm đếm.)
-
keep/stay neck and neck with someone/something
giữ vững vị trí ngang bằng, bám sát ai/cái gì
"Despite the strong competition, our team managed to keep neck and neck with the league leaders."
(Mặc dù có sự cạnh tranh gay gắt, đội của chúng tôi vẫn giữ vững vị trí ngang bằng với các đội dẫn đầu giải đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neck and neck
Tính từ/Trạng từRất sít sao trong một cuộc đua hoặc cuộc thi, khó có thể nói ai là người chiến thắng.
"The two runners were neck and neck until the final lap."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck and neck".
