photo finish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A race or other competition in which the winner is decided by a photograph taken at the finish line, because the competitors finished so closely together that it was impossible to determine the winner with the naked eye.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đua hoặc cuộc thi khác mà người chiến thắng được quyết định bằng một bức ảnh chụp tại vạch đích, bởi vì các đối thủ cạnh tranh kết thúc quá gần nhau đến mức không thể xác định người chiến thắng bằng mắt thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The race ended in a photo finish."
"Cuộc đua kết thúc bằng một kết quả cần đến ảnh chụp đích."
-
"It was such a photo finish that the judges needed several minutes to decide."
"Đó là một kết thúc cần đến ảnh chụp đích đến mức các giám khảo cần vài phút để quyết định."
-
"The election was so close it was a photo finish."
"Cuộc bầu cử sát nút đến mức cần phải xem xét kỹ lưỡng kết quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photograph | ảnh chụp |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | finish | sự kết thúc, đích đến |
| Verb | finish | kết thúc, hoàn thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc đua (ví dụ: đua ngựa, điền kinh) khi kết quả rất sát nút và cần phải xem xét ảnh chụp vạch đích để xác định người chiến thắng chính xác. Nó nhấn mạnh sự kịch tính và cạnh tranh gay gắt đến mức cần đến công nghệ để phân định.
Prepositions
‘In a photo finish’ được sử dụng để mô tả một cuộc đua hoặc tình huống cụ thể có kết quả sít sao. ‘At the photo finish’ nhấn mạnh vị trí xảy ra sự kiện (vạch đích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
close photo finish (về đích sít sao bằng ảnh chụp)
-
exciting photo finish (về đích đầy kịch tính bằng ảnh chụp)
-
declare a photo finish (tuyên bố kết quả bằng ảnh chụp)
-
require a photo finish (yêu cầu xem xét ảnh chụp để xác định kết quả)
-
go to a photo finish (phải dùng đến ảnh chụp để xác định kết quả)
Idioms
-
a photo finish
một kết thúc rất sít sao, khó phân thắng bại, phải dùng đến các biện pháp chính xác (như xem lại ảnh chụp) để xác định.
"The race was so close, it was a photo finish."
(Cuộc đua sít sao đến mức phải xem lại ảnh chụp để xác định người chiến thắng.)
-
down to a photo finish
sít sao đến mức phải dùng đến các biện pháp chính xác (như xem lại ảnh chụp) để xác định người chiến thắng.
"The election came down to a photo finish."
(Cuộc bầu cử sít sao đến mức phải xem xét kỹ lưỡng từng phiếu bầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photo finish
Danh từMột cuộc đua hoặc cuộc thi khác mà người chiến thắng được quyết định bằng một bức ảnh chụp tại vạch đích, bởi vì các đối thủ cạnh tranh kết thúc quá gần nhau đến mức không thể xác định người chiến thắng bằng mắt thường.
"The race ended in a photo finish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo finish".
