(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ neckwear
B1

neckwear

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện đeo cổ đồ trang sức đeo cổ vật trang trí cổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neckwear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các loại quần áo, phụ kiện được đeo quanh cổ.

Definition (English Meaning)

Articles of clothing worn around the neck.

Ví dụ Thực tế với 'Neckwear'

  • "The store sells a wide range of neckwear, including scarves, ties, and necklaces."

    "Cửa hàng bán nhiều loại phụ kiện đeo cổ, bao gồm khăn quàng cổ, cà vạt và vòng cổ."

  • "His neckwear was a brightly coloured silk scarf."

    "Phụ kiện đeo cổ của anh ấy là một chiếc khăn lụa màu sáng."

  • "The new line of neckwear features bold patterns and vibrant colors."

    "Dòng phụ kiện đeo cổ mới có các họa tiết táo bạo và màu sắc rực rỡ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Neckwear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: neckwear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

scarf(khăn quàng cổ)
tie(cà vạt)
necklace(vòng cổ)
cravat(cà vạt kiểu Cravat)
bow tie(nơ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Neckwear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'neckwear' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại phụ kiện đeo quanh cổ, từ những thứ có chức năng giữ ấm đến những thứ mang tính trang trí. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang, bán lẻ hoặc mô tả tủ quần áo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Neckwear'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had chosen the right neckwear for the interview, he would be working here now.
Nếu anh ấy đã chọn đúng loại trang phục cổ cho cuộc phỏng vấn, thì giờ anh ấy đã làm việc ở đây rồi.
Phủ định
If she hadn't been so focused on her neckwear, she might have noticed the stain on her dress.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào trang phục cổ của mình, có lẽ cô ấy đã nhận thấy vết bẩn trên váy của mình.
Nghi vấn
If you had known the event was formal, would you be wearing that casual neckwear?
Nếu bạn biết sự kiện này trang trọng, bạn có mặc trang phục cổ bình thường đó không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen different neckwear for the interview; this tie feels too loud.
Tôi ước tôi đã chọn một loại trang phục đeo cổ khác cho buổi phỏng vấn; chiếc cà vạt này có vẻ quá ồn ào.
Phủ định
If only I hadn't bought so much neckwear last month; now I'm short on cash.
Giá mà tôi đã không mua quá nhiều đồ trang sức cổ vào tháng trước; bây giờ tôi đang thiếu tiền mặt.
Nghi vấn
Do you wish you could find more versatile neckwear that goes with everything?
Bạn có ước mình có thể tìm thấy những món đồ trang sức cổ đa năng hơn, phù hợp với mọi thứ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)