neckwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại quần áo, phụ kiện được đeo quanh cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide range of neckwear, including scarves, ties, and necklaces."
"Cửa hàng bán nhiều loại phụ kiện đeo cổ, bao gồm khăn quàng cổ, cà vạt và vòng cổ."
-
"His neckwear was a brightly coloured silk scarf."
"Phụ kiện đeo cổ của anh ấy là một chiếc khăn lụa màu sáng."
-
"The new line of neckwear features bold patterns and vibrant colors."
"Dòng phụ kiện đeo cổ mới có các họa tiết táo bạo và màu sắc rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'neckwear' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại phụ kiện đeo quanh cổ, từ những thứ có chức năng giữ ấm đến những thứ mang tính trang trí. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang, bán lẻ hoặc mô tả tủ quần áo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish stylish neckwear (phụ kiện đeo cổ sành điệu)
-
formal formal neckwear (phụ kiện đeo cổ trang trọng)
-
fashionable fashionable neckwear (phụ kiện đeo cổ hợp thời trang)
-
wear wear neckwear (đeo/mặc phụ kiện cổ)
-
choose choose neckwear (chọn phụ kiện đeo cổ)
-
complement complement neckwear (phụ kiện đeo cổ giúp tôn lên/hợp với (trang phục))
Idioms
-
a piece of neckwear
một món phụ kiện đeo cổ
"He chose a colorful scarf as his piece of neckwear for the party."
(Anh ấy chọn một chiếc khăn màu sắc làm món phụ kiện đeo cổ cho bữa tiệc.)
-
men's neckwear
phụ kiện đeo cổ nam giới
"The department store has a dedicated section for men's neckwear, including a variety of ties and bow ties."
(Cửa hàng bách hóa có một khu riêng dành cho phụ kiện đeo cổ nam giới, bao gồm nhiều loại cà vạt và nơ.)
-
complete the look with neckwear
hoàn thiện vẻ ngoài với phụ kiện đeo cổ
"A simple silk scarf can really complete the look with elegant neckwear."
(Một chiếc khăn lụa đơn giản thực sự có thể hoàn thiện vẻ ngoài với phụ kiện đeo cổ thanh lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neckwear
danh từCác loại quần áo, phụ kiện được đeo quanh cổ.
"The store sells a wide range of neckwear, including scarves, ties, and necklaces."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had chosen the right neckwear for the interview, he would be working here now. |
Nếu anh ấy đã chọn đúng loại trang phục cổ cho cuộc phỏng vấn, thì giờ anh ấy đã làm việc ở đây rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so focused on her neckwear, she might have noticed the stain on her dress. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào trang phục cổ của mình, có lẽ cô ấy đã nhận thấy vết bẩn trên váy của mình. |
| Nghi vấn | If you had known the event was formal, would you be wearing that casual neckwear? |
Nếu bạn biết sự kiện này trang trọng, bạn có mặc trang phục cổ bình thường đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had chosen different neckwear for the interview; this tie feels too loud. |
Tôi ước tôi đã chọn một loại trang phục đeo cổ khác cho buổi phỏng vấn; chiếc cà vạt này có vẻ quá ồn ào. |
| Phủ định | If only I hadn't bought so much neckwear last month; now I'm short on cash. |
Giá mà tôi đã không mua quá nhiều đồ trang sức cổ vào tháng trước; bây giờ tôi đang thiếu tiền mặt. |
| Nghi vấn | Do you wish you could find more versatile neckwear that goes with everything? |
Bạn có ước mình có thể tìm thấy những món đồ trang sức cổ đa năng hơn, phù hợp với mọi thứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neckwear".
