(Top Banner Ad)
articles
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Báo chí, Luật

articles

UK: /ˈɑːtɪklz/ • US: /ˈɑːrtɪklz/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo mặt hàng quán từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of writing published in a newspaper, magazine, or academic journal.

Vietnamese Meaning

Các bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc tạp chí học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She published several articles in scientific journals."

    "Cô ấy đã xuất bản một vài bài báo trên các tạp chí khoa học."

  • "These articles are available online."

    "Những bài báo này có sẵn trực tuyến."

  • "She is an expert in writing articles for newspapers."

    "Cô ấy là một chuyên gia viết bài cho báo."

  • "They deal in various articles."

    "Họ kinh doanh nhiều loại mặt hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun article bài báo, điều khoản, vật phẩm
Verb articulate ăn nói lưu loát, phát âm rõ ràng
Adjective articular thuộc về khớp (xương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Báo chí, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
articulus
Old French
article
English
article

Nguồn Gốc Của 'Article'

Từ 'article' xuất phát từ tiếng Latin 'articulus', có nghĩa là 'khớp' hoặc 'phần nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần cụ thể của một văn bản lớn hơn. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các bài viết trong báo, tạp chí, và các văn bản pháp luật. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một 'mục', 'điều khoản' hoặc 'bài báo'.

Usage Note

Nghĩa này đề cập đến các tác phẩm văn bản, thường mang tính thông tin hoặc phân tích, được công bố rộng rãi. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'article' (ví dụ: điều khoản trong hợp đồng).

Prepositions

in on about

'in' dùng để chỉ nơi xuất bản (in a magazine). 'on' dùng để chỉ chủ đề (an article on climate change). 'about' cũng dùng để chỉ chủ đề (an article about history).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + articles
  • leading articles about the economy
    (các bài báo hàng đầu về kinh tế)
  • scientific articles on climate change
    (các bài báo khoa học về biến đổi khí hậu)
  • feature articles in the newspaper
    (các bài viết đặc sắc trên báo)
Verb + articles
  • publish articles in journals
    (xuất bản các bài báo trên tạp chí)
  • read articles online
    (đọc các bài báo trực tuyến)
  • submit articles to a magazine
    (gửi bài báo cho một tạp chí)

Idioms

  • Articles of faith

    những niềm tin cốt lõi, những nguyên tắc cơ bản

    "Freedom of speech is an article of faith in democratic societies."

    (Tự do ngôn luận là một nguyên tắc cơ bản trong các xã hội dân chủ.)

  • On articles

    Đang trong giai đoạn học việc, làm hợp đồng học nghề.

    "He is on articles to become a solicitor."

    (Anh ấy đang trong quá trình học việc để trở thành luật sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

articles

Danh từ
Lật mặt

Các bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc tạp chí học thuật.

"She published several articles in scientific journals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads the articles in the newspaper every morning.
Cô ấy đọc các bài báo trên báo mỗi sáng.
Phủ định
He does not write articles for that magazine.
Anh ấy không viết bài báo cho tạp chí đó.
Nghi vấn
Do they sell articles of clothing at that store?
Họ có bán quần áo ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "articles".

Tự Do Báo Chí

Trong nhiều quốc gia phương Tây, tự do báo chí được coi là một quyền cơ bản. Điều này có nghĩa là các bài báo (articles) có thể tự do đưa tin về các vấn đề mà không bị kiểm duyệt quá mức. Tuy nhiên, trách nhiệm giải trình và đạo đức nghề nghiệp vẫn rất quan trọng.

Hiến Pháp và Điều Khoản

Các văn bản pháp luật quan trọng như hiến pháp thường được chia thành các điều khoản (articles) rõ ràng. Mỗi điều khoản quy định một khía cạnh cụ thể của luật pháp. Ví dụ, Hiến pháp Hoa Kỳ có nhiều điều khoản quy định về quyền của công dân.