neckcloth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of cloth worn around the neck, especially by men in the 18th and early 19th centuries.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải được đeo quanh cổ, đặc biệt bởi nam giới vào thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a neatly tied neckcloth."
"Anh ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ được thắt gọn gàng."
-
"Portraits from the 18th century often depict men wearing neckcloths."
"Các bức chân dung từ thế kỷ 18 thường mô tả những người đàn ông đeo khăn quàng cổ."
-
"The neckcloth added a touch of elegance to his outfit."
"Chiếc khăn quàng cổ làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho trang phục của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neckcloth thường được sử dụng để chỉ một loại khăn quàng cổ hoặc khăn choàng cổ được nam giới mặc như một phần của trang phục vào thời kỳ đó. Nó có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau như lụa, cotton, hoặc linen, và có thể được thắt theo nhiều kiểu khác nhau. Sự khác biệt với 'scarf' là neckcloth thường có tính chất trang trọng hơn và gắn liền với một giai đoạn lịch sử cụ thể.
Prepositions
'Around' được sử dụng để mô tả vị trí của neckcloth trên cơ thể (around the neck). 'With' có thể được dùng để chỉ chất liệu (a neckcloth with silk) hoặc phong cách (a neckcloth with a bow).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tie tie a neckcloth (buộc khăn quàng cổ)
-
wear wear a neckcloth (đeo/mặc khăn quàng cổ)
-
adjust adjust one's neckcloth (chỉnh lại khăn quàng cổ của ai đó)
-
silk a silk neckcloth (một chiếc khăn quàng cổ lụa)
-
white a white neckcloth (một chiếc khăn quàng cổ màu trắng)
-
finely a finely tied neckcloth (một chiếc khăn quàng cổ được buộc tinh xảo)
Idioms
-
to tie one's neckcloth
buộc khăn quàng cổ của ai đó (thường để chuẩn bị cho một sự kiện trang trọng)
"He meticulously tied his neckcloth before the grand ball."
(Anh ấy cẩn thận buộc khăn quàng cổ của mình trước buổi dạ hội lớn.)
-
to wear a neckcloth
đeo/mặc khăn quàng cổ (chỉ hành động hoặc thói quen)
"Gentlemen of that era always wore a neckcloth."
(Các quý ông thời đó luôn đeo khăn quàng cổ.)
-
a neatly tied neckcloth
một chiếc khăn quàng cổ được buộc gọn gàng (chỉ sự chỉnh tề, lịch sự)
"His neatly tied neckcloth completed his formal attire."
(Chiếc khăn quàng cổ được buộc gọn gàng đã hoàn thiện bộ trang phục trang trọng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neckcloth
nounMột mảnh vải được đeo quanh cổ, đặc biệt bởi nam giới vào thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19.
"He wore a neatly tied neckcloth."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displayed a rare neckcloth which had belonged to a famous explorer. |
Bảo tàng trưng bày một chiếc khăn cổ hiếm có mà đã thuộc về một nhà thám hiểm nổi tiếng. |
| Phủ định | He refused to wear the neckcloth that his grandmother had knitted for him. |
Anh ấy từ chối đeo chiếc khăn quàng cổ mà bà anh ấy đã đan cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this the neckcloth that you were talking about? |
Đây có phải là chiếc khăn quàng cổ mà bạn đã nói đến không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the gala starts, she will have finished embroidering the neckcloth with delicate silver thread. |
Trước khi buổi dạ tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ hoàn thành việc thêu chiếc khăn quàng cổ bằng sợi chỉ bạc tinh tế. |
| Phủ định | He won't have worn the neckcloth before the historical reenactment, saving it for the special occasion. |
Anh ấy sẽ không mặc chiếc khăn quàng cổ trước buổi tái hiện lịch sử, giữ nó cho dịp đặc biệt. |
| Nghi vấn | Will the museum have restored the neckcloth by the time the exhibition opens? |
Liệu viện bảo tàng có phục chế xong chiếc khăn quàng cổ trước khi khai mạc triển lãm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neckcloth".
