cravat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A neckcloth worn by men as a scarf; the forerunner of the modern tailored necktie and bow tie.
Vietnamese Meaning
Một loại khăn quàng cổ được nam giới mặc, tiền thân của cà vạt và nơ đeo cổ hiện đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a silk cravat with his formal suit."
"Anh ấy đeo một chiếc cravat bằng lụa với bộ vest trang trọng của mình."
-
"The portrait showed a gentleman wearing an elaborate cravat."
"Bức chân dung cho thấy một quý ông đang đeo một chiếc cravat cầu kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cravat | Khăn quàng cổ nam (kiểu cổ), cà vạt Ascot. |
| Adjective | cravatted | Có đeo cà vạt cổ, có thắt khăn quàng cổ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cravat là một loại khăn quàng cổ rộng bản, thường được làm từ lụa hoặc ren, được quấn hoặc thắt quanh cổ. Nó phổ biến vào thế kỷ 17 và 18, đặc biệt là ở Pháp và Anh. So với cà vạt (tie) hiện đại, cravat thường lớn hơn, cầu kỳ hơn và mang tính trang trí cao hơn. Cravat thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp hơn là tính tiện dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silk silk cravat (khăn quàng cổ bằng lụa)
-
elegant elegant cravat (khăn quàng cổ thanh lịch)
-
Ascot Ascot cravat (cà vạt kiểu Ascot (dùng trong dịp trang trọng))
-
knotted a loosely knotted cravat (một chiếc cà vạt cổ được thắt nút lỏng)
-
wear to wear a cravat (đeo cà vạt cổ)
-
tie to tie a cravat (thắt một chiếc cà vạt cổ)
-
adjust to adjust one's cravat (chỉnh lại cà vạt cổ)
Idioms
-
to wear a hempen cravat
Bị treo cổ (một cách nói ẩn dụ, cổ xưa, trong đó 'hempen' chỉ dây thừng làm từ cây gai dầu).
"In the old story, the highwayman was sentenced to wear a hempen cravat."
(Trong câu chuyện cũ, tên cướp xa lộ đã bị kết án treo cổ.)
-
to tighten the cravat
Gia tăng áp lực; trở nên trang trọng hoặc cứng nhắc hơn (cách diễn đạt mang tính hình ảnh, không phổ biến).
"As the deadline approached, the manager began to tighten the cravat on the team's schedule."
(Khi hạn chót đến gần, người quản lý bắt đầu siết chặt lịch trình của cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cravat
danh từMột loại khăn quàng cổ được nam giới mặc, tiền thân của cà vạt và nơ đeo cổ hiện đại.
"He wore a silk cravat with his formal suit."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that cravat looks incredibly stylish! |
Ồ, chiếc khăn cravat đó trông phong cách thật đấy! |
| Phủ định | Alas, I don't think a cravat would suit this outfit. |
Than ôi, tôi không nghĩ một chiếc cravat sẽ hợp với bộ trang phục này. |
| Nghi vấn | Hey, is that a new cravat you're wearing? |
Này, đó có phải là một chiếc cravat mới mà bạn đang đeo không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, wearing a silk cravat, looked exceptionally dapper. |
John, đeo một chiếc cà vạt lụa, trông đặc biệt bảnh bao. |
| Phủ định | Unlike his brother, who favored bow ties, Mark never wore a cravat, nor did he intend to. |
Không giống như anh trai mình, người thích nơ, Mark chưa bao giờ đeo cà vạt, và anh cũng không có ý định làm vậy. |
| Nghi vấn | Well, considering the formal attire, is a cravat, or perhaps a simple tie, more appropriate? |
Chà, xét đến trang phục trang trọng, một chiếc cà vạt, hay có lẽ là một chiếc cà vạt đơn giản, thì phù hợp hơn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to wear a cravat every day. |
Ông tôi đã từng đeo cà vạt mỗi ngày. |
| Phủ định | He didn't use to wear a cravat in casual settings. |
Ông ấy đã không quen đeo cà vạt trong những bối cảnh đời thường. |
| Nghi vấn | Did men use to wear a cravat more often in the past? |
Có phải đàn ông đã từng đeo cà vạt thường xuyên hơn trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cravat".
