(Top Banner Ad)
cravat
C1
danh từ C1 Thời trang, Lịch sử

cravat

UK: /krəˈvæt/ • US: /krəˈvæt/

Nghĩa tiếng Việt

khăn quàng cổ (cổ điển) tiền thân của cà vạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neckcloth worn by men as a scarf; the forerunner of the modern tailored necktie and bow tie.

Vietnamese Meaning

Một loại khăn quàng cổ được nam giới mặc, tiền thân của cà vạt và nơ đeo cổ hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a silk cravat with his formal suit."

    "Anh ấy đeo một chiếc cravat bằng lụa với bộ vest trang trọng của mình."

  • "The portrait showed a gentleman wearing an elaborate cravat."

    "Bức chân dung cho thấy một quý ông đang đeo một chiếc cravat cầu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cravat Khăn quàng cổ nam (kiểu cổ), cà vạt Ascot.
Adjective cravatted Có đeo cà vạt cổ, có thắt khăn quàng cổ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Serbo-Croatian
Hrvat
French
cravate
English
cravat

Lính Đánh Thuê Croatia và Chiếc Khăn Quàng Cổ

Từ 'cravat' bắt nguồn từ 'cravate' trong tiếng Pháp, một cách đọc trại của từ 'Croate', nghĩa là người Croatia. Vào thế kỷ 17, những người lính đánh thuê Croatia phục vụ trong quân đội Pháp đã đeo những chiếc khăn quàng cổ đặc biệt. Người Paris, đặc biệt là Vua Louis XIII, rất ấn tượng với phong cách này và đã bắt đầu sử dụng nó, đặt tên cho món phụ kiện theo tên của những người lính đã giới thiệu nó.

Usage Note

Cravat là một loại khăn quàng cổ rộng bản, thường được làm từ lụa hoặc ren, được quấn hoặc thắt quanh cổ. Nó phổ biến vào thế kỷ 17 và 18, đặc biệt là ở Pháp và Anh. So với cà vạt (tie) hiện đại, cravat thường lớn hơn, cầu kỳ hơn và mang tính trang trí cao hơn. Cravat thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp hơn là tính tiện dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cravat
  • silk silk cravat
    (khăn quàng cổ bằng lụa)
  • elegant elegant cravat
    (khăn quàng cổ thanh lịch)
  • Ascot Ascot cravat
    (cà vạt kiểu Ascot (dùng trong dịp trang trọng))
  • knotted a loosely knotted cravat
    (một chiếc cà vạt cổ được thắt nút lỏng)
Verb + cravat
  • wear to wear a cravat
    (đeo cà vạt cổ)
  • tie to tie a cravat
    (thắt một chiếc cà vạt cổ)
  • adjust to adjust one's cravat
    (chỉnh lại cà vạt cổ)

Idioms

  • to wear a hempen cravat

    Bị treo cổ (một cách nói ẩn dụ, cổ xưa, trong đó 'hempen' chỉ dây thừng làm từ cây gai dầu).

    "In the old story, the highwayman was sentenced to wear a hempen cravat."

    (Trong câu chuyện cũ, tên cướp xa lộ đã bị kết án treo cổ.)

  • to tighten the cravat

    Gia tăng áp lực; trở nên trang trọng hoặc cứng nhắc hơn (cách diễn đạt mang tính hình ảnh, không phổ biến).

    "As the deadline approached, the manager began to tighten the cravat on the team's schedule."

    (Khi hạn chót đến gần, người quản lý bắt đầu siết chặt lịch trình của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cravat

danh từ
Lật mặt

Một loại khăn quàng cổ được nam giới mặc, tiền thân của cà vạt và nơ đeo cổ hiện đại.

"He wore a silk cravat with his formal suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that cravat looks incredibly stylish!
Ồ, chiếc khăn cravat đó trông phong cách thật đấy!
Phủ định
Alas, I don't think a cravat would suit this outfit.
Than ôi, tôi không nghĩ một chiếc cravat sẽ hợp với bộ trang phục này.
Nghi vấn
Hey, is that a new cravat you're wearing?
Này, đó có phải là một chiếc cravat mới mà bạn đang đeo không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, wearing a silk cravat, looked exceptionally dapper.
John, đeo một chiếc cà vạt lụa, trông đặc biệt bảnh bao.
Phủ định
Unlike his brother, who favored bow ties, Mark never wore a cravat, nor did he intend to.
Không giống như anh trai mình, người thích nơ, Mark chưa bao giờ đeo cà vạt, và anh cũng không có ý định làm vậy.
Nghi vấn
Well, considering the formal attire, is a cravat, or perhaps a simple tie, more appropriate?
Chà, xét đến trang phục trang trọng, một chiếc cà vạt, hay có lẽ là một chiếc cà vạt đơn giản, thì phù hợp hơn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to wear a cravat every day.
Ông tôi đã từng đeo cà vạt mỗi ngày.
Phủ định
He didn't use to wear a cravat in casual settings.
Ông ấy đã không quen đeo cà vạt trong những bối cảnh đời thường.
Nghi vấn
Did men use to wear a cravat more often in the past?
Có phải đàn ông đã từng đeo cà vạt thường xuyên hơn trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cravat".

Tổ Tiên Của Cà Vạt Hiện Đại

Cravat được coi là tiền thân của cà vạt (necktie) và nơ (bow tie) hiện đại. Vào thế kỷ 19, các biểu tượng thời trang như Beau Brummell đã biến tấu cách thắt cravat, tạo ra nhiều phong cách phức tạp. Dần dần, cravat được đơn giản hóa để trở thành những chiếc cà vạt dài và hẹp mà chúng ta quen thuộc ngày nay.

Phụ Kiện Trang Trọng Cho Lễ Cưới

Ngày nay, cravat, đặc biệt là kiểu Ascot, vẫn là một phần của trang phục nam giới cực kỳ trang trọng (formal morning dress), thường được mặc bởi chú rể và khách mời nam trong các lễ cưới truyền thống ở Anh và các quốc gia châu Âu khác.