needing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring (something) because it is essential or very important.
Vietnamese Meaning
Cần (điều gì đó) vì nó thiết yếu hoặc rất quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant is needing water."
"Cây đang cần nước."
-
"She is needing help with her homework."
"Cô ấy đang cần giúp đỡ với bài tập về nhà của mình."
-
"The company is needing to hire more staff."
"Công ty đang cần thuê thêm nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | need | sự cần thiết, nhu cầu |
| Verb | need | cần, cần đến |
| Adjective | needy | nghèo túng, thiếu thốn; cần được giúp đỡ |
| Adjective | needless | không cần thiết, vô ích |
| Adverb | needlessly | một cách không cần thiết, vô ích |
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adverb | necessarily | một cách cần thiết, nhất thiết phải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng V-ing của động từ 'need', thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc quá trình cần thiết một cái gì đó. Khác với 'wanting' (muốn), 'needing' thể hiện sự cần thiết hơn là chỉ mong muốn.
Prepositions
'Needing for' thường được sử dụng để chỉ ra mục đích của việc cần cái gì đó. Ví dụ: 'needing money for food'. 'Needing to' đi với một động từ nguyên thể, diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó. Ví dụ: 'needing to study'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly needing (rất cần, cần kíp)
-
urgently urgently needing (cần khẩn cấp)
-
desperately desperately needing (cần một cách tuyệt vọng, rất rất cần)
-
constantly constantly needing (liên tục cần)
-
avoid avoid needing (tránh việc phải cần)
-
stop stop needing (ngừng việc cần)
-
start start needing (bắt đầu cần)
-
beyond beyond needing (vượt quá sự cần thiết, không còn cần nữa)
-
without without needing (mà không cần)
Idioms
-
needing a lot of work / needing a lot of TLC
cần nhiều sự cải thiện, cần nhiều công sức để sửa chữa/hoàn thiện; cần được chăm sóc đặc biệt (TLC: Tender Loving Care)
"This old house is really needing a lot of work to be livable."
(Ngôi nhà cũ này thực sự cần rất nhiều công sức để có thể ở được.)
-
needing a break
cần nghỉ ngơi, cần giải lao
"After working 10 hours straight, I'm really needing a break."
(Sau 10 tiếng làm việc liên tục, tôi thực sự cần nghỉ ngơi.)
-
needing to be said
cần phải được nói ra, cần phải được thể hiện
"It was an uncomfortable truth, but it was needing to be said."
(Đó là một sự thật khó chịu, nhưng nó cần phải được nói ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
needing
Động từ (dạng V-ing)Cần (điều gì đó) vì nó thiết yếu hoặc rất quan trọng.
"The plant is needing water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needing".
