(Top Banner Ad)
needing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

needing

UK: /ˈniːdɪŋ/ • US: /ˈniːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cần cần phải thiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring (something) because it is essential or very important.

Vietnamese Meaning

Cần (điều gì đó) vì nó thiết yếu hoặc rất quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant is needing water."

    "Cây đang cần nước."

  • "She is needing help with her homework."

    "Cô ấy đang cần giúp đỡ với bài tập về nhà của mình."

  • "The company is needing to hire more staff."

    "Công ty đang cần thuê thêm nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need sự cần thiết, nhu cầu
Verb need cần, cần đến
Adjective needy nghèo túng, thiếu thốn; cần được giúp đỡ
Adjective needless không cần thiết, vô ích
Adverb needlessly một cách không cần thiết, vô ích
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Adverb necessarily một cách cần thiết, nhất thiết phải

Synonyms

requiring (đòi hỏi, yêu cầu)lacking (thiếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nēd, nēad
Middle English
nede
Modern English
need

Nguồn gốc của 'need'

Từ 'need' (và sau đó là 'needing') có gốc từ tiếng Proto-Germanic *naudiz, mang ý nghĩa 'sự khó khăn, sự cần thiết'. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự khẩn cấp hoặc thiếu thốn trong hoàn cảnh khó khăn. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ bất kỳ yêu cầu hoặc mong muốn cơ bản nào. Từ 'needing' là thể tiếp diễn của động từ này, diễn tả hành động đang cần hoặc yêu cầu một điều gì đó.

Usage Note

Đây là dạng V-ing của động từ 'need', thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc quá trình cần thiết một cái gì đó. Khác với 'wanting' (muốn), 'needing' thể hiện sự cần thiết hơn là chỉ mong muốn.

Prepositions

for to

'Needing for' thường được sử dụng để chỉ ra mục đích của việc cần cái gì đó. Ví dụ: 'needing money for food'. 'Needing to' đi với một động từ nguyên thể, diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó. Ví dụ: 'needing to study'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + needing
  • badly badly needing
    (rất cần, cần kíp)
  • urgently urgently needing
    (cần khẩn cấp)
  • desperately desperately needing
    (cần một cách tuyệt vọng, rất rất cần)
  • constantly constantly needing
    (liên tục cần)
Verb + needing (as gerund/participle)
  • avoid avoid needing
    (tránh việc phải cần)
  • stop stop needing
    (ngừng việc cần)
  • start start needing
    (bắt đầu cần)
Preposition + needing (as gerund)
  • beyond beyond needing
    (vượt quá sự cần thiết, không còn cần nữa)
  • without without needing
    (mà không cần)

Idioms

  • needing a lot of work / needing a lot of TLC

    cần nhiều sự cải thiện, cần nhiều công sức để sửa chữa/hoàn thiện; cần được chăm sóc đặc biệt (TLC: Tender Loving Care)

    "This old house is really needing a lot of work to be livable."

    (Ngôi nhà cũ này thực sự cần rất nhiều công sức để có thể ở được.)

  • needing a break

    cần nghỉ ngơi, cần giải lao

    "After working 10 hours straight, I'm really needing a break."

    (Sau 10 tiếng làm việc liên tục, tôi thực sự cần nghỉ ngơi.)

  • needing to be said

    cần phải được nói ra, cần phải được thể hiện

    "It was an uncomfortable truth, but it was needing to be said."

    (Đó là một sự thật khó chịu, nhưng nó cần phải được nói ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cần (điều gì đó) vì nó thiết yếu hoặc rất quan trọng.

"The plant is needing water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needing".

Tháp nhu cầu Maslow

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'nhu cầu' thường gắn liền với Tháp nhu cầu Maslow. Lý thuyết này phân loại các nhu cầu của con người từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến cao cấp (tình yêu, sự tôn trọng, tự thể hiện bản thân), cho thấy con người cần phải thỏa mãn các nhu cầu cấp dưới trước khi hướng tới các nhu cầu cấp cao hơn. 'Needing' trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ bất kỳ cấp độ nhu cầu nào.

Phân biệt Nhu cầu (Needs) và Mong muốn (Wants)

Trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'needs' (nhu cầu thiết yếu để tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả) và 'wants' (mong muốn cá nhân, những thứ không thiết yếu nhưng mang lại niềm vui hoặc sự thoải mái). Việc hiểu sự khác biệt này quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân và ra quyết định, giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.