necessary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu, bắt buộc phải có hoặc phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is necessary to have a passport to travel abroad."
"Việc có hộ chiếu là cần thiết để đi du lịch nước ngoài."
-
"Food and water are necessary for human survival."
"Thức ăn và nước uống là cần thiết cho sự sống còn của con người."
-
"It is necessary to book in advance."
"Cần thiết phải đặt trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, nhu cầu |
| Adverb | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Adjective | unnecessary | không cần thiết, thừa thãi |
| Verb | necessitate | buộc phải, yêu cầu phải có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'necessary' nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc quan trọng của một điều gì đó để đạt được một mục tiêu hoặc duy trì một trạng thái nhất định. Nó thường được dùng để chỉ những điều kiện tiên quyết hoặc yếu tố then chốt. So sánh với 'important': 'Important' rộng hơn, chỉ mức độ quan trọng nói chung, trong khi 'necessary' chỉ những thứ không thể thiếu.
Prepositions
'Necessary for': được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do cần thiết của cái gì đó. Ví dụ: 'Water is necessary for survival' (Nước cần thiết cho sự sống còn). 'Necessary to': được dùng để chỉ hành động hoặc điều kiện cần thiết để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'It is necessary to study hard to pass the exam' (Cần thiết phải học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely necessary (hoàn toàn cần thiết, tuyệt đối cần thiết)
-
vitally vitally necessary (cực kỳ cần thiết, thiết yếu)
-
financially financially necessary (cần thiết về mặt tài chính)
-
politically politically necessary (cần thiết về mặt chính trị)
-
deem deem necessary (coi là cần thiết)
-
consider consider necessary (xem xét là cần thiết)
-
make make necessary (làm cho cần thiết, tạo ra sự cần thiết)
-
prove prove necessary (chứng tỏ là cần thiết)
-
necessary necessary equipment (thiết bị cần thiết)
-
necessary necessary information (thông tin cần thiết)
-
necessary necessary changes (những thay đổi cần thiết)
-
necessary necessary skills (những kỹ năng cần thiết)
Idioms
-
a necessary evil
một cái ác cần thiết (điều không mong muốn nhưng phải chấp nhận vì có ích hoặc không thể tránh khỏi)
"Working long hours is a necessary evil if you want to get ahead in this company."
(Làm việc nhiều giờ là một cái ác cần thiết nếu bạn muốn thăng tiến trong công ty này.)
-
if necessary
nếu cần, nếu thấy cần thiết
"I will work extra hours if necessary to finish the report."
(Tôi sẽ làm thêm giờ nếu cần thiết để hoàn thành báo cáo.)
-
when necessary
khi cần thiết, vào lúc cần thiết
"The manager will intervene when necessary to resolve conflicts."
(Quản lý sẽ can thiệp khi cần thiết để giải quyết xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessary
Tính từCần thiết, thiết yếu, không thể thiếu, bắt buộc phải có hoặc phải làm.
"It is necessary to have a passport to travel abroad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary".
