(Top Banner Ad)
negotiator
C1
noun C1 Kinh doanh, Chính trị, Luật pháp

negotiator

UK: /nɪˈɡəʊʃiˌeɪtər/ • US: /nɪˈɡoʊʃiˌeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đàm phán người thương lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who conducts negotiations.

Vietnamese Meaning

Một người tiến hành đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted as the chief negotiator for the company."

    "Ông ta đóng vai trò là nhà đàm phán chính cho công ty."

  • "The union negotiator presented their demands to management."

    "Người đàm phán công đoàn đã trình bày các yêu cầu của họ với ban quản lý."

  • "A skilled negotiator can often find a solution that benefits both parties."

    "Một nhà đàm phán giỏi thường có thể tìm ra giải pháp mang lại lợi ích cho cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiation cuộc đàm phán, sự thương lượng
Adjective negotiable có thể đàm phán được, có thể thương lượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Latin
negotiari
Latin
negotiatus
English
negotiate
English
negotiator

Nguồn gốc "không có thời gian rảnh"

Từ "negotiator" có gốc từ động từ "negotiate" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, từ "negotium" trong tiếng Latin có nghĩa là "công việc, kinh doanh", được hình thành từ "nec" (không) và "otium" (thời gian rảnh rỗi). Vì vậy, về cơ bản, một "negotiator" là người "không có thời gian rảnh" vì bận rộn với công việc đàm phán, nhấn mạnh tính chất chuyên nghiệp và nghiêm túc của vai trò này.

Usage Note

Từ 'negotiator' ám chỉ một người có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc đàm phán để đạt được thỏa thuận. Khác với 'mediator' (người hòa giải), negotiator trực tiếp đại diện cho một bên và bảo vệ lợi ích của họ. So với 'bargainer' (người mặc cả), negotiator thường tham gia vào các cuộc đàm phán phức tạp và chính thức hơn.

Prepositions

as for between

‘Negotiator as’ (vai trò như một người đàm phán), ‘Negotiator for’ (người đàm phán cho một ai đó hoặc một tổ chức nào đó), ‘Negotiator between’ (người đàm phán giữa các bên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negotiator
  • skilled a skilled negotiator
    (một nhà đàm phán lành nghề)
  • experienced an experienced negotiator
    (một nhà đàm phán giàu kinh nghiệm)
  • chief the chief negotiator
    (trưởng đoàn đàm phán)
  • lead the lead negotiator
    (đàm phán viên chính)
  • tough a tough negotiator
    (một nhà đàm phán cứng rắn)
  • successful a successful negotiator
    (một nhà đàm phán thành công)
  • peace a peace negotiator
    (một nhà đàm phán hòa bình)
  • hostage a hostage negotiator
    (một nhà đàm phán con tin)
Verb + negotiator
  • appoint to appoint a negotiator
    (bổ nhiệm một nhà đàm phán)
  • send in to send in a negotiator
    (cử một nhà đàm phán vào)
  • act as to act as a negotiator
    (đóng vai trò là nhà đàm phán)
  • become to become a negotiator
    (trở thành một nhà đàm phán)

Idioms

  • a born negotiator

    người có năng khiếu đàm phán bẩm sinh

    "She's a born negotiator; she always gets what she wants."

    (Cô ấy là một nhà đàm phán bẩm sinh; cô ấy luôn đạt được điều mình muốn.)

  • a master negotiator

    bậc thầy đàm phán

    "The CEO is a master negotiator, able to close complex deals."

    (Vị CEO là một bậc thầy đàm phán, có khả năng chốt các thỏa thuận phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiator

noun
Lật mặt

Một người tiến hành đàm phán.

"He acted as the chief negotiator for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator who resolved the conflict was highly praised.
Nhà đàm phán, người đã giải quyết xung đột, đã được đánh giá cao.
Phủ định
He is not the negotiator whom the company trusts with sensitive information.
Anh ấy không phải là nhà đàm phán mà công ty tin tưởng giao phó thông tin nhạy cảm.
Nghi vấn
Is she the negotiator whose strategy led to the successful agreement?
Cô ấy có phải là nhà đàm phán mà chiến lược của người đó đã dẫn đến thỏa thuận thành công không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was being a tough negotiator during the merger discussions.
Công ty đã là một nhà đàm phán cứng rắn trong các cuộc thảo luận sáp nhập.
Phủ định
She wasn't acting as a negotiator at the meeting; she was just observing.
Cô ấy đã không hành động như một nhà đàm phán tại cuộc họp; cô ấy chỉ quan sát.
Nghi vấn
Were they employing a skilled negotiator to resolve the labor dispute?
Họ có đang thuê một nhà đàm phán lành nghề để giải quyết tranh chấp lao động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiator".

Nghệ thuật đàm phán "đôi bên cùng thắng"

Trong văn hóa kinh doanh và ngoại giao phương Tây, khái niệm "win-win" (đôi bên cùng thắng) là cốt lõi trong hoạt động của một nhà đàm phán. Thay vì tìm cách "thắng" đối phương, một nhà đàm phán giỏi sẽ cố gắng tìm ra giải pháp mà cả hai bên đều cảm thấy hài lòng và đạt được mục tiêu của mình. Điều này xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững.

Vai trò của nhà đàm phán con tin

Nhà đàm phán con tin (hostage negotiator) là một vai trò cực kỳ căng thẳng và đòi hỏi kỹ năng tâm lý cao. Họ không chỉ cần kỹ năng giao tiếp xuất sắc mà còn phải có khả năng đọc vị cảm xúc, duy trì bình tĩnh dưới áp lực lớn và xây dựng lòng tin với kẻ bắt cóc để đảm bảo an toàn cho con tin. Vai trò này thường được khắc họa trong nhiều bộ phim và chương trình truyền hình phương Tây.