neither
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not either; also not.
Vietnamese Meaning
Không cái này cũng không cái kia; cũng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Neither my brother nor my sister lives here."
"Cả anh trai tôi và em gái tôi đều không sống ở đây."
-
"Neither of us wanted to go."
"Không ai trong chúng tôi muốn đi."
-
"I have neither the time nor the money."
"Tôi không có thời gian lẫn tiền bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ 'neither' thường được sử dụng để nối hai lựa chọn phủ định. Nó thường đi kèm với 'nor'. Cấu trúc 'neither...nor' nhấn mạnh rằng cả hai lựa chọn đều không đúng hoặc không xảy ra. Nó khác với 'either...or', mà lại dùng để chỉ một trong hai lựa chọn là đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neither... nor She likes neither coffee nor tea. (Cô ấy không thích cà phê cũng không thích trà.)
-
neither... nor Neither John nor Mary was at the party. (Cả John và Mary đều không có mặt tại bữa tiệc.)
-
neither of Neither of them knows the answer. (Không ai trong số họ biết câu trả lời.)
-
neither of Neither of us wanted to go. (Cả hai chúng tôi đều không muốn đi.)
-
neither of Neither of the options is appealing. (Không có lựa chọn nào trong hai lựa chọn hấp dẫn.)
-
agree with I agree with neither side. (Tôi không đồng ý với cả hai bên.)
-
choose You can choose neither. (Bạn không thể chọn cái nào trong hai.)
-
neither party Neither party won the election. (Không bên nào thắng cử.)
-
neither side Neither side was willing to compromise. (Không phe nào sẵn sàng thỏa hiệp.)
Idioms
-
neither here nor there
Không quan trọng; không liên quan gì đến vấn đề chính.
"Your opinion on his fashion sense is neither here nor there; we need to focus on his work."
(Ý kiến của bạn về gu thời trang của anh ấy không quan trọng; chúng ta cần tập trung vào công việc của anh ấy.)
-
neither one thing nor the other
Không ra thể thống gì; không thuộc loại nào rõ ràng; không quyết định được.
"Her new project is neither one thing nor the other, making it hard to categorize."
(Dự án mới của cô ấy không ra thể thống gì cả, khiến rất khó để phân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neither
Liên từKhông cái này cũng không cái kia; cũng không.
"Neither my brother nor my sister lives here."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neither".
