(Top Banner Ad)
neither
B1
Liên từ B1 Đời sống hàng ngày

neither

UK: /ˈnaɪðər/ • US: /ˈniːðər/

Nghĩa tiếng Việt

cả hai đều không không ... cũng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not either; also not.

Vietnamese Meaning

Không cái này cũng không cái kia; cũng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neither my brother nor my sister lives here."

    "Cả anh trai tôi và em gái tôi đều không sống ở đây."

  • "Neither of us wanted to go."

    "Không ai trong chúng tôi muốn đi."

  • "I have neither the time nor the money."

    "Tôi không có thời gian lẫn tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun neither Không ai/cái nào trong hai (người/vật)
Conjunction neither... nor... Không... cũng không...
Determiner neither Không có... nào trong hai
Adverb neither Cũng không

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne h₂eyw(u)- h₂wos
Proto-Germanic
*ne aiw hwatharaz
Old English
nāhwæther / nāwther
Middle English
neither
Modern English
neither

Nguồn gốc của 'Neither'

Từ 'neither' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'nā' (nghĩa là 'không') và 'hwæther' (nghĩa là 'cái nào trong hai'). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'không cái nào trong hai'. Qua thời kỳ Trung Anh, từ này đã phát triển thành 'neither' mà chúng ta biết và sử dụng ngày nay. Nó thể hiện sự phủ định của cả hai lựa chọn.

Usage Note

Liên từ 'neither' thường được sử dụng để nối hai lựa chọn phủ định. Nó thường đi kèm với 'nor'. Cấu trúc 'neither...nor' nhấn mạnh rằng cả hai lựa chọn đều không đúng hoặc không xảy ra. Nó khác với 'either...or', mà lại dùng để chỉ một trong hai lựa chọn là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc song song
  • neither... nor She likes neither coffee nor tea.
    (Cô ấy không thích cà phê cũng không thích trà.)
  • neither... nor Neither John nor Mary was at the party.
    (Cả John và Mary đều không có mặt tại bữa tiệc.)
Neither of + đại từ/từ hạn định
  • neither of Neither of them knows the answer.
    (Không ai trong số họ biết câu trả lời.)
  • neither of Neither of us wanted to go.
    (Cả hai chúng tôi đều không muốn đi.)
  • neither of Neither of the options is appealing.
    (Không có lựa chọn nào trong hai lựa chọn hấp dẫn.)
Động từ + 'neither'
  • agree with I agree with neither side.
    (Tôi không đồng ý với cả hai bên.)
  • choose You can choose neither.
    (Bạn không thể chọn cái nào trong hai.)
'Neither' + danh từ
  • neither party Neither party won the election.
    (Không bên nào thắng cử.)
  • neither side Neither side was willing to compromise.
    (Không phe nào sẵn sàng thỏa hiệp.)

Idioms

  • neither here nor there

    Không quan trọng; không liên quan gì đến vấn đề chính.

    "Your opinion on his fashion sense is neither here nor there; we need to focus on his work."

    (Ý kiến của bạn về gu thời trang của anh ấy không quan trọng; chúng ta cần tập trung vào công việc của anh ấy.)

  • neither one thing nor the other

    Không ra thể thống gì; không thuộc loại nào rõ ràng; không quyết định được.

    "Her new project is neither one thing nor the other, making it hard to categorize."

    (Dự án mới của cô ấy không ra thể thống gì cả, khiến rất khó để phân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neither

Liên từ
Lật mặt

Không cái này cũng không cái kia; cũng không.

"Neither my brother nor my sister lives here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neither".

Diễn đạt sự trung lập hoặc từ chối cân bằng

'Neither' thường được dùng để thể hiện sự trung lập hoặc từ chối cả hai lựa chọn một cách cân bằng. Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, việc nói 'I agree with neither side' (Tôi không đồng ý với cả hai bên) cho thấy bạn không thiên vị bên nào, thể hiện sự công bằng hoặc một lập trường độc lập. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi không muốn chọn phe hoặc ủng hộ bất kỳ phía nào.

Đối lập với 'Either': Sự lựa chọn và loại trừ

Cấu trúc 'neither... nor...' là cặp đôi hoàn hảo với 'either... or...' trong tiếng Anh. Trong khi 'either... or...' cho phép một trong hai lựa chọn (tùy chọn), thì 'neither... nor...' lại loại trừ cả hai lựa chọn một cách dứt khoát. Điều này phản ánh cách người nói tiếng Anh thường cấu trúc tư duy về sự lựa chọn và loại trừ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh sự phủ nhận mạnh mẽ.