(Top Banner Ad)
BOTH
A2
Tính từ A2 Tổng quát

BOTH

UK: /bəʊθ/ • US: /boʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

cả hai cả ... và ...
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to two things or people regarded together.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Both my parents are teachers."

    "Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên."

  • "I like both tea and coffee."

    "Tôi thích cả trà và cà phê."

  • "Both cars are red."

    "Cả hai chiếc xe đều màu đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun BOTH Cả hai (người hoặc vật)
Conjunction (Correlative) BOTH... AND... Vừa... vừa...; Cả... lẫn...

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ambho-
Proto-Germanic
*bai-
Old English (OE)
būtu / bāþa
Middle English (ME)
bothe
Modern English (EN)
BOTH

Nguồn gốc kép

Từ 'both' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'būtu' hoặc 'bāþa'. Điều thú vị là nó được tạo ra bằng cách kết hợp từ chỉ số 'hai' (two/twa) và từ chỉ sự 'kép' hoặc 'cả hai' (bēġen). Sự kết hợp này nhấn mạnh tính chất luôn đi đôi, không bao giờ đơn lẻ của từ này.

Usage Note

Từ 'both' thường đi kèm với 'and' để kết nối hai đối tượng hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng, có liên quan hoặc chịu ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Correlative Conjunctions
  • AND Both the input AND the output
    (Cả đầu vào lẫn đầu ra)
  • AS Both AS a parent AND AS a friend
    (Vừa với tư cách là phụ huynh, vừa với tư cách là bạn bè)
  • FOR Both for pleasure AND for business
    (Dành cho cả mục đích giải trí lẫn kinh doanh)
Verb + BOTH
  • SATISFY They satisfy both needs
    (Họ thỏa mãn cả hai nhu cầu)
  • AFFECT This policy affects both groups
    (Chính sách này ảnh hưởng đến cả hai nhóm)
  • CHOOSE I chose both colors
    (Tôi đã chọn cả hai màu)
Preposition + BOTH
  • TO Send copies to both of them
    (Gửi bản sao cho cả hai người họ)
  • FROM Received help from both siblings
    (Nhận được sự giúp đỡ từ cả hai anh chị em)
  • OF Both of the candidates
    (Cả hai ứng cử viên)

Idioms

  • The best of both worlds

    Điều kiện tốt nhất của cả hai tình huống; được lợi cả đôi đường.

    "She works online in a rural area, getting the best of both worlds: nature and a steady income."

    (Cô ấy làm việc trực tuyến ở vùng nông thôn, được lợi cả đôi đường: thiên nhiên và thu nhập ổn định.)

  • Can't have it both ways

    Không thể đòi hỏi hai điều mâu thuẫn cùng lúc; không thể được lợi cả hai mặt trái ngược nhau.

    "You want cheap prices and high quality? You can't have it both ways."

    (Bạn muốn giá rẻ và chất lượng cao? Bạn không thể đòi hỏi cả hai điều trái ngược nhau được.)

  • Both sides of the coin

    Cả hai mặt của vấn đề/sự việc (thường là mặt tốt và mặt xấu).

    "We need to understand both sides of the coin before we judge the conflict."

    (Chúng ta cần hiểu rõ cả hai mặt của vấn đề trước khi phán xét xung đột đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

BOTH

Tính từ
Lật mặt

Đề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.

"Both my parents are teachers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Both of them are coming to the party.
Cả hai người họ đều đến bữa tiệc.
Phủ định
Both of us are not going to the beach.
Cả hai chúng tôi đều không đi biển.
Nghi vấn
Are both of you ready to order?
Cả hai bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Both cats are black: they are siblings.
Cả hai con mèo đều màu đen: chúng là anh chị em.
Phủ định
Not both of the answers were correct: one was right, but the other was wrong.
Không phải cả hai câu trả lời đều đúng: một câu đúng, nhưng câu kia sai.
Nghi vấn
Are both options acceptable: the first one, or the second one?
Cả hai lựa chọn đều chấp nhận được phải không: lựa chọn thứ nhất, hay lựa chọn thứ hai?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They wanted both the cake and the ice cream.
Họ muốn cả bánh và kem.
Phủ định
Not only did he forget her birthday, but he also forgot their anniversary.
Không những anh ấy quên sinh nhật cô ấy, mà anh ấy còn quên cả ngày kỷ niệm của họ.
Nghi vấn
Should you need help with both tasks, please let me know.
Nếu bạn cần giúp đỡ với cả hai nhiệm vụ, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Both candidates were excellent.
Cả hai ứng cử viên đều xuất sắc.
Phủ định
I didn't want both of them to go.
Tôi không muốn cả hai người họ đi.
Nghi vấn
Did you see both movies?
Bạn đã xem cả hai bộ phim chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BOTH".

Sự cân bằng và Tính đối ngẫu

Trong triết học và hùng biện phương Tây, 'both' thường nhấn mạnh khái niệm về sự cân bằng và tính đối ngẫu (duality). Việc thừa nhận 'cả hai' quan điểm hoặc khả năng (A và B) cho thấy sự công bằng hoặc việc tìm kiếm 'Con đường Trung đạo' (Middle Way), tránh xa các cực đoan hay chỉ chấp nhận một phía.

Luật pháp và Tính khách quan

Trong các văn bản pháp lý hoặc đàm phán chính thức, việc sử dụng các cụm từ như 'both parties' (cả hai bên) hoặc 'both governments' (cả hai chính phủ) là bắt buộc. Nó đảm bảo rằng các điều khoản, quyền lợi và trách nhiệm được áp dụng một cách công bằng, minh bạch và rõ ràng cho tất cả các đối tượng liên quan.