BOTH
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Both my parents are teachers."
"Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên."
-
"I like both tea and coffee."
"Tôi thích cả trà và cà phê."
-
"Both cars are red."
"Cả hai chiếc xe đều màu đỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner/Pronoun | BOTH | Cả hai (người hoặc vật) |
| Conjunction (Correlative) | BOTH... AND... | Vừa... vừa...; Cả... lẫn... |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'both' thường đi kèm với 'and' để kết nối hai đối tượng hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng, có liên quan hoặc chịu ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
AND Both the input AND the output (Cả đầu vào lẫn đầu ra)
-
AS Both AS a parent AND AS a friend (Vừa với tư cách là phụ huynh, vừa với tư cách là bạn bè)
-
FOR Both for pleasure AND for business (Dành cho cả mục đích giải trí lẫn kinh doanh)
-
SATISFY They satisfy both needs (Họ thỏa mãn cả hai nhu cầu)
-
AFFECT This policy affects both groups (Chính sách này ảnh hưởng đến cả hai nhóm)
-
CHOOSE I chose both colors (Tôi đã chọn cả hai màu)
-
TO Send copies to both of them (Gửi bản sao cho cả hai người họ)
-
FROM Received help from both siblings (Nhận được sự giúp đỡ từ cả hai anh chị em)
-
OF Both of the candidates (Cả hai ứng cử viên)
Idioms
-
The best of both worlds
Điều kiện tốt nhất của cả hai tình huống; được lợi cả đôi đường.
"She works online in a rural area, getting the best of both worlds: nature and a steady income."
(Cô ấy làm việc trực tuyến ở vùng nông thôn, được lợi cả đôi đường: thiên nhiên và thu nhập ổn định.)
-
Can't have it both ways
Không thể đòi hỏi hai điều mâu thuẫn cùng lúc; không thể được lợi cả hai mặt trái ngược nhau.
"You want cheap prices and high quality? You can't have it both ways."
(Bạn muốn giá rẻ và chất lượng cao? Bạn không thể đòi hỏi cả hai điều trái ngược nhau được.)
-
Both sides of the coin
Cả hai mặt của vấn đề/sự việc (thường là mặt tốt và mặt xấu).
"We need to understand both sides of the coin before we judge the conflict."
(Chúng ta cần hiểu rõ cả hai mặt của vấn đề trước khi phán xét xung đột đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
BOTH
Tính từĐề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.
"Both my parents are teachers."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Both of them are coming to the party. |
Cả hai người họ đều đến bữa tiệc. |
| Phủ định | Both of us are not going to the beach. |
Cả hai chúng tôi đều không đi biển. |
| Nghi vấn | Are both of you ready to order? |
Cả hai bạn đã sẵn sàng gọi món chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Both cats are black: they are siblings. |
Cả hai con mèo đều màu đen: chúng là anh chị em. |
| Phủ định | Not both of the answers were correct: one was right, but the other was wrong. |
Không phải cả hai câu trả lời đều đúng: một câu đúng, nhưng câu kia sai. |
| Nghi vấn | Are both options acceptable: the first one, or the second one? |
Cả hai lựa chọn đều chấp nhận được phải không: lựa chọn thứ nhất, hay lựa chọn thứ hai? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They wanted both the cake and the ice cream. |
Họ muốn cả bánh và kem. |
| Phủ định | Not only did he forget her birthday, but he also forgot their anniversary. |
Không những anh ấy quên sinh nhật cô ấy, mà anh ấy còn quên cả ngày kỷ niệm của họ. |
| Nghi vấn | Should you need help with both tasks, please let me know. |
Nếu bạn cần giúp đỡ với cả hai nhiệm vụ, xin vui lòng cho tôi biết. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Both candidates were excellent. |
Cả hai ứng cử viên đều xuất sắc. |
| Phủ định | I didn't want both of them to go. |
Tôi không muốn cả hai người họ đi. |
| Nghi vấn | Did you see both movies? |
Bạn đã xem cả hai bộ phim chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BOTH".
