nor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phủ định tiếp theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They don't gamble, nor do they smoke."
"Họ không cờ bạc, mà cũng không hút thuốc."
-
"I don't like beer, nor do I like wine."
"Tôi không thích bia, mà tôi cũng không thích rượu vang."
-
"She hadn't called, nor had she written."
"Cô ấy đã không gọi điện, và cũng không viết thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Conjunction | neither | Từ đối ứng của 'nor', thường đi cùng 'nor' trong cấu trúc 'neither... nor...' để phủ định cả hai lựa chọn. (ví dụ: 'neither John nor Mary' = cả John và Mary đều không) |
| Conjunction | or | Từ đối lập về nghĩa với 'nor', dùng để nối các lựa chọn mang tính khẳng định hoặc các lựa chọn trong câu hỏi. (ví dụ: 'tea or coffee' = trà hoặc cà phê) |
| Adverb | not | Từ phủ định cơ bản, thường được dùng để phủ định một động từ, tính từ hoặc trạng từ. 'Nor' thường theo sau một câu phủ định có chứa 'not'. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Nor" thường đi sau "neither" để tạo thành cấu trúc "neither...nor..." (không...mà cũng không...). Nó dùng để liên kết hai hoặc nhiều mệnh đề hoặc từ có tính chất phủ định. Khi "nor" đứng đầu mệnh đề độc lập, cần đảo ngữ (đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ). "Nor" mang tính trang trọng hơn "or" khi dùng để nối các ý phủ định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neither neither he nor I (cả anh ấy lẫn tôi đều không)
-
neither neither good nor bad (không tốt cũng không xấu)
-
neither neither read nor write (không biết đọc cũng không biết viết)
-
neither neither approve nor disapprove (không tán thành cũng không phản đối)
-
did He didn't call, nor did he send a message. (Anh ấy không gọi điện, mà cũng không gửi tin nhắn.)
-
is She isn't coming, nor is her sister. (Cô ấy không đến, chị gái cô ấy cũng không.)
-
can I can't sing, nor can I dance. (Tôi không biết hát, cũng không biết nhảy.)
Idioms
-
neither here nor there
Không quan trọng, không liên quan đến vấn đề chính.
"Your opinion is neither here nor there; it won't change the outcome."
(Ý kiến của bạn chẳng quan trọng; nó sẽ không thay đổi kết quả.)
-
neither fish nor fowl
Khó định nghĩa, không thuộc loại nào rõ ràng; lửng lơ.
"His new project is neither fish nor fowl, combining elements from multiple genres."
(Dự án mới của anh ấy khó định nghĩa, kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại.)
-
neither rhyme nor reason
Không có lý do, không có logic hoặc ý nghĩa rõ ràng.
"The new rules seem to have neither rhyme nor reason."
(Các quy tắc mới dường như không có lý do hay logic gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nor
Liên từĐược sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phủ định tiếp theo.
"They don't gamble, nor do they smoke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nor".
