(Top Banner Ad)
nor
B1
Liên từ B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

nor

UK: /nɔː(r)/ • US: /nɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mà cũng không cũng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a further negative statement.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phủ định tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They don't gamble, nor do they smoke."

    "Họ không cờ bạc, mà cũng không hút thuốc."

  • "I don't like beer, nor do I like wine."

    "Tôi không thích bia, mà tôi cũng không thích rượu vang."

  • "She hadn't called, nor had she written."

    "Cô ấy đã không gọi điện, và cũng không viết thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction neither Từ đối ứng của 'nor', thường đi cùng 'nor' trong cấu trúc 'neither... nor...' để phủ định cả hai lựa chọn. (ví dụ: 'neither John nor Mary' = cả John và Mary đều không)
Conjunction or Từ đối lập về nghĩa với 'nor', dùng để nối các lựa chọn mang tính khẳng định hoặc các lựa chọn trong câu hỏi. (ví dụ: 'tea or coffee' = trà hoặc cà phê)
Adverb not Từ phủ định cơ bản, thường được dùng để phủ định một động từ, tính từ hoặc trạng từ. 'Nor' thường theo sau một câu phủ định có chứa 'not'.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nor
Middle English
nor
Modern English
nor

Sự Kết Hợp Đầy Phủ Định

Từ 'nor' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'ne' (nghĩa là 'không') và 'ōr' (nghĩa là 'hoặc'). Điều này giải thích tại sao 'nor' luôn mang ý nghĩa phủ định và thường được dùng để nối hai lựa chọn mà cả hai đều không đúng hoặc không xảy ra. Nó giống như một phiên bản 'và không' đặc biệt vậy!

Usage Note

"Nor" thường đi sau "neither" để tạo thành cấu trúc "neither...nor..." (không...mà cũng không...). Nó dùng để liên kết hai hoặc nhiều mệnh đề hoặc từ có tính chất phủ định. Khi "nor" đứng đầu mệnh đề độc lập, cần đảo ngữ (đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ). "Nor" mang tính trang trọng hơn "or" khi dùng để nối các ý phủ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc 'Neither... nor...'
  • neither neither he nor I
    (cả anh ấy lẫn tôi đều không)
  • neither neither good nor bad
    (không tốt cũng không xấu)
  • neither neither read nor write
    (không biết đọc cũng không biết viết)
  • neither neither approve nor disapprove
    (không tán thành cũng không phản đối)
Sau câu phủ định (có đảo ngữ)
  • did He didn't call, nor did he send a message.
    (Anh ấy không gọi điện, mà cũng không gửi tin nhắn.)
  • is She isn't coming, nor is her sister.
    (Cô ấy không đến, chị gái cô ấy cũng không.)
  • can I can't sing, nor can I dance.
    (Tôi không biết hát, cũng không biết nhảy.)

Idioms

  • neither here nor there

    Không quan trọng, không liên quan đến vấn đề chính.

    "Your opinion is neither here nor there; it won't change the outcome."

    (Ý kiến của bạn chẳng quan trọng; nó sẽ không thay đổi kết quả.)

  • neither fish nor fowl

    Khó định nghĩa, không thuộc loại nào rõ ràng; lửng lơ.

    "His new project is neither fish nor fowl, combining elements from multiple genres."

    (Dự án mới của anh ấy khó định nghĩa, kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại.)

  • neither rhyme nor reason

    Không có lý do, không có logic hoặc ý nghĩa rõ ràng.

    "The new rules seem to have neither rhyme nor reason."

    (Các quy tắc mới dường như không có lý do hay logic gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nor

Liên từ
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phủ định tiếp theo.

"They don't gamble, nor do they smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nor".

Tính Trang Trọng và Pháp Lý

Trong tiếng Anh, 'nor' thường mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển hơn so với 'or not'. Nó đặc biệt phổ biến trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc các tuyên bố chính thức để đảm bảo sự rõ ràng tuyệt đối trong việc phủ định nhiều lựa chọn hoặc điều kiện, tránh mọi hiểu lầm về mặt ngữ nghĩa.

Sự Nhấn Mạnh Phủ Định

'Nor' không chỉ đơn thuần là 'và không'. Khi dùng 'nor' (đặc biệt là sau một mệnh đề phủ định), nó có tác dụng nhấn mạnh rằng không chỉ điều đầu tiên không đúng, mà cả điều thứ hai (và các điều tiếp theo) cũng không đúng, tạo ra một sự phủ định toàn diện và mạnh mẽ hơn. Điều này giúp người nói thể hiện sự kiên quyết hoặc tổng quát hóa sự phủ định.