neonatologist
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neonatologist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bác sĩ nhi khoa chuyên về chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sơ sinh bị bệnh hoặc sinh non.
Definition (English Meaning)
A pediatrician who specializes in the care of newborn infants, especially ill or premature newborns.
Ví dụ Thực tế với 'Neonatologist'
-
"The neonatologist carefully monitored the premature baby's vital signs."
"Bác sĩ sơ sinh theo dõi cẩn thận các dấu hiệu sinh tồn của em bé sinh non."
-
"The hospital has a team of experienced neonatologists."
"Bệnh viện có một đội ngũ bác sĩ sơ sinh giàu kinh nghiệm."
-
"The neonatologist explained the baby's condition to the parents."
"Bác sĩ sơ sinh giải thích tình trạng của em bé cho cha mẹ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Neonatologist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: neonatologist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Neonatologist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Neonatologist là một bác sĩ có chuyên môn sâu về sơ sinh học, đòi hỏi kiến thức và kỹ năng đặc biệt để xử lý các tình huống phức tạp liên quan đến sức khỏe của trẻ sơ sinh. Khác với bác sĩ nhi khoa thông thường, neonatologist tập trung vào giai đoạn sơ sinh (từ khi sinh ra đến khoảng 28 ngày tuổi).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Neonatologist of: ám chỉ chuyên môn của bác sĩ (ví dụ: a neonatologist of premature infants). Neonatologist in: ám chỉ nơi bác sĩ làm việc hoặc chuyên môn trong lĩnh vực cụ thể (ví dụ: a neonatologist in the NICU).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Neonatologist'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.