(Top Banner Ad)
nicu (neonatal intensive care unit)
Y học

nicu (neonatal intensive care unit)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neonate trẻ sơ sinh (đặc biệt là trong tháng đầu đời)
Adjective neonatal thuộc về trẻ sơ sinh
Noun intensivist bác sĩ chuyên khoa hồi sức cấp cứu
Adjective intensive chuyên sâu, tích cực
Noun care sự chăm sóc
Verb care chăm sóc
Noun caregiver người chăm sóc
Noun unit đơn vị, phòng ban (trong bệnh viện)
Adjective pediatric thuộc về nhi khoa
Noun pediatrician bác sĩ nhi khoa

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Neonatal Intensive Care Unit
English
NICU

Sự ra đời của một cụm từ viết tắt

Từ 'NICU' là viết tắt của 'Neonatal Intensive Care Unit' (Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh). Nó ra đời để chỉ một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện, nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên sâu cho trẻ sơ sinh bị bệnh nặng hoặc sinh non. Việc sử dụng từ viết tắt này trở nên phổ biến vào những năm cuối thế kỷ 20, khi y học nhi khoa phát triển mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + NICU (neonatal intensive care unit)
  • specialized specialized NICU
    (NICU chuyên biệt)
  • advanced advanced NICU
    (NICU hiện đại/tiên tiến)
  • Level III/IV Level III/IV NICU
    (NICU cấp độ III/IV (chỉ mức độ chuyên sâu))
Verb + NICU (neonatal intensive care unit)
  • stay in stay in the NICU
    (ở/nằm trong NICU)
  • admit to admit a baby to the NICU
    (nhập viện/đưa một em bé vào NICU)
  • discharge from discharge from the NICU
    (xuất viện/rời NICU)
  • work in work in a NICU
    (làm việc ở NICU)
Noun + NICU (neonatal intensive care unit)
  • NICU nurse NICU nurse
    (y tá NICU)
  • NICU baby NICU baby
    (em bé nằm NICU)
  • NICU journey NICU journey
    (hành trình trong NICU (của em bé và gia đình))
  • NICU parents NICU parents
    (cha mẹ có con nằm NICU)

Idioms

  • NICU graduate

    Một em bé đã hoàn thành quá trình điều trị và chăm sóc tại NICU, được xuất viện về nhà. (Đây không phải thành ngữ theo nghĩa đen, mà là cụm từ hình tượng phổ biến chỉ sự hoàn thành và chiến thắng của em bé khi rời NICU.)

    "After three months, our little one finally became a NICU graduate!"

    (Sau ba tháng, bé con của chúng tôi cuối cùng đã 'tốt nghiệp' NICU!)

  • NICU journey

    Quá trình chăm sóc và điều trị của một em bé tại NICU, thường bao gồm những thử thách, cột mốc quan trọng và hành trình cảm xúc của gia đình. (Đây là một cách diễn đạt phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "The NICU journey was tough, but we're so grateful for the care our baby received."

    (Hành trình ở NICU rất khó khăn, nhưng chúng tôi rất biết ơn sự chăm sóc mà con chúng tôi đã nhận được.)

  • NICU parent

    Cha mẹ có con đang hoặc đã từng được chăm sóc tại NICU. (Đây là một danh xưng thông thường trong cộng đồng y tế và hỗ trợ gia đình chứ không phải thành ngữ.)

    "Being a NICU parent taught me so much about resilience and hope."

    (Làm cha mẹ có con nằm NICU đã dạy cho tôi rất nhiều về sự kiên cường và hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicu (neonatal intensive care unit)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicu (neonatal intensive care unit)".

Biểu tượng của hy vọng và sự kiên cường

NICU không chỉ là một đơn vị y tế mà còn là biểu tượng của hy vọng cho hàng triệu gia đình có con sinh non hoặc bị bệnh nặng. Nó đại diện cho sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại trong việc cứu sống và nuôi dưỡng những em bé yếu ớt nhất, mang lại cơ hội sống và phát triển khỏe mạnh cho chúng, thể hiện tinh thần kiên cường của cả bé và gia đình.

Cộng đồng và sự hỗ trợ cho gia đình

Các gia đình có con nằm NICU thường trải qua những giai đoạn đầy căng thẳng và lo lắng. Vì vậy, có rất nhiều nhóm hỗ trợ, quỹ từ thiện và nguồn lực được thành lập để giúp đỡ các 'NICU parents' (cha mẹ có con nằm NICU), cung cấp hỗ trợ tinh thần, thông tin và đôi khi là hỗ trợ tài chính, tạo nên một cộng đồng vững mạnh và sẻ chia.