nicu (neonatal intensive care unit)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neonate | trẻ sơ sinh (đặc biệt là trong tháng đầu đời) |
| Adjective | neonatal | thuộc về trẻ sơ sinh |
| Noun | intensivist | bác sĩ chuyên khoa hồi sức cấp cứu |
| Adjective | intensive | chuyên sâu, tích cực |
| Noun | care | sự chăm sóc |
| Verb | care | chăm sóc |
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
| Noun | unit | đơn vị, phòng ban (trong bệnh viện) |
| Adjective | pediatric | thuộc về nhi khoa |
| Noun | pediatrician | bác sĩ nhi khoa |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized specialized NICU (NICU chuyên biệt)
-
advanced advanced NICU (NICU hiện đại/tiên tiến)
-
Level III/IV Level III/IV NICU (NICU cấp độ III/IV (chỉ mức độ chuyên sâu))
-
stay in stay in the NICU (ở/nằm trong NICU)
-
admit to admit a baby to the NICU (nhập viện/đưa một em bé vào NICU)
-
discharge from discharge from the NICU (xuất viện/rời NICU)
-
work in work in a NICU (làm việc ở NICU)
-
NICU nurse NICU nurse (y tá NICU)
-
NICU baby NICU baby (em bé nằm NICU)
-
NICU journey NICU journey (hành trình trong NICU (của em bé và gia đình))
-
NICU parents NICU parents (cha mẹ có con nằm NICU)
Idioms
-
NICU graduate
Một em bé đã hoàn thành quá trình điều trị và chăm sóc tại NICU, được xuất viện về nhà. (Đây không phải thành ngữ theo nghĩa đen, mà là cụm từ hình tượng phổ biến chỉ sự hoàn thành và chiến thắng của em bé khi rời NICU.)
"After three months, our little one finally became a NICU graduate!"
(Sau ba tháng, bé con của chúng tôi cuối cùng đã 'tốt nghiệp' NICU!)
-
NICU journey
Quá trình chăm sóc và điều trị của một em bé tại NICU, thường bao gồm những thử thách, cột mốc quan trọng và hành trình cảm xúc của gia đình. (Đây là một cách diễn đạt phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"The NICU journey was tough, but we're so grateful for the care our baby received."
(Hành trình ở NICU rất khó khăn, nhưng chúng tôi rất biết ơn sự chăm sóc mà con chúng tôi đã nhận được.)
-
NICU parent
Cha mẹ có con đang hoặc đã từng được chăm sóc tại NICU. (Đây là một danh xưng thông thường trong cộng đồng y tế và hỗ trợ gia đình chứ không phải thành ngữ.)
"Being a NICU parent taught me so much about resilience and hope."
(Làm cha mẹ có con nằm NICU đã dạy cho tôi rất nhiều về sự kiên cường và hy vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nicu (neonatal intensive care unit)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicu (neonatal intensive care unit)".
