(Top Banner Ad)
nephric tubule
Y học

nephric tubule

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nephron đơn vị chức năng cơ bản của thận
Noun nephrology ngành thận học (ngành y học nghiên cứu về thận và bệnh thận)
Noun nephrologist bác sĩ chuyên khoa thận
Noun tube ống, vòi
Adjective tubular có hình ống, dạng ống

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nephros
English
nephric
Latin
tubus
Latin (diminutive)
tubulus
English
tubule

Nguồn gốc 'Nephric Tubule'

Cụm từ 'nephric tubule' kết hợp hai gốc từ cổ đại. 'Nephric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'nephros' (νεφρός), có nghĩa là 'thận'. Nó liên quan đến các cấu trúc hoặc chức năng của thận. 'Tubule' đến từ tiếng Latin 'tubus' (ống) và hậu tố '-ule' (tiếng Latin '-ulus', '-ula', '-ulum'), có nghĩa là 'nhỏ'. Vì vậy, 'tubule' có nghĩa là 'một cái ống nhỏ'. Ghép lại, 'nephric tubule' mô tả các ống nhỏ trong thận, là một phần thiết yếu của hệ thống lọc máu và điều hòa dịch cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nephric tubule
  • proximal proximal nephric tubule
    (ống thận gần (phần đầu của ống thận, nơi tái hấp thu nhiều chất))
  • distal distal nephric tubule
    (ống thận xa (phần cuối của ống thận, nơi điều hòa cuối cùng các chất))
  • collecting collecting nephric tubule
    (ống góp của thận (ống thu nhận nước tiểu từ nhiều nephron))
Noun + of the nephric tubule
  • cells cells of the nephric tubule
    (tế bào của ống thận)
  • lumen lumen of the nephric tubule
    (lòng ống thận (khoảng trống bên trong ống thận))
Verb + nephric tubule (process/state)
  • lining lining the nephric tubule
    (lớp lót của ống thận)
  • damage damage to the nephric tubule
    (tổn thương ống thận)
  • function function of the nephric tubule
    (chức năng của ống thận)

Idioms

  • The proximal nephric tubule

    Ống thận gần (một phần cụ thể của ống thận, nơi diễn ra quá trình tái hấp thu chính các chất như glucose, axit amin, và phần lớn nước)

    "The proximal nephric tubule is responsible for reabsorbing about 65% of filtered sodium and water."

    (Ống thận gần chịu trách nhiệm tái hấp thu khoảng 65% lượng natri và nước đã được lọc.)

  • Function of the nephric tubule

    Chức năng của ống thận (mô tả nhiệm vụ sinh học của ống thận trong quá trình tạo nước tiểu, bao gồm tái hấp thu và bài tiết)

    "Understanding the precise function of the nephric tubule segments is essential for medical students."

    (Hiểu rõ chức năng chính xác của các đoạn ống thận là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.)

  • Damage to the nephric tubule

    Tổn thương ống thận (chỉ sự hư hại ở các ống thận, có thể gây suy giảm hoặc mất chức năng thận, dẫn đến các bệnh lý thận nghiêm trọng)

    "Exposure to certain heavy metals can lead to severe damage to the nephric tubule, impairing kidney function."

    (Tiếp xúc với một số kim loại nặng có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho ống thận, làm suy giảm chức năng thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nephric tubule

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nephric tubule".

Tầm quan trọng của thận và các cấu trúc vi thể trong y học

Thận là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người, chịu trách nhiệm lọc máu, loại bỏ chất thải chuyển hóa, duy trì cân bằng nước và điện giải. 'Nephric tubule' (ống thận) là những cấu trúc vi thể thiết yếu bên trong mỗi nephron của thận, nơi diễn ra phần lớn quá trình tái hấp thu và bài tiết để tạo thành nước tiểu cuối cùng. Việc hiểu rõ về các ống thận và chức năng phức tạp của chúng là nền tảng cho y học hiện đại trong việc chẩn đoán, điều trị các bệnh lý về thận như suy thận, sỏi thận, và các rối loạn điện giải, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.

Khoa học và khám phá cấu trúc siêu nhỏ trong giải phẫu học

Sự khám phá và nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc siêu nhỏ như 'nephric tubule' đã cách mạng hóa lĩnh vực giải phẫu học và sinh lý học. Nhờ sự phát triển của kính hiển vi và các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến, các nhà khoa học đã có thể quan sát và phân tích chi tiết hoạt động của các tế bào và mô bên trong ống thận. Sự hiểu biết này không chỉ mở ra cánh cửa cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới, từ thuốc men đến các kỹ thuật lọc máu và ghép thận, mà còn phản ánh khả năng không ngừng của con người trong việc khám phá và chinh phục thế giới vi mô bên trong cơ thể.