nephric tubule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nephron | đơn vị chức năng cơ bản của thận |
| Noun | nephrology | ngành thận học (ngành y học nghiên cứu về thận và bệnh thận) |
| Noun | nephrologist | bác sĩ chuyên khoa thận |
| Noun | tube | ống, vòi |
| Adjective | tubular | có hình ống, dạng ống |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
proximal proximal nephric tubule (ống thận gần (phần đầu của ống thận, nơi tái hấp thu nhiều chất))
-
distal distal nephric tubule (ống thận xa (phần cuối của ống thận, nơi điều hòa cuối cùng các chất))
-
collecting collecting nephric tubule (ống góp của thận (ống thu nhận nước tiểu từ nhiều nephron))
-
cells cells of the nephric tubule (tế bào của ống thận)
-
lumen lumen of the nephric tubule (lòng ống thận (khoảng trống bên trong ống thận))
-
lining lining the nephric tubule (lớp lót của ống thận)
-
damage damage to the nephric tubule (tổn thương ống thận)
-
function function of the nephric tubule (chức năng của ống thận)
Idioms
-
The proximal nephric tubule
Ống thận gần (một phần cụ thể của ống thận, nơi diễn ra quá trình tái hấp thu chính các chất như glucose, axit amin, và phần lớn nước)
"The proximal nephric tubule is responsible for reabsorbing about 65% of filtered sodium and water."
(Ống thận gần chịu trách nhiệm tái hấp thu khoảng 65% lượng natri và nước đã được lọc.)
-
Function of the nephric tubule
Chức năng của ống thận (mô tả nhiệm vụ sinh học của ống thận trong quá trình tạo nước tiểu, bao gồm tái hấp thu và bài tiết)
"Understanding the precise function of the nephric tubule segments is essential for medical students."
(Hiểu rõ chức năng chính xác của các đoạn ống thận là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.)
-
Damage to the nephric tubule
Tổn thương ống thận (chỉ sự hư hại ở các ống thận, có thể gây suy giảm hoặc mất chức năng thận, dẫn đến các bệnh lý thận nghiêm trọng)
"Exposure to certain heavy metals can lead to severe damage to the nephric tubule, impairing kidney function."
(Tiếp xúc với một số kim loại nặng có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho ống thận, làm suy giảm chức năng thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nephric tubule
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nephric tubule".
