(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nephrite
C1

nephrite

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nephrit ngọc nephrit một loại ngọc bích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nephrite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một biến thể đặc của amphibole, thường có màu xanh lục, trắng hoặc nâu, là một trong hai loại khoáng chất được gọi là ngọc bích.

Definition (English Meaning)

A compact variety of amphibole, typically green, white, or brown, that is one of the two minerals called jade.

Ví dụ Thực tế với 'Nephrite'

  • "The statue was carved from a large block of nephrite."

    "Bức tượng được chạm khắc từ một khối nephrite lớn."

  • "Nephrite has been used for centuries to make tools and ornaments."

    "Nephrite đã được sử dụng hàng thế kỷ để chế tạo công cụ và đồ trang sức."

  • "New Zealand Māori traditionally used nephrite to make weapons."

    "Người Māori ở New Zealand theo truyền thống sử dụng nephrite để chế tạo vũ khí."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nephrite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nephrite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

jade(ngọc bích (nói chung))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Đá quý

Ghi chú Cách dùng 'Nephrite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nephrite là một trong hai loại đá quý được gọi chung là 'jade' (ngọc bích), loại còn lại là jadeite. Nephrite thường ít được ưa chuộng và có giá trị thấp hơn jadeite. Nó có cấu trúc sợi vi mô, làm cho nó rất dai và khó vỡ. Màu sắc có thể thay đổi do sự hiện diện của các tạp chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of (chất liệu của cái gì đó): A piece of nephrite. in (sử dụng trong cái gì đó): Nephrite in jewelry.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nephrite'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That nephrite is a form of jade is widely known.
Việc nephrite là một dạng của ngọc bích được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the artifact is made of nephrite or jadeite has not been determined.
Liệu cổ vật được làm từ nephrite hay jadeite vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
What the value of the nephrite carving will be at auction is anyone's guess.
Giá trị của tác phẩm điêu khắc nephrite sẽ là bao nhiêu tại cuộc đấu giá là điều mà ai cũng có thể đoán.

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nephrite artifact is believed to be crafted during the Shang Dynasty.
Hiện vật bằng ngọc bích nephrite này được cho là đã được chế tác trong triều đại nhà Thương.
Phủ định
The nephrite jade was not considered as valuable as jadeite in ancient China.
Ngọc bích nephrite không được coi là có giá trị bằng ngọc cẩm thạch ở Trung Quốc cổ đại.
Nghi vấn
Was the nephrite statue discovered during the excavation?
Bức tượng nephrite có được phát hiện trong quá trình khai quật không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)