(Top Banner Ad)
nephrite
C1
danh từ C1 Khoáng vật học, Đá quý

nephrite

UK: /ˈnɛfraɪt/ • US: /ˈnɛfraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nephrit ngọc nephrit một loại ngọc bích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compact variety of amphibole, typically green, white, or brown, that is one of the two minerals called jade.

Vietnamese Meaning

Một biến thể đặc của amphibole, thường có màu xanh lục, trắng hoặc nâu, là một trong hai loại khoáng chất được gọi là ngọc bích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue was carved from a large block of nephrite."

    "Bức tượng được chạm khắc từ một khối nephrite lớn."

  • "Nephrite has been used for centuries to make tools and ornaments."

    "Nephrite đã được sử dụng hàng thế kỷ để chế tạo công cụ và đồ trang sức."

  • "New Zealand Māori traditionally used nephrite to make weapons."

    "Người Māori ở New Zealand theo truyền thống sử dụng nephrite để chế tạo vũ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nephritic Liên quan đến ngọc bích (nephrite); có tính chất của ngọc bích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Đá quý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεφρός (nephros)
Latin
lapis nephriticus
French
néphrite
English
nephrite

Nguồn gốc tên gọi "đá thận"

Tên gọi 'nephrite' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại. 'Nephros' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'thận'. Qua tiếng Latin, loại đá này được gọi là 'lapis nephriticus', tức 'đá thận'. Người xưa tin rằng ngọc bích nephrite có khả năng chữa trị các bệnh về thận, và niềm tin này đã định hình nên tên gọi khoa học của nó cho đến ngày nay.

Usage Note

Nephrite là một trong hai loại đá quý được gọi chung là 'jade' (ngọc bích), loại còn lại là jadeite. Nephrite thường ít được ưa chuộng và có giá trị thấp hơn jadeite. Nó có cấu trúc sợi vi mô, làm cho nó rất dai và khó vỡ. Màu sắc có thể thay đổi do sự hiện diện của các tạp chất.

Prepositions

of in

of (chất liệu của cái gì đó): A piece of nephrite. in (sử dụng trong cái gì đó): Nephrite in jewelry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nephrite
  • dark dark nephrite
    (ngọc bích sẫm màu)
  • green green nephrite
    (ngọc bích xanh)
  • polished polished nephrite
    (ngọc bích được đánh bóng)
  • carved carved nephrite
    (ngọc bích được chạm khắc)
Nephrite + Noun
  • jade nephrite jade
    (ngọc bích (loại đá nephrite))
  • carving nephrite carving
    (tác phẩm chạm khắc từ ngọc bích)
  • jewelry nephrite jewelry
    (trang sức làm từ ngọc bích)
Verb + nephrite
  • polish polish nephrite
    (đánh bóng ngọc bích)
  • carve carve nephrite
    (chạm khắc ngọc bích)
  • mine mine nephrite
    (khai thác ngọc bích)

Idioms

  • nephrite jade

    Ngọc bích (tên gọi chung của loại đá quý này, thường để phân biệt với jadeite)

    "Nephrite jade is highly valued for its toughness and durability."

    (Ngọc bích nephrite được đánh giá cao vì độ bền và cứng của nó.)

  • nephrite carving

    Tác phẩm chạm khắc từ ngọc bích

    "The museum displayed an exquisite ancient nephrite carving."

    (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm chạm khắc ngọc bích cổ xưa tinh xảo.)

  • raw nephrite

    Ngọc bích thô (chưa qua chế tác)

    "Miners found a large deposit of raw nephrite in the mountains."

    (Những người thợ mỏ đã tìm thấy một mỏ ngọc bích thô lớn trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nephrite

danh từ
Lật mặt

Một biến thể đặc của amphibole, thường có màu xanh lục, trắng hoặc nâu, là một trong hai loại khoáng chất được gọi là ngọc bích.

"The statue was carved from a large block of nephrite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That nephrite is a form of jade is widely known.
Việc nephrite là một dạng của ngọc bích được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the artifact is made of nephrite or jadeite has not been determined.
Liệu cổ vật được làm từ nephrite hay jadeite vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
What the value of the nephrite carving will be at auction is anyone's guess.
Giá trị của tác phẩm điêu khắc nephrite sẽ là bao nhiêu tại cuộc đấu giá là điều mà ai cũng có thể đoán.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nephrite artifact is believed to be crafted during the Shang Dynasty.
Hiện vật bằng ngọc bích nephrite này được cho là đã được chế tác trong triều đại nhà Thương.
Phủ định
The nephrite jade was not considered as valuable as jadeite in ancient China.
Ngọc bích nephrite không được coi là có giá trị bằng ngọc cẩm thạch ở Trung Quốc cổ đại.
Nghi vấn
Was the nephrite statue discovered during the excavation?
Bức tượng nephrite có được phát hiện trong quá trình khai quật không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeweler is using nephrite to carve a new pendant.
Người thợ kim hoàn đang sử dụng ngọc bích để chạm khắc một mặt dây chuyền mới.
Phủ định
She isn't collecting nephrite artifacts at the moment.
Cô ấy không sưu tầm các cổ vật bằng ngọc bích vào lúc này.
Nghi vấn
Are they considering buying a nephrite statue for their garden?
Họ có đang cân nhắc mua một bức tượng ngọc bích cho khu vườn của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nephrite".

Niềm tin chữa bệnh cổ xưa

Trong lịch sử, ngọc bích nephrite được biết đến với tên gọi 'lapis nephriticus' (đá thận) trong tiếng Latin. Người xưa tin rằng đeo hoặc sử dụng loại đá này có thể giúp chữa trị các bệnh về thận, một niềm tin phổ biến ở châu Âu và Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.

Giá trị văn hóa ở châu Á và Oceania

Ngọc bích, đặc biệt là nephrite, có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều nền văn hóa. Ở Trung Quốc cổ đại, nó được coi là 'đá của hoàng đế', biểu tượng của sự trong sạch, trường thọ và quyền lực, thường được dùng trong các nghi lễ và làm đồ trang sức hoàng gia. Đối với người Māori ở New Zealand, nephrite được gọi là 'pounamu' và là một 'taonga' (báu vật) quý giá, dùng để làm công cụ, vũ khí, đồ trang sức và vật phẩm nghi lễ, mang giá trị tâm linh và lịch sử to lớn.