(Top Banner Ad)
jadeite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Trang sức

jadeite

UK: /ˈdʒeɪ.daɪt/ • US: /ˈdʒeɪ.daɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc jadeite ngọc bích jadeite
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pyroxene mineral with composition NaAlSi₂O₆, a sodium- and aluminium-rich variety of jade.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật pyroxene có thành phần NaAlSi₂O₆, một loại ngọc bích giàu natri và nhôm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most prized jadeite comes from Myanmar."

    "Loại jadeite được đánh giá cao nhất đến từ Myanmar."

  • "Jadeite is often used in jewelry making."

    "Jadeite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức."

  • "The value of jadeite depends on its color and clarity."

    "Giá trị của jadeite phụ thuộc vào màu sắc và độ trong của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jade ngọc bích (tên gọi chung cho cả jadeite và nephrite)
Noun nephrite một loại ngọc bích khác (phân biệt với jadeite)
Adjective jadelike giống ngọc bích, có đặc tính như ngọc bích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
piedra de ijada
French
le jade
English
jade
English
jadeite

Nguồn Gốc 'Đá Lưng'

Từ 'jade' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'piedra de ijada', có nghĩa là 'đá của lưng' hoặc 'đá của hông'. Người Tây Ban Nha tin rằng loại đá này có thể chữa khỏi bệnh đau thận và các bệnh liên quan đến vùng thắt lưng. Khi du nhập vào tiếng Pháp, từ này được rút gọn thành 'le jade'. Từ 'jadeite' sau đó được tạo ra trong tiếng Anh bằng cách thêm hậu tố '-ite' (chỉ khoáng vật) vào 'jade', để phân biệt nó với một loại ngọc bích khác là nephrite.

Usage Note

Jadeite là một trong hai khoáng chất chính được biết đến như là ngọc bích. Loại còn lại là nephrite. Jadeite thường có màu xanh lục, nhưng cũng có thể có các màu khác như trắng, hồng, tím, và đen. Giá trị của jadeite phụ thuộc vào màu sắc, độ trong và kết cấu. Ngọc bích Myanmar (Burma) là loại jadeite có giá trị cao nhất.

Prepositions

of

Jadeite *of* high quality refers to jadeite that possesses desirable characteristics such as intense color, translucency, and fine texture. Example: 'This necklace is made of high-quality jadeite.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jadeite
  • green green jadeite
    (ngọc bích xanh)
  • translucent translucent jadeite
    (ngọc bích trong mờ)
  • carved carved jadeite
    (ngọc bích chạm khắc)
  • high-quality high-quality jadeite
    (ngọc bích chất lượng cao)
  • Burmese Burmese jadeite
    (ngọc bích Miến Điện)
Noun + jadeite
  • jadeite jadeite jewelry
    (trang sức ngọc bích)
  • jadeite jadeite carving
    (tác phẩm chạm khắc ngọc bích)
Verb + jadeite
  • wear wear jadeite
    (đeo ngọc bích)
  • mine mine jadeite
    (khai thác ngọc bích)
  • polish polish jadeite
    (đánh bóng ngọc bích)

Idioms

  • a piece of jadeite

    một mảnh ngọc bích

    "She inherited a beautiful a piece of jadeite from her grandmother."

    (Cô ấy thừa hưởng một mảnh ngọc bích tuyệt đẹp từ bà ngoại.)

  • raw jadeite

    ngọc bích thô

    "The miners extracted large chunks of raw jadeite from the earth."

    (Những người thợ mỏ đã khai thác những khối ngọc bích thô lớn từ lòng đất.)

  • jadeite ornament

    đồ trang sức ngọc bích

    "The museum exhibited an ancient jadeite ornament."

    (Bảo tàng đã trưng bày một đồ trang sức ngọc bích cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jadeite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật pyroxene có thành phần NaAlSi₂O₆, một loại ngọc bích giàu natri và nhôm.

"The most prized jadeite comes from Myanmar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jadeite".

Biểu Tượng Của Sự May Mắn và Tinh Khiết

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, ngọc bích (bao gồm cả jadeite) được tôn kính là 'đá trời'. Nó tượng trưng cho sự thuần khiết, may mắn, trường thọ và sức khỏe. Người ta tin rằng đeo ngọc bích có thể bảo vệ chủ nhân khỏi tai ương và mang lại sự hài hòa.

Giá Trị Cao và Nguồn Gốc Đặc Biệt

Jadeite là loại ngọc bích được đánh giá cao hơn nephrite, chủ yếu do độ cứng, độ trong và màu sắc rực rỡ hơn. Nguồn cung cấp jadeite chất lượng cao nhất thế giới đến từ Myanmar (trước đây là Miến Điện), nơi nó đã được khai thác qua hàng trăm năm và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.