jadeite
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jadeite'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoáng vật pyroxene có thành phần NaAlSi₂O₆, một loại ngọc bích giàu natri và nhôm.
Definition (English Meaning)
A pyroxene mineral with composition NaAlSi₂O₆, a sodium- and aluminium-rich variety of jade.
Ví dụ Thực tế với 'Jadeite'
-
"The most prized jadeite comes from Myanmar."
"Loại jadeite được đánh giá cao nhất đến từ Myanmar."
-
"Jadeite is often used in jewelry making."
"Jadeite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức."
-
"The value of jadeite depends on its color and clarity."
"Giá trị của jadeite phụ thuộc vào màu sắc và độ trong của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jadeite'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: jadeite
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jadeite'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Jadeite là một trong hai khoáng chất chính được biết đến như là ngọc bích. Loại còn lại là nephrite. Jadeite thường có màu xanh lục, nhưng cũng có thể có các màu khác như trắng, hồng, tím, và đen. Giá trị của jadeite phụ thuộc vào màu sắc, độ trong và kết cấu. Ngọc bích Myanmar (Burma) là loại jadeite có giá trị cao nhất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Jadeite *of* high quality refers to jadeite that possesses desirable characteristics such as intense color, translucency, and fine texture. Example: 'This necklace is made of high-quality jadeite.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jadeite'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.