(Top Banner Ad)
jade
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức, Văn hóa

jade

UK: /dʒeɪd/ • US: /dʒeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc bích màu xanh ngọc bích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, typically green gemstone used for ornaments and jewelry.

Vietnamese Meaning

Ngọc bích, một loại đá quý cứng, thường có màu xanh lục, được dùng để làm đồ trang sức và vật trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful necklace made of jade."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp được làm từ ngọc bích."

  • "The emperor's seal was carved from a single piece of jade."

    "Con dấu của hoàng đế được chạm khắc từ một miếng ngọc bích duy nhất."

  • "Jade is often associated with good luck and prosperity."

    "Ngọc bích thường được liên tưởng đến sự may mắn và thịnh vượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jadeite Ngọc bích (một loại của ngọc)
Adjective jaded Mệt mỏi, chán chường (thường là sau khi đã trải qua nhiều điều gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
piedra de ijada
French
le jade
English
jade

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'jade' trong tiếng Anh bắt nguồn từ cụm 'piedra de ijada' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'đá thắt lưng'. Người Tây Ban Nha tin rằng việc đeo đá này ở thắt lưng có thể chữa bệnh thận. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Pháp là 'le jade' và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Ngọc bích được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Quốc, nơi nó tượng trưng cho sự thuần khiết, vẻ đẹp và may mắn. Có hai loại ngọc bích chính: nephrite và jadeite, với jadeite thường có giá trị cao hơn. 'Jade' thường được liên tưởng đến sự quý phái và tinh tế.

Prepositions

made of with

'made of jade' dùng để chỉ vật gì đó được làm từ ngọc bích. 'with jade' dùng để mô tả vật gì đó có ngọc bích như một thành phần hoặc trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jade
  • green green jade
    (Ngọc bích xanh)
  • precious precious jade
    (Ngọc bích quý giá)
Verb + jade
  • carve carve jade
    (Khắc ngọc)
  • polish polish jade
    (Đánh bóng ngọc)

Idioms

  • jaded

    Mệt mỏi, chán chường, mất hứng thú vì đã trải nghiệm quá nhiều.

    "After years of traveling, he became jaded and longed for a simple life."

    (Sau nhiều năm đi du lịch, anh ấy trở nên chán chường và mong muốn một cuộc sống giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jade

noun
Lật mặt

Ngọc bích, một loại đá quý cứng, thường có màu xanh lục, được dùng để làm đồ trang sức và vật trang trí.

"She wore a beautiful necklace made of jade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she admired its smooth texture, she decided to buy the jade pendant.
Bởi vì cô ấy ngưỡng mộ kết cấu mịn màng của nó, cô ấy đã quyết định mua mặt dây chuyền ngọc bích.
Phủ định
Although he collected many stones, he didn't value the jade as much as the diamonds.
Mặc dù anh ấy sưu tầm nhiều loại đá, nhưng anh ấy không coi trọng ngọc bích bằng kim cương.
Nghi vấn
If you find a piece of jade, will you know how to identify its authenticity?
Nếu bạn tìm thấy một mảnh ngọc bích, bạn có biết cách xác định tính xác thực của nó không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting jade became his lifelong passion.
Sưu tầm ngọc bích đã trở thành đam mê cả đời của anh ấy.
Phủ định
He avoids buying fake jade.
Anh ấy tránh mua ngọc bích giả.
Nghi vấn
Is finding good quality jade difficult?
Có phải việc tìm kiếm ngọc bích chất lượng tốt là khó khăn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a jade necklace.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc bích.
Phủ định
They don't have any jade in their collection.
Họ không có bất kỳ viên ngọc bích nào trong bộ sưu tập của họ.
Nghi vấn
Is that jade genuine?
Ngọc bích đó có phải là hàng thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jade".

Ý nghĩa của Ngọc Bích trong Văn Hóa Á Đông

Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Trung Quốc và Việt Nam, ngọc bích tượng trưng cho sự may mắn, giàu có, sức khỏe và quyền lực. Nó thường được dùng làm trang sức, vật phẩm phong thủy và quà tặng trong các dịp đặc biệt.