jade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngọc bích, một loại đá quý cứng, thường có màu xanh lục, được dùng để làm đồ trang sức và vật trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful necklace made of jade."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp được làm từ ngọc bích."
-
"The emperor's seal was carved from a single piece of jade."
"Con dấu của hoàng đế được chạm khắc từ một miếng ngọc bích duy nhất."
-
"Jade is often associated with good luck and prosperity."
"Ngọc bích thường được liên tưởng đến sự may mắn và thịnh vượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngọc bích được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Quốc, nơi nó tượng trưng cho sự thuần khiết, vẻ đẹp và may mắn. Có hai loại ngọc bích chính: nephrite và jadeite, với jadeite thường có giá trị cao hơn. 'Jade' thường được liên tưởng đến sự quý phái và tinh tế.
Prepositions
'made of jade' dùng để chỉ vật gì đó được làm từ ngọc bích. 'with jade' dùng để mô tả vật gì đó có ngọc bích như một thành phần hoặc trang trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green jade (Ngọc bích xanh)
-
precious precious jade (Ngọc bích quý giá)
-
carve carve jade (Khắc ngọc)
-
polish polish jade (Đánh bóng ngọc)
Idioms
-
jaded
Mệt mỏi, chán chường, mất hứng thú vì đã trải nghiệm quá nhiều.
"After years of traveling, he became jaded and longed for a simple life."
(Sau nhiều năm đi du lịch, anh ấy trở nên chán chường và mong muốn một cuộc sống giản dị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jade
nounNgọc bích, một loại đá quý cứng, thường có màu xanh lục, được dùng để làm đồ trang sức và vật trang trí.
"She wore a beautiful necklace made of jade."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she admired its smooth texture, she decided to buy the jade pendant. |
Bởi vì cô ấy ngưỡng mộ kết cấu mịn màng của nó, cô ấy đã quyết định mua mặt dây chuyền ngọc bích. |
| Phủ định | Although he collected many stones, he didn't value the jade as much as the diamonds. |
Mặc dù anh ấy sưu tầm nhiều loại đá, nhưng anh ấy không coi trọng ngọc bích bằng kim cương. |
| Nghi vấn | If you find a piece of jade, will you know how to identify its authenticity? |
Nếu bạn tìm thấy một mảnh ngọc bích, bạn có biết cách xác định tính xác thực của nó không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Collecting jade became his lifelong passion. |
Sưu tầm ngọc bích đã trở thành đam mê cả đời của anh ấy. |
| Phủ định | He avoids buying fake jade. |
Anh ấy tránh mua ngọc bích giả. |
| Nghi vấn | Is finding good quality jade difficult? |
Có phải việc tìm kiếm ngọc bích chất lượng tốt là khó khăn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a jade necklace. |
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc bích. |
| Phủ định | They don't have any jade in their collection. |
Họ không có bất kỳ viên ngọc bích nào trong bộ sưu tập của họ. |
| Nghi vấn | Is that jade genuine? |
Ngọc bích đó có phải là hàng thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jade".
