(Top Banner Ad)
nesosilicate
C1
noun C1 Khoáng vật học, Hóa học

nesosilicate

UK: /ˌnɛsəʊˈsɪlɪˌkeɪt/ • US: /ˌnɛsoʊˈsɪlɪˌkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nesosilicat silicat đảo orthosilicat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silicate mineral consisting of isolated tetrahedra of SiO4.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật silicat bao gồm các tứ diện SiO4 riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Olivine is a common nesosilicate mineral found in many igneous rocks."

    "Olivin là một khoáng vật nesosilicat phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại đá macma."

  • "Garnet is an example of a nesosilicate mineral."

    "Garnet là một ví dụ về khoáng vật nesosilicat."

  • "The structure of nesosilicates is characterized by isolated SiO4 tetrahedra."

    "Cấu trúc của nesosilicat được đặc trưng bởi các tứ diện SiO4 riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silicate Khoáng vật silicat (nhóm khoáng vật chứa silicon và và oxy làm thành phần chính)
Noun silicon Silic (Si) (nguyên tố hóa học không kim loại, là thành phần chính của vỏ Trái Đất)
Noun silica Silica (dioxit silic, SiO2, là khoáng vật phổ biến trong tự nhiên như thạch anh)
Adjective nesosilicic Thuộc về nesosilicate; có cấu trúc nesosilicate (thường dùng trong thuật ngữ khoa học)

Synonyms

orthosilicate (orthosilicat)island silicate (silicat dạng đảo)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νῆσος (nêsos)
English (Modern Scientific Compound)
neso- + silicate

Nguồn gốc tên gọi 'Nesosilicate'

Từ 'nesosilicate' được ghép từ tiền tố 'neso-' và 'silicate'. Tiền tố 'neso-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'nêsos' có nghĩa là 'hòn đảo'. Trong cấu trúc tinh thể của các khoáng vật nesosilicate, các nhóm tetrahedra SiO4 tồn tại độc lập, không liên kết với nhau, giống như những 'hòn đảo' riêng biệt. Điều này giúp dễ hình dung cấu trúc hóa học đặc trưng của chúng.

Usage Note

Nesosilicates, also known as orthosilicates or island silicates, are characterized by their isolated SiO4 tetrahedra. This structural arrangement distinguishes them from other silicate classes like inosilicates (chain silicates) or phyllosilicates (sheet silicates), where tetrahedra are linked to form chains, sheets, or three-dimensional frameworks. The isolated tetrahedra are bonded to each other through interstitial cations.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate the composition of the nesosilicate, e.g., 'a nesosilicate of magnesium and iron'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nesosilicate
  • typical typical nesosilicate mineral
    (khoáng vật nesosilicate điển hình)
  • common common nesosilicate minerals
    (các khoáng vật nesosilicate phổ biến)
  • basic basic nesosilicate structure
    (cấu trúc nesosilicate cơ bản)
Noun + nesosilicate
  • olivine olivine nesosilicate
    (nesosilicate olivin (nhóm khoáng vật olivin))
  • zircon zircon nesosilicate
    (nesosilicate zircon (nhóm khoáng vật zircon))
  • garnet garnet nesosilicate
    (nesosilicate garnet (nhóm khoáng vật garnet))
Verb + nesosilicate
  • study study nesosilicate structures
    (nghiên cứu cấu trúc nesosilicate)
  • classify classify nesosilicate minerals
    (phân loại các khoáng vật nesosilicate)

Idioms

  • Nesosilicate group minerals

    Nhóm khoáng vật nesosilicate (một cụm từ khoa học dùng để chỉ các khoáng vật có cấu trúc nesosilicate)

    "Olivine is a well-known mineral within the nesosilicate group."

    (Olivin là một khoáng vật nổi tiếng trong nhóm nesosilicate.)

  • Isolated tetrahedra (in nesosilicates)

    Tứ diện cô lập (trong nesosilicate - mô tả cấu trúc đặc trưng của chúng, nơi các nhóm SiO4 tồn tại riêng lẻ)

    "Nesosilicates are characterized by their isolated tetrahedra structure."

    (Các nesosilicate được đặc trưng bởi cấu trúc tứ diện cô lập của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nesosilicate

noun
Lật mặt

Một khoáng vật silicat bao gồm các tứ diện SiO4 riêng lẻ.

"Olivine is a common nesosilicate mineral found in many igneous rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nesosilicate".

Đá quý thuộc nhóm Nesosilicate

Nhiều loại đá quý được ưa chuộng và có giá trị cao trong trang sức thuộc nhóm nesosilicate. Ví dụ nổi bật bao gồm Garnet (ngọc hồng lựu) với nhiều màu sắc rực rỡ, Zircon (khoáng vật có độ tán sắc cao, thường được dùng làm đá giả kim cương) và Olivine (hay còn gọi là Peridot, một loại đá quý màu xanh lá cây thường thấy trong trang sức). Sự hiện diện của chúng trong các bộ sưu tập đá quý và trang sức minh họa mối liên hệ giữa khoa học khoáng vật học và giá trị thẩm mỹ, kinh tế trong đời sống văn hóa.

Tầm quan trọng trong khoa học địa chất

Nesosilicate là một nhóm khoáng vật cơ bản và quan trọng trong nghiên cứu địa chất. Chúng là thành phần chính của nhiều loại đá lửa và đá biến chất, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc, thành phần và quá trình hình thành của vỏ Trái Đất và lớp phủ. Việc nghiên cứu nesosilicate cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử địa chất và các điều kiện hình thành khoáng vật dưới lòng đất.