(Top Banner Ad)
tectosilicate
C1
Noun C1 Khoáng vật học, Hóa học

tectosilicate

UK: /ˌtɛktəˈsɪlɪkeɪt/ • US: /ˌtɛktəˈsɪlɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tectosilicat silicat khung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silicate mineral with a three-dimensional framework of SiO4 tetrahedra, where each oxygen atom is shared between two tetrahedra.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật silicat có cấu trúc mạng lưới ba chiều của các tứ diện SiO4, trong đó mỗi nguyên tử oxy được chia sẻ giữa hai tứ diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quartz is a common tectosilicate mineral found in many types of rocks."

    "Thạch anh là một khoáng vật tectosilicat phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại đá."

  • "Feldspars are a group of tectosilicate minerals that make up a large portion of the Earth's crust."

    "Fenspat là một nhóm các khoáng vật tectosilicat chiếm một phần lớn lớp vỏ Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silicate Silicat (một loại khoáng vật chứa silicon và oxy)
Noun silicon Silic (nguyên tố hóa học Si)
Noun silica Silica (dioxit silic, SiO2)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τεκτων (tekton)
Latin
silex
Modern English (Scientific Latin roots)
tectosilicate

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tectosilicate' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ. Phần 'tecto-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekton', có nghĩa là 'người xây dựng' hoặc 'khung cấu trúc', gợi tả cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng của loại khoáng vật này. Phần '-silicate' lại đến từ tiếng Latin 'silex', có nghĩa là 'đá lửa' hay 'silica', dùng để chỉ thành phần silicon và oxy.

Khoáng vật khung

Do cấu trúc đặc biệt của chúng là một mạng lưới silica-oxy ba chiều, giống như một khung nhà kiên cố, các nhà khoa học đã đặt tên 'tectosilicate' để phản ánh chính xác đặc điểm này. Chúng là nhóm silicat phong phú nhất trên vỏ Trái Đất.

Usage Note

Tectosilicates tạo thành một nhóm lớn các khoáng vật tạo đá, bao gồm quartz, feldspar và feldspathoid. Điểm đặc trưng của chúng là cấu trúc khung ba chiều liên kết chặt chẽ, dẫn đến độ cứng và ổn định hóa học cao.
Thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc tính chất của khoáng vật. Cách dùng ít phổ biến hơn so với danh từ.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ thành phần cấu tạo: 'a framework *of* SiO4 tetrahedra'. * **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vị trí: 'found *in* many igneous rocks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tectosilicate(s)
  • common common tectosilicate minerals
    (các khoáng vật tectosilicate phổ biến)
  • major major tectosilicate group
    (nhóm tectosilicate chính)
  • framework framework tectosilicate structure
    (cấu trúc tectosilicate dạng khung)
  • alkali alkali tectosilicates
    (các tectosilicate kiềm)
Noun + of + tectosilicate(s)
  • group group of tectosilicate minerals
    (nhóm khoáng vật tectosilicate)
  • classification classification of tectosilicates
    (sự phân loại các tectosilicate)
Tectosilicate(s) + Noun
  • tectosilicate tectosilicate minerals
    (các khoáng vật tectosilicate)
  • tectosilicate tectosilicate structure
    (cấu trúc tectosilicate)

Idioms

  • tectosilicate minerals

    các khoáng vật tectosilicate (cách gọi chung cho nhóm này)

    "Quartz and feldspars are prime examples of tectosilicate minerals."

    (Thạch anh và feldspar là những ví dụ điển hình của các khoáng vật tectosilicate.)

  • framework silicates

    silicat khung (một thuật ngữ thay thế cho tectosilicate, nhấn mạnh cấu trúc)

    "Tectosilicates are also known as framework silicates due to their characteristic structure."

    (Các tectosilicate còn được gọi là silicat khung do cấu trúc đặc trưng của chúng.)

  • three-dimensional framework structure

    cấu trúc khung ba chiều (mô tả đặc điểm cấu trúc chính của tectosilicate)

    "The three-dimensional framework structure of tectosilicates provides them with high stability."

    (Cấu trúc khung ba chiều của các tectosilicate mang lại cho chúng độ bền cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tectosilicate

Noun
Lật mặt

Một khoáng vật silicat có cấu trúc mạng lưới ba chiều của các tứ diện SiO4, trong đó mỗi nguyên tử oxy được chia sẻ giữa hai tứ diện.

"Quartz is a common tectosilicate mineral found in many types of rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tectosilicate".

Thạch anh: Từ đồ trang sức đến công nghệ

Mặc dù bản thân từ 'tectosilicate' là một thuật ngữ khoa học, nhưng nhiều khoáng vật thuộc nhóm này lại có ý nghĩa văn hóa và kinh tế sâu sắc. Nổi bật nhất là thạch anh (quartz), một tectosilicate phổ biến, đã được sử dụng từ thời cổ đại để làm đồ trang sức, công cụ và vật phẩm tín ngưỡng. Ngày nay, thạch anh còn là thành phần quan trọng trong nhiều thiết bị điện tử nhờ tính chất áp điện của nó.

Feldspar: Nền tảng của địa chất và công nghiệp

Feldspar, một nhóm khoáng vật tectosilicate khác, chiếm phần lớn vỏ Trái Đất và là thành phần chính của nhiều loại đá. Trong văn hóa và đời sống, feldspar không được biết đến trực tiếp như đá quý, nhưng chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp sản xuất gốm sứ, thủy tinh và vật liệu xây dựng. Sự hiện diện rộng khắp của chúng định hình cảnh quan tự nhiên và cung cấp nguyên liệu thô cho nhiều ngành công nghiệp.