(Top Banner Ad)
phyllosilicate
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

phyllosilicate

UK: /ˌfɪləʊˈsɪlɪkeɪt/ • US: /ˌfɪloʊˈsɪlɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khoáng vật silicat lớp silicat tấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet silicate mineral, with a structure of silicate tetrahedra arranged in sheets.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật silicat lớp, có cấu trúc tứ diện silicat được sắp xếp thành các lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clay minerals are a type of phyllosilicate."

    "Khoáng chất sét là một loại phyllosilicate."

  • "The properties of soil are influenced by the type of phyllosilicates present."

    "Các tính chất của đất bị ảnh hưởng bởi loại phyllosilicate có mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silicate silicat (khoáng chất chứa silic và oxy)
Adjective siliceous chứa silic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phyllon (φύλλον)
Greek
silicic

Nguồn gốc tên gọi Phyllosilicate

Tên gọi 'phyllosilicate' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'phyllon' (lá) và 'silicic' (liên quan đến silica). Điều này ám chỉ cấu trúc lớp mỏng, giống như lá, của khoáng vật này. Các nhà khoa học cổ đại đã quan sát hình dạng đặc biệt này và đặt tên cho chúng một cách phù hợp.

Usage Note

Phyllosilicates là một nhóm lớn các khoáng chất tạo đá quan trọng. Chúng được đặc trưng bởi cấu trúc lớp hoặc tấm, trong đó các tứ diện silica (SiO4) được liên kết để tạo thành các tấm vô tận. Các tấm này được liên kết với nhau bởi các cation (ví dụ: Mg, Al, Fe) và/hoặc các phân tử nước. Các ví dụ phổ biến bao gồm mica, serpentine, talc, và khoáng chất sét. Thuật ngữ 'sheet silicate' thường được sử dụng thay thế cho 'phyllosilicate'.

Prepositions

of

Thường dùng 'phyllosilicate of (element/compound)' để chỉ thành phần của phyllosilicate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phyllosilicate
  • layered layered phyllosilicate
    (phyllosilicate dạng lớp)
  • hydrated hydrated phyllosilicate
    (phyllosilicate ngậm nước)
Verb + phyllosilicate
  • analyze analyze phyllosilicate
    (phân tích phyllosilicate)
  • study study phyllosilicate
    (nghiên cứu phyllosilicate)

Idioms

  • as common as phyllosilicate

    phổ biến như đất sét

    "In some regions, certain types of phyllosilicate are as common as phyllosilicate itself."

    (Ở một số khu vực, một số loại phyllosilicate phổ biến như đất sét vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phyllosilicate

noun
Lật mặt

Một khoáng vật silicat lớp, có cấu trúc tứ diện silicat được sắp xếp thành các lớp.

"Clay minerals are a type of phyllosilicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had analyzed the phyllosilicate composition of the rock sample before submitting the report.
Nhà địa chất đã phân tích thành phần phyllosilicate của mẫu đá trước khi nộp báo cáo.
Phủ định
The researchers had not expected the phyllosilicate to exhibit such unique optical properties.
Các nhà nghiên cứu đã không kỳ vọng phyllosilicate sẽ thể hiện các tính chất quang học độc đáo như vậy.
Nghi vấn
Had the team identified the specific type of phyllosilicate present in the soil sample before the experiment?
Nhóm nghiên cứu đã xác định loại phyllosilicate cụ thể có trong mẫu đất trước khi thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phyllosilicate".

Ứng dụng của Phyllosilicate trong gốm sứ

Phyllosilicate, đặc biệt là đất sét, là thành phần quan trọng trong sản xuất gốm sứ. Từ đồ gia dụng đến các tác phẩm nghệ thuật, phyllosilicate đóng vai trò then chốt trong việc tạo hình và độ bền của sản phẩm. Nghề gốm đã có lịch sử lâu đời và gắn liền với nhiều nền văn hóa trên thế giới.