(Top Banner Ad)
inosilicate
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

inosilicate

UK: /ˌɪnəʊˈsɪlɪkeɪt/ • US: /ˌɪnoʊˈsɪlɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khoáng vật silicat chuỗi inosilicat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silicate mineral having a chain structure.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật silicat có cấu trúc chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pyroxenes and amphiboles are important groups of inosilicate minerals."

    "Pyroxen và amphibol là những nhóm khoáng vật inosilicat quan trọng."

  • "Inosilicates are characterized by their chain-like structure of silicon-oxygen tetrahedra."

    "Inosilicat được đặc trưng bởi cấu trúc giống như chuỗi của tứ diện silic-oxy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inosilicate Một loại khoáng vật silicat có cấu trúc tinh thể dạng chuỗi hoặc dải.
Adjective inosilicate Thuộc về hoặc liên quan đến inosilicate (ví dụ: cấu trúc inosilicate).
Noun silicate Một lớp khoáng vật lớn chứa các nhóm silicat, là thành phần chính của vỏ Trái Đất.

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἶς (is), ἰνός (inos)
English
ino-
English
silicate
English
inosilicate

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'inosilicate' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ tiền tố 'ino-' và từ 'silicate'. Tiền tố 'ino-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (ἶς, ἰνός), có nghĩa là 'sợi' hoặc 'gân'. Tên gọi này phản ánh cấu trúc đặc trưng của các khoáng vật inosilicate, vốn thường tạo thành các chuỗi hoặc dải dài, tương tự như sợi, như chúng ta thấy trong amiăng hoặc pyroxen.

Usage Note

Inosilicates là một lớp khoáng vật silicat, đặc trưng bởi cấu trúc tứ diện SiO4 liên kết với nhau thành chuỗi. Cấu trúc này có thể là chuỗi đơn (như trong pyroxenes) hoặc chuỗi đôi (như trong amphiboles). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học địa chất và khoáng vật học.
Tính từ 'inosilicate' thường được sử dụng để mô tả các đặc tính hoặc hợp chất liên quan đến khoáng vật inosilicat. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.

Prepositions

of as

* of: dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'an example of an inosilicate'. * as: dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'classified as inosilicate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inosilicate
  • fibrous fibrous inosilicate
    (inosilicate dạng sợi)
  • chain chain inosilicate
    (inosilicate chuỗi)
  • complex complex inosilicate
    (inosilicate phức tạp)
Noun + inosilicate
  • inosilicate inosilicate mineral
    (khoáng vật inosilicate)
  • inosilicate inosilicate structure
    (cấu trúc inosilicate)
  • inosilicate inosilicate group
    (nhóm inosilicate)

Idioms

  • inosilicate chain structure

    cấu trúc chuỗi inosilicate (đặc trưng của các khoáng vật như pyroxen và amphibole)

    "Pyroxenes are characterized by their single inosilicate chain structure."

    (Các khoáng vật pyroxen được đặc trưng bởi cấu trúc chuỗi inosilicate đơn của chúng.)

  • amphibole inosilicates

    các khoáng vật inosilicate amphibole (một nhóm khoáng vật silicat mạch kép)

    "Amphibole inosilicates often form elongated crystals."

    (Các khoáng vật inosilicate amphibole thường tạo thành các tinh thể kéo dài.)

  • inosilicate mineral group

    nhóm khoáng vật inosilicate (phân loại các khoáng vật silicat theo cấu trúc chuỗi)

    "Many common rock-forming minerals belong to the inosilicate mineral group."

    (Nhiều khoáng vật tạo đá phổ biến thuộc nhóm khoáng vật inosilicate.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inosilicate

noun
Lật mặt

Một khoáng vật silicat có cấu trúc chuỗi.

"Pyroxenes and amphiboles are important groups of inosilicate minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inosilicate".

Amiăng và tác động sức khỏe

Một số loại amiăng (asbestos), nổi tiếng với tính chất chịu nhiệt và cách điện vượt trội, thực chất là các khoáng vật inosilicate dạng sợi (ví dụ: chrysotile là phyllo-silicate, nhưng crocidolite và amosite là inosilicate). Tuy nhiên, việc hít phải sợi amiăng có thể gây ra các bệnh hô hấp nghiêm trọng và ung thư, dẫn đến việc cấm sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.

Ngọc bích và giá trị văn hóa

Ngọc bích (jade) là một loại khoáng vật quý hiếm, được trân trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á. Một trong hai loại ngọc bích chính là ngọc phỉ thúy (jadeite), thuộc nhóm pyroxen và là một dạng inosilicate. Nó được sử dụng để chế tác đồ trang sức, vật phẩm trang trí và là biểu tượng của quyền lực, sự giàu có và may mắn.