(Top Banner Ad)
netiquette
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

netiquette

UK: /ˈnetɪket/ • US: /ˈnetɪket/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc ứng xử trên mạng văn hóa ứng xử trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The correct or acceptable way of communicating on the Internet.

Vietnamese Meaning

Quy tắc ứng xử đúng đắn hoặc được chấp nhận khi giao tiếp trên Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good netiquette is essential for effective online communication."

    "Quy tắc ứng xử tốt trên mạng là rất cần thiết cho giao tiếp trực tuyến hiệu quả."

  • "Many companies have a netiquette policy for their employees."

    "Nhiều công ty có chính sách về quy tắc ứng xử trên mạng cho nhân viên của họ."

  • "Following netiquette guidelines can help you avoid misunderstandings online."

    "Tuân thủ các hướng dẫn về quy tắc ứng xử trên mạng có thể giúp bạn tránh những hiểu lầm trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Netiquette Phép lịch sự trên mạng; các quy tắc ứng xử văn minh khi giao tiếp trực tuyến.

Synonyms

online etiquette (phép xã giao trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Internet
English
Etiquette
English
Netiquette

Nguồn Gốc Của 'Netiquette'

Từ 'netiquette' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra từ hai từ tiếng Anh: 'internet' (mạng internet) và 'etiquette' (phép lịch sự, nghi thức). Nó xuất hiện vào những năm 1980 và 1990 khi internet bắt đầu trở nên phổ biến, và mọi người nhận ra cần có những quy tắc bất thành văn để duy trì sự tôn trọng và hiệu quả trong giao tiếp trực tuyến.

Usage Note

Từ 'netiquette' là sự kết hợp của 'net' (mạng) và 'etiquette' (phép xã giao). Nó đề cập đến một bộ các quy tắc không chính thức mà mọi người nên tuân theo khi giao tiếp trực tuyến để duy trì một môi trường tôn trọng và hiệu quả. Nó bao gồm các hành vi như tôn trọng quyền riêng tư của người khác, tránh spam, sử dụng ngôn ngữ phù hợp và tôn trọng các quan điểm khác nhau. Khác với 'etiquette' thông thường áp dụng trong các tình huống giao tiếp trực tiếp, 'netiquette' đặc biệt chú trọng đến các khía cạnh độc đáo của giao tiếp trực tuyến như kích thước chữ, biểu tượng cảm xúc và văn hóa internet.

Prepositions

regarding about

‘Netiquette regarding’ đề cập đến các quy tắc cụ thể liên quan đến một khía cạnh nhất định của giao tiếp trực tuyến. Ví dụ: “Netiquette regarding email use.” 'Netiquette about' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chung hơn. Ví dụ: “Netiquette about online forums.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + netiquette
  • Good Good netiquette
    (Phép lịch sự trên mạng tốt)
  • Proper Proper netiquette
    (Phép lịch sự trên mạng đúng mực)
  • Poor Poor netiquette
    (Phép lịch sự trên mạng kém)
  • Online Online netiquette
    (Phép lịch sự trên mạng trực tuyến)
Verb + netiquette
  • Follow Follow netiquette
    (Tuân thủ phép lịch sự trên mạng)
  • Observe Observe netiquette
    (Đảm bảo phép lịch sự trên mạng)
  • Practice Practice netiquette
    (Thực hành phép lịch sự trên mạng)
  • Violate Violate netiquette
    (Vi phạm phép lịch sự trên mạng)
Noun + netiquette (phrases)
  • Rules of Rules of netiquette
    (Các quy tắc phép lịch sự trên mạng)
  • Guide to Guide to netiquette
    (Hướng dẫn về phép lịch sự trên mạng)
  • Netiquette Netiquette guidelines
    (Các hướng dẫn về phép lịch sự trên mạng)

Idioms

  • Mind your netiquette

    Chú ý đến phép lịch sự trên mạng của bạn; hãy cư xử đúng mực trên mạng

    "When participating in online forums, always mind your netiquette."

    (Khi tham gia các diễn đàn trực tuyến, hãy luôn chú ý đến phép lịch sự trên mạng của bạn.)

  • A breach of netiquette

    Hành vi vi phạm phép lịch sự trên mạng

    "Sending unsolicited advertising emails is considered a breach of netiquette."

    (Gửi email quảng cáo không được yêu cầu được coi là một hành vi vi phạm phép lịch sự trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

netiquette

danh từ
Lật mặt

Quy tắc ứng xử đúng đắn hoặc được chấp nhận khi giao tiếp trên Internet.

"Good netiquette is essential for effective online communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "netiquette".

Hiệu Ứng Ẩn Danh Trực Tuyến

Một trong những lý do khiến 'netiquette' trở nên quan trọng là 'hiệu ứng ẩn danh trực tuyến' (online disinhibition effect). Khi ẩn danh trên mạng, nhiều người cảm thấy tự do hơn để thể hiện những hành vi mà họ sẽ không làm trong đời thực, dẫn đến giao tiếp thiếu tôn trọng hoặc hung hăng. 'Netiquette' giúp khuyến khích mọi người duy trì thái độ văn minh dù ở môi trường nào.

Công Dân Số Và Trách Nhiệm Trực Tuyến

Khái niệm 'netiquette' gắn liền với 'công dân số' (digital citizenship) – tức là những người sử dụng internet có trách nhiệm và đạo đức. Việc tuân thủ 'netiquette' không chỉ giúp duy trì môi trường giao tiếp lành mạnh mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và góp phần xây dựng một cộng đồng trực tuyến văn minh, an toàn.