(Top Banner Ad)
acceptable
B2
Tính từ B2 Chung

acceptable

UK: /əkˈseptəbəl/ • US: /əkˈseptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chấp nhận được chấp thuận được đạt yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considered satisfactory or allowable.

Vietnamese Meaning

Có thể chấp nhận được, chấp thuận được, đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offer was acceptable to the company."

    "Lời đề nghị được công ty chấp nhận."

  • "The quality of the work was acceptable."

    "Chất lượng công việc có thể chấp nhận được."

  • "Is this plan acceptable to you?"

    "Kế hoạch này có chấp nhận được với bạn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận
Noun acceptability tính có thể chấp nhận được
Adjective (opposite) unacceptable không thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách chấp nhận được, ở mức độ chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acceptare ('to take willingly')
Old French
accepter
Middle English
acceptable

Nguồn gốc từ 'acceptable'

Từ 'acceptable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acceptare', có nghĩa là 'sẵn lòng đón nhận'. Hậu tố '-able' (trong tiếng Latin là '-abilis') có nghĩa là 'có khả năng'. Vì vậy, 'acceptable' theo nghĩa đen là 'có thể được đón nhận một cách sẵn lòng'. Ý nghĩa cốt lõi về việc được chào đón và chấp thuận này vẫn còn tồn tại trong từ vựng hiện đại.

Hậu tố quyền năng '-able'

Hậu tố '-able' là một trong những hậu tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, dùng để biến một động từ thành một tính từ với ý nghĩa 'có thể được...'. Ví dụ: 'read' (đọc) -> 'readable' (có thể đọc được), 'drink' (uống) -> 'drinkable' (có thể uống được). Hiểu được điều này giúp bạn đoán nghĩa của nhiều từ mới một cách dễ dàng.

Usage Note

Từ 'acceptable' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đáp ứng một tiêu chuẩn tối thiểu hoặc được coi là đủ tốt trong một hoàn cảnh cụ thể. Nó ngụ ý sự cho phép hoặc chấp thuận, nhưng không nhất thiết là sự xuất sắc. So sánh với 'satisfactory' (đạt yêu cầu) và 'adequate' (đầy đủ), 'acceptable' có thể ngụ ý một mức độ chấp nhận thấp hơn so với cả hai từ này. 'Acceptable' khác với 'excellent' (xuất sắc) hoặc 'ideal' (lý tưởng) vì nó không ngụ ý sự hoàn hảo hoặc vượt trội.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'acceptable to', nó thường đề cập đến việc đáp ứng mong đợi hoặc tiêu chuẩn của một người hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The solution was acceptable to all parties involved.' Khi sử dụng 'acceptable for', nó thường đề cập đến sự phù hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'This level of performance is acceptable for a beginner.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acceptable
  • perfectly acceptable
    (hoàn toàn chấp nhận được)
  • perfectly acceptable
    (hoàn toàn chấp nhận được)
  • generally acceptable
    (nhìn chung có thể chấp nhận)
  • mutually acceptable
    (được cả hai bên chấp nhận)
Verb + acceptable
  • find something acceptable
    (thấy điều gì đó là chấp nhận được)
  • consider something acceptable
    (coi điều gì đó là chấp nhận được)
  • deem something acceptable
    (cho rằng điều gì đó là chấp nhận được (trang trọng))
acceptable + to
  • acceptable to someone
    (chấp nhận được đối với ai đó)
  • acceptable to both parties
    (chấp nhận được cho cả hai bên)

Idioms

  • the acceptable face of something

    Một khía cạnh hoặc một người đại diện cho một điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc gây tranh cãi) nhưng được thể hiện theo cách dễ được công chúng chấp nhận hơn.

    "The new leader was presented as the acceptable face of the radical party."

    (Nhà lãnh đạo mới được giới thiệu như là bộ mặt dễ chấp nhận của đảng cấp tiến.)

  • within acceptable limits/levels

    Trong giới hạn hoặc mức độ có thể cho phép, không vượt quá ngưỡng quy định.

    "The noise from the factory was loud, but it was still within acceptable limits."

    (Tiếng ồn từ nhà máy rất lớn, nhưng nó vẫn ở trong giới hạn cho phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptable

Tính từ
Lật mặt

Có thể chấp nhận được, chấp thuận được, đạt yêu cầu.

"The offer was acceptable to the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student performed acceptably on the test.
Học sinh đã làm bài kiểm tra một cách chấp nhận được.
Phủ định
The quality of the food was not acceptably high.
Chất lượng thức ăn không đạt mức cao chấp nhận được.
Nghi vấn
Did the candidate answer the questions acceptably?
Ứng cử viên đã trả lời các câu hỏi một cách chấp nhận được chưa?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is acceptable to submit the assignment late with a valid reason.
Việc nộp bài muộn với một lý do hợp lệ là chấp nhận được.
Phủ định
It is not acceptable to plagiarize in academic writing.
Đạo văn trong bài viết học thuật là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is it acceptable to use informal language in a formal essay?
Có thể chấp nhận việc sử dụng ngôn ngữ không trang trọng trong một bài luận trang trọng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new proposal is considered acceptable by the committee.
Đề xuất mới được ủy ban xem xét là chấp nhận được.
Phủ định
The offered salary was not considered acceptable by the candidate.
Mức lương được đề nghị không được ứng viên xem là chấp nhận được.
Nghi vấn
Will the changes be considered acceptable by the users?
Liệu những thay đổi có được người dùng xem là chấp nhận được không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will acceptably address all customer complaints in the future.
Công ty sẽ giải quyết một cách chấp nhận được tất cả các khiếu nại của khách hàng trong tương lai.
Phủ định
The manager is not going to accept unacceptable behavior from employees.
Người quản lý sẽ không chấp nhận hành vi không thể chấp nhận được từ nhân viên.
Nghi vấn
Will the quality of the product be acceptable to consumers?
Liệu chất lượng của sản phẩm có được người tiêu dùng chấp nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptable".

Quy tắc ăn mặc (Dress Code)

Ở các nước phương Tây, trang phục được coi là 'acceptable' (phù hợp) phụ thuộc rất nhiều vào hoàn cảnh. Ví dụ, 'business casual' (trang phục công sở lịch sự nhưng không quá trang trọng) là tiêu chuẩn ở nhiều văn phòng, nhưng định nghĩa của nó lại khá mơ hồ và khác nhau ở mỗi công ty. Việc ăn mặc không phù hợp có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.

Không gian cá nhân (Personal Space)

Khái niệm 'personal space' (không gian cá nhân) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Khoảng cách 'acceptable' khi nói chuyện thường là một sải tay. Đứng quá gần có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị xâm phạm, bị xem là một hành vi không được xã hội chấp nhận. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa khác, nơi sự gần gũi về thể chất thể hiện sự thân thiện.