(Top Banner Ad)
digital citizenship
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Xã hội học

digital citizenship

UK: /ˈdɪdʒɪtəl ˈsɪtɪzənʃɪp/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈsɪtɪzənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

công dân số ý thức công dân trên mạng văn hóa ứng xử trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The norms of appropriate, responsible behavior with regard to technology use.

Vietnamese Meaning

Ý thức và hành vi phù hợp, có trách nhiệm khi sử dụng công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital citizenship education is essential for students to navigate the online world safely and responsibly."

    "Giáo dục về công dân số là rất cần thiết để học sinh có thể điều hướng thế giới trực tuyến một cách an toàn và có trách nhiệm."

  • "Schools are incorporating digital citizenship lessons into their curriculum."

    "Các trường học đang kết hợp các bài học về công dân số vào chương trình giảng dạy của họ."

  • "Promoting digital citizenship helps to combat cyberbullying and online harassment."

    "Thúc đẩy công dân số giúp chống lại nạn bắt nạt trên mạng và quấy rối trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số (đặc biệt từ 0 đến 9)
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng kỹ thuật số)
Adverb digitally một cách kỹ thuật số, bằng phương tiện kỹ thuật số
Noun citizen công dân, người dân
Noun citizenry giới công dân, toàn thể công dân

Synonyms

e-citizenship (công dân điện tử)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
civis
Old French
citoyen
English
citizen
English
citizenship
English
digital citizenship

Nguồn gốc 'công dân kỹ thuật số'

Cụm từ 'digital citizenship' (công dân kỹ thuật số) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ 'digit' (chữ số, con số), ban đầu có nghĩa là ngón tay (digitus trong tiếng Latin). Sau này được dùng để chỉ các con số và sau đó là công nghệ điện tử. 'Citizenship' (quyền công dân) xuất phát từ 'citizen' (công dân), nghĩa là một thành viên của một quốc gia hoặc cộng đồng. Khi internet và công nghệ số phát triển, khái niệm này ra đời vào cuối thế kỷ 20 để mô tả những quyền lợi, đặc quyền, trách nhiệm và hành vi cần có khi sử dụng công nghệ số một cách an toàn, có trách nhiệm và đạo đức.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm việc sử dụng công nghệ một cách an toàn, hợp pháp, đạo đức và có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ của mỗi cá nhân trong môi trường số, cũng như tầm quan trọng của việc bảo vệ bản thân và người khác khỏi các rủi ro trực tuyến. So sánh với "cyber safety" (an toàn trên mạng), "digital citizenship" bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Prepositions

in for

"in digital citizenship" nhấn mạnh đến một khía cạnh hoặc yếu tố trong khuôn khổ công dân số. Ví dụ: "ethics in digital citizenship". "for digital citizenship" đề cập đến mục đích hoặc vai trò đối với công dân số. Ví dụ: "tools for digital citizenship"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital citizenship
  • responsible responsible digital citizenship
    (tinh thần công dân kỹ thuật số có trách nhiệm)
  • effective effective digital citizenship
    (tinh thần công dân kỹ thuật số hiệu quả)
  • good good digital citizenship
    (tinh thần công dân kỹ thuật số tốt)
Verb + digital citizenship
  • practice practice digital citizenship
    (thực hành tinh thần công dân kỹ thuật số)
  • promote promote digital citizenship
    (thúc đẩy tinh thần công dân kỹ thuật số)
  • teach teach digital citizenship
    (dạy về tinh thần công dân kỹ thuật số)
  • foster foster digital citizenship
    (nuôi dưỡng tinh thần công dân kỹ thuật số)
Noun + digital citizenship
  • digital citizenship digital citizenship education
    (giáo dục công dân kỹ thuật số)
  • digital citizenship digital citizenship skills
    (kỹ năng công dân kỹ thuật số)

Idioms

  • Embrace digital citizenship

    Chấp nhận và thực hiện các nguyên tắc của công dân kỹ thuật số

    "Schools encourage students to embrace digital citizenship by being respectful online."

    (Các trường học khuyến khích học sinh chấp nhận tinh thần công dân kỹ thuật số bằng cách tôn trọng người khác trên mạng.)

  • Cultivate digital citizenship

    Nuôi dưỡng, phát triển ý thức và kỹ năng công dân kỹ thuật số

    "It's essential to cultivate digital citizenship from an early age."

    (Việc nuôi dưỡng tinh thần công dân kỹ thuật số từ sớm là rất cần thiết.)

  • The tenets of digital citizenship

    Các nguyên tắc cơ bản, cốt lõi của công dân kỹ thuật số

    "Understanding the tenets of digital citizenship is crucial for navigating the online world safely."

    (Hiểu các nguyên tắc cốt lõi của công dân kỹ thuật số là rất quan trọng để điều hướng thế giới trực tuyến một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital citizenship

noun
Lật mặt

Ý thức và hành vi phù hợp, có trách nhiệm khi sử dụng công nghệ.

"Digital citizenship education is essential for students to navigate the online world safely and responsibly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that digital citizenship was an important topic for students to learn.
Cô ấy nói rằng công dân số là một chủ đề quan trọng để học sinh học.
Phủ định
He told me that they didn't understand the importance of digital citizenship.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không hiểu tầm quan trọng của công dân số.
Nghi vấn
The teacher asked if the students knew what digital citizenship meant.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có biết công dân số có nghĩa là gì không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing digital citizenship is important for teenagers, isn't it?
Thực hành công dân số rất quan trọng đối với thanh thiếu niên, phải không?
Phủ định
He isn't familiar with digital citizenship, is he?
Anh ấy không quen thuộc với công dân số, phải không?
Nghi vấn
Digital citizenship should be taught in schools, shouldn't it?
Công dân số nên được dạy ở trường học, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital citizenship".

Tầm quan trọng trong giáo dục hiện đại

Trong nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, 'digital citizenship' đã trở thành một phần không thể thiếu của chương trình giáo dục. Các trường học và tổ chức giáo dục tích hợp khái niệm này để dạy học sinh về an toàn trực tuyến, đạo đức kỹ thuật số, quyền riêng tư, cách sử dụng thông tin và truyền thông một cách có trách nhiệm. Mục tiêu là trang bị cho thế hệ trẻ những kỹ năng và thái độ cần thiết để sống và tương tác trong một thế giới ngày càng số hóa.

Khái niệm về quyền và trách nhiệm trên mạng

Khái niệm 'digital citizenship' vượt ra ngoài việc chỉ là sử dụng công nghệ một cách an toàn. Nó bao gồm việc hiểu rõ các quyền lợi của mình trong không gian kỹ thuật số (như quyền riêng tư, quyền tự do ngôn luận hợp pháp) cũng như các trách nhiệm (tôn trọng người khác, không lan truyền thông tin sai lệch, bảo vệ dữ liệu cá nhân). Đây là một sự mở rộng của khái niệm công dân truyền thống sang môi trường trực tuyến, nhấn mạnh rằng hành vi của mỗi cá nhân trên mạng có tác động đến cộng đồng số.