netting
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Netting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật liệu làm bằng lưới; mạng lưới.
Ví dụ Thực tế với 'Netting'
-
"The window was covered with mosquito netting."
"Cửa sổ được che bằng lưới chống muỗi."
-
"The farmer used netting to protect his crops from birds."
"Người nông dân dùng lưới để bảo vệ mùa màng khỏi chim."
-
"She was netting a new scarf."
"Cô ấy đang đan một chiếc khăn choàng mới bằng lưới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Netting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lưới, vật liệu làm lưới
- Verb: làm lưới, bắt bằng lưới
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Netting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Netting thường được dùng để chỉ một loại vải hoặc vật liệu có cấu trúc như lưới, với các lỗ hổng đều đặn. Có thể dùng để làm quần áo, màn, hoặc các vật dụng bảo vệ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Netting of: Chất liệu lưới của cái gì đó (ví dụ: netting of a mosquito net).
Netting with: Lưới có (đặc điểm gì đó) (ví dụ: netting with small holes).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Netting'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will use netting to protect the vegetable garden from birds.
|
Họ sẽ dùng lưới để bảo vệ vườn rau khỏi chim. |
| Phủ định |
She isn't going to start netting the strawberries until next week.
|
Cô ấy sẽ không bắt đầu làm lưới cho dâu tây cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn |
Will the fishermen be netting in this area tomorrow?
|
Liệu những người đánh cá có đánh bắt bằng lưới ở khu vực này vào ngày mai không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This netting is as strong as the other one.
|
Loại lưới này mạnh ngang với loại kia. |
| Phủ định |
This netting isn't as durable as the old one.
|
Loại lưới này không bền bằng loại cũ. |
| Nghi vấn |
Is this netting more expensive than the one we saw yesterday?
|
Loại lưới này có đắt hơn loại chúng ta thấy hôm qua không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fishermen's netting was damaged by the storm.
|
Lưới của những người ngư dân đã bị hư hại bởi cơn bão. |
| Phủ định |
That store's netting department isn't very well-stocked.
|
Bộ phận lưới của cửa hàng đó không được dự trữ tốt lắm. |
| Nghi vấn |
Is it the bird's netting that's causing them to get stuck?
|
Có phải lưới của con chim đang khiến chúng bị mắc kẹt không? |