netting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật liệu làm bằng lưới; mạng lưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The window was covered with mosquito netting."
"Cửa sổ được che bằng lưới chống muỗi."
-
"The farmer used netting to protect his crops from birds."
"Người nông dân dùng lưới để bảo vệ mùa màng khỏi chim."
-
"She was netting a new scarf."
"Cô ấy đang đan một chiếc khăn choàng mới bằng lưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Netting thường được dùng để chỉ một loại vải hoặc vật liệu có cấu trúc như lưới, với các lỗ hổng đều đặn. Có thể dùng để làm quần áo, màn, hoặc các vật dụng bảo vệ.
Prepositions
Netting of: Chất liệu lưới của cái gì đó (ví dụ: netting of a mosquito net).
Netting with: Lưới có (đặc điểm gì đó) (ví dụ: netting with small holes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mosquito mosquito netting (màn chống muỗi)
-
fishing fishing netting (lưới đánh cá)
-
safety safety netting (lưới an toàn)
-
protective protective netting (lưới bảo vệ)
-
fine fine netting (lưới mịn)
-
install install netting (lắp đặt lưới)
-
hang hang netting (treo lưới)
-
golf golf netting (lưới tập golf)
-
bird bird netting (lưới chống chim)
Idioms
-
netting a profit/loss
đạt được lợi nhuận/chịu thua lỗ
"The company succeeded in netting a considerable profit this quarter."
(Công ty đã thành công trong việc đạt được lợi nhuận đáng kể trong quý này.)
-
netting a big catch
đánh được mẻ lưới lớn; đạt được thành quả lớn
"The fishermen were delighted after netting a big catch of tuna."
(Các ngư dân rất vui mừng sau khi đánh được mẻ cá ngừ lớn.)
-
netting off
bù trừ, tính tổng ròng (trong tài chính)
"The two companies agreed on netting off their mutual debts."
(Hai công ty đã đồng ý bù trừ các khoản nợ lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
netting
NounVật liệu làm bằng lưới; mạng lưới.
"The window was covered with mosquito netting."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will use netting to protect the vegetable garden from birds. |
Họ sẽ dùng lưới để bảo vệ vườn rau khỏi chim. |
| Phủ định | She isn't going to start netting the strawberries until next week. |
Cô ấy sẽ không bắt đầu làm lưới cho dâu tây cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the fishermen be netting in this area tomorrow? |
Liệu những người đánh cá có đánh bắt bằng lưới ở khu vực này vào ngày mai không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This netting is as strong as the other one. |
Loại lưới này mạnh ngang với loại kia. |
| Phủ định | This netting isn't as durable as the old one. |
Loại lưới này không bền bằng loại cũ. |
| Nghi vấn | Is this netting more expensive than the one we saw yesterday? |
Loại lưới này có đắt hơn loại chúng ta thấy hôm qua không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen's netting was damaged by the storm. |
Lưới của những người ngư dân đã bị hư hại bởi cơn bão. |
| Phủ định | That store's netting department isn't very well-stocked. |
Bộ phận lưới của cửa hàng đó không được dự trữ tốt lắm. |
| Nghi vấn | Is it the bird's netting that's causing them to get stuck? |
Có phải lưới của con chim đang khiến chúng bị mắc kẹt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "netting".
