(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ netting
B1

netting

Noun

Nghĩa tiếng Việt

lưới vải lưới đang bắt bằng lưới đang che bằng lưới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Netting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật liệu làm bằng lưới; mạng lưới.

Definition (English Meaning)

Material made of net; network.

Ví dụ Thực tế với 'Netting'

  • "The window was covered with mosquito netting."

    "Cửa sổ được che bằng lưới chống muỗi."

  • "The farmer used netting to protect his crops from birds."

    "Người nông dân dùng lưới để bảo vệ mùa màng khỏi chim."

  • "She was netting a new scarf."

    "Cô ấy đang đan một chiếc khăn choàng mới bằng lưới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Netting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lưới, vật liệu làm lưới
  • Verb: làm lưới, bắt bằng lưới
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Netting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Netting thường được dùng để chỉ một loại vải hoặc vật liệu có cấu trúc như lưới, với các lỗ hổng đều đặn. Có thể dùng để làm quần áo, màn, hoặc các vật dụng bảo vệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

Netting of: Chất liệu lưới của cái gì đó (ví dụ: netting of a mosquito net).
Netting with: Lưới có (đặc điểm gì đó) (ví dụ: netting with small holes).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Netting'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will use netting to protect the vegetable garden from birds.
Họ sẽ dùng lưới để bảo vệ vườn rau khỏi chim.
Phủ định
She isn't going to start netting the strawberries until next week.
Cô ấy sẽ không bắt đầu làm lưới cho dâu tây cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the fishermen be netting in this area tomorrow?
Liệu những người đánh cá có đánh bắt bằng lưới ở khu vực này vào ngày mai không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This netting is as strong as the other one.
Loại lưới này mạnh ngang với loại kia.
Phủ định
This netting isn't as durable as the old one.
Loại lưới này không bền bằng loại cũ.
Nghi vấn
Is this netting more expensive than the one we saw yesterday?
Loại lưới này có đắt hơn loại chúng ta thấy hôm qua không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen's netting was damaged by the storm.
Lưới của những người ngư dân đã bị hư hại bởi cơn bão.
Phủ định
That store's netting department isn't very well-stocked.
Bộ phận lưới của cửa hàng đó không được dự trữ tốt lắm.
Nghi vấn
Is it the bird's netting that's causing them to get stuck?
Có phải lưới của con chim đang khiến chúng bị mắc kẹt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)