(Top Banner Ad)
netting
B1
Noun B1 Tổng quát

netting

UK: /ˈnetɪŋ/ • US: /ˈnetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưới vải lưới đang bắt bằng lưới đang che bằng lưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material made of net; network.

Vietnamese Meaning

Vật liệu làm bằng lưới; mạng lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The window was covered with mosquito netting."

    "Cửa sổ được che bằng lưới chống muỗi."

  • "The farmer used netting to protect his crops from birds."

    "Người nông dân dùng lưới để bảo vệ mùa màng khỏi chim."

  • "She was netting a new scarf."

    "Cô ấy đang đan một chiếc khăn choàng mới bằng lưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun net cái lưới, mạng lưới; lợi nhuận ròng
Verb net đánh lưới, bắt bằng lưới; thu về (lợi nhuận ròng)
Noun network mạng lưới, hệ thống mạng
Adjective netted có lưới, được bao lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*natją
Old English
net
Middle English
net
Modern English
net (noun/verb) -> netting

Nguồn Gốc Từ 'Net' và Chức Năng Của 'Netting'

Từ 'netting' xuất phát từ danh từ và động từ 'net' (lưới, đánh lưới) trong tiếng Anh cổ. Hậu tố '-ing' biến nó thành một danh từ chỉ vật liệu (mành lưới, vật liệu dạng lưới) hoặc hành động (việc đánh lưới, thu gom). Nó phản ánh chức năng cơ bản của việc thu thập, bẫy hoặc bảo vệ bằng cách sử dụng cấu trúc dạng lưới.

Usage Note

Netting thường được dùng để chỉ một loại vải hoặc vật liệu có cấu trúc như lưới, với các lỗ hổng đều đặn. Có thể dùng để làm quần áo, màn, hoặc các vật dụng bảo vệ.

Prepositions

of with

Netting of: Chất liệu lưới của cái gì đó (ví dụ: netting of a mosquito net).
Netting with: Lưới có (đặc điểm gì đó) (ví dụ: netting with small holes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + netting
  • mosquito mosquito netting
    (màn chống muỗi)
  • fishing fishing netting
    (lưới đánh cá)
  • safety safety netting
    (lưới an toàn)
  • protective protective netting
    (lưới bảo vệ)
  • fine fine netting
    (lưới mịn)
Verb + netting
  • install install netting
    (lắp đặt lưới)
  • hang hang netting
    (treo lưới)
Noun + netting (compound nouns)
  • golf golf netting
    (lưới tập golf)
  • bird bird netting
    (lưới chống chim)

Idioms

  • netting a profit/loss

    đạt được lợi nhuận/chịu thua lỗ

    "The company succeeded in netting a considerable profit this quarter."

    (Công ty đã thành công trong việc đạt được lợi nhuận đáng kể trong quý này.)

  • netting a big catch

    đánh được mẻ lưới lớn; đạt được thành quả lớn

    "The fishermen were delighted after netting a big catch of tuna."

    (Các ngư dân rất vui mừng sau khi đánh được mẻ cá ngừ lớn.)

  • netting off

    bù trừ, tính tổng ròng (trong tài chính)

    "The two companies agreed on netting off their mutual debts."

    (Hai công ty đã đồng ý bù trừ các khoản nợ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

netting

Noun
Lật mặt

Vật liệu làm bằng lưới; mạng lưới.

"The window was covered with mosquito netting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will use netting to protect the vegetable garden from birds.
Họ sẽ dùng lưới để bảo vệ vườn rau khỏi chim.
Phủ định
She isn't going to start netting the strawberries until next week.
Cô ấy sẽ không bắt đầu làm lưới cho dâu tây cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the fishermen be netting in this area tomorrow?
Liệu những người đánh cá có đánh bắt bằng lưới ở khu vực này vào ngày mai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This netting is as strong as the other one.
Loại lưới này mạnh ngang với loại kia.
Phủ định
This netting isn't as durable as the old one.
Loại lưới này không bền bằng loại cũ.
Nghi vấn
Is this netting more expensive than the one we saw yesterday?
Loại lưới này có đắt hơn loại chúng ta thấy hôm qua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen's netting was damaged by the storm.
Lưới của những người ngư dân đã bị hư hại bởi cơn bão.
Phủ định
That store's netting department isn't very well-stocked.
Bộ phận lưới của cửa hàng đó không được dự trữ tốt lắm.
Nghi vấn
Is it the bird's netting that's causing them to get stuck?
Có phải lưới của con chim đang khiến chúng bị mắc kẹt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "netting".

Vai Trò Cổ Xưa của Lưới trong Cuộc Sống Con Người

Lưới (netting) là một trong những công cụ lâu đời nhất mà con người sử dụng để săn bắt, đánh cá và thu thập thức ăn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn và phát triển của các nền văn minh cổ đại, thể hiện sự khéo léo và khả năng thích nghi của loài người trong việc khai thác tài nguyên thiên nhiên.

Tầm Quan Trọng Hiện Đại: Từ Bảo Vệ Sức Khỏe đến An Toàn Xây Dựng

Trong thời hiện đại, 'netting' vẫn rất cần thiết và đa dạng về ứng dụng. Ví dụ, màn chống muỗi (mosquito netting) là công cụ phòng chống sốt rét và các bệnh do côn trùng hiệu quả ở nhiều quốc gia. Lưới an toàn (safety netting) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để bảo vệ công nhân và người đi đường khỏi vật rơi, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và an toàn cộng đồng.