lace
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lace'
Giải nghĩa Tiếng Việt
ren, đăng ten; một loại vải mỏng, thưa, được tạo ra bằng cách đan, xoắn hoặc thắt các sợi chỉ theo các mẫu.
Definition (English Meaning)
a fine open fabric of cotton or silk made by looping, twisting, or knitting thread in patterns.
Ví dụ Thực tế với 'Lace'
-
"The wedding dress was adorned with delicate lace."
"Chiếc váy cưới được tô điểm bằng ren tinh xảo."
-
"She wore a dress with lace sleeves."
"Cô ấy mặc một chiếc váy có tay áo ren."
-
"The shoes have laces instead of buckles."
"Đôi giày có dây buộc thay vì khóa cài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lace'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lace
- Verb: lace
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lace'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lace thường được sử dụng để trang trí quần áo, đồ gia dụng, hoặc các vật dụng khác. Có nhiều loại ren khác nhau, từ ren đơn giản đến ren phức tạp, được làm thủ công hoặc bằng máy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'lace of' được sử dụng để chỉ loại ren làm từ chất liệu gì (ví dụ: lace of cotton). 'lace with' được sử dụng để chỉ một vật được trang trí bằng ren (ví dụ: a dress laced with beads).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lace'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she chose to lace her boots so carefully impressed the judges.
|
Việc cô ấy chọn buộc dây giày cẩn thận như vậy đã gây ấn tượng với các giám khảo. |
| Phủ định |
It's surprising that they didn't lace the wedding dress with more pearls.
|
Thật ngạc nhiên là họ đã không đính thêm nhiều ngọc trai vào chiếc váy cưới. |
| Nghi vấn |
Whether the antique box was filled with lace remains a mystery.
|
Việc chiếc hộp cổ chứa đầy ren hay không vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will lace the ribbon through the holes of the corset.
|
Cô ấy sẽ xâu ruy băng qua các lỗ của áo corset. |
| Phủ định |
They don't lace their shoes before running.
|
Họ không thắt dây giày trước khi chạy. |
| Nghi vấn |
Will you lace up your boots before going outside?
|
Bạn sẽ buộc dây giày trước khi ra ngoài chứ? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dress featured delicate lace: a beautiful, intricate design.
|
Chiếc váy có ren tinh xảo: một thiết kế đẹp và phức tạp. |
| Phủ định |
She didn't lace her boots tightly: she preferred a looser fit for hiking.
|
Cô ấy không thắt dây giày quá chặt: cô ấy thích sự thoải mái hơn khi đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn |
Did you see the lace curtains: the ones with the floral pattern?
|
Bạn có thấy rèm ren không: cái có họa tiết hoa ấy? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After carefully inspecting the delicate fabric, I decided to buy the dress with the beautiful lace, and I wore it to the party.
|
Sau khi kiểm tra cẩn thận chất liệu vải tinh xảo, tôi quyết định mua chiếc váy có ren tuyệt đẹp, và tôi đã mặc nó đến bữa tiệc. |
| Phủ định |
Unlike other elaborate designs, this simple dress doesn't feature any lace, nor does it need any embellishments.
|
Không giống như những thiết kế công phu khác, chiếc váy đơn giản này không có bất kỳ chi tiết ren nào, và nó cũng không cần bất kỳ sự tô điểm nào. |
| Nghi vấn |
Knowing how much she loves intricate details, will she lace up her new boots, or will she choose a different pair?
|
Biết cô ấy yêu thích các chi tiết phức tạp như thế nào, liệu cô ấy sẽ buộc dây đôi giày bốt mới của mình, hay cô ấy sẽ chọn một đôi khác? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she wears a dress with lace, she will look more elegant.
|
Nếu cô ấy mặc một chiếc váy có ren, cô ấy sẽ trông thanh lịch hơn. |
| Phủ định |
If you don't lace your shoes tightly, you might trip.
|
Nếu bạn không thắt dây giày chặt, bạn có thể bị vấp ngã. |
| Nghi vấn |
Will the tablecloth look nicer if it has lace?
|
Khăn trải bàn có trông đẹp hơn nếu nó có ren không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The new boots were laced up tightly before the hike.
|
Đôi ủng mới đã được buộc dây rất chặt trước khi đi bộ đường dài. |
| Phủ định |
The corset was not being laced correctly, causing discomfort.
|
Áo nịt ngực đã không được thắt dây đúng cách, gây khó chịu. |
| Nghi vấn |
Will the shoes be laced before the race begins?
|
Giày sẽ được thắt dây trước khi cuộc đua bắt đầu chứ? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes to lace her boots tightly before a hike.
|
Cô ấy thích thắt chặt dây giày trước khi đi bộ đường dài. |
| Phủ định |
They don't lace the delicate fabric with such thick thread.
|
Họ không viền ren loại vải mỏng manh bằng loại chỉ dày như vậy. |
| Nghi vấn |
Does he lace his coffee with Irish cream?
|
Anh ấy có thêm kem Irish vào cà phê không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes to lace her boots tightly before hiking.
|
Cô ấy thích thắt chặt dây giày trước khi đi bộ đường dài. |
| Phủ định |
Doesn't the dress have delicate lace around the neckline?
|
Chẳng phải chiếc váy có ren tinh tế quanh cổ áo sao? |
| Nghi vấn |
Did you lace the ribbon through the holes?
|
Bạn đã xâu ruy băng qua các lỗ chưa? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to lace her boots before going for a hike.
|
Cô ấy sẽ buộc dây giày trước khi đi leo núi. |
| Phủ định |
They are not going to lace the edges of the dress with silk.
|
Họ sẽ không viền ren lụa vào mép váy. |
| Nghi vấn |
Are you going to buy lace for the wedding dress?
|
Bạn có định mua ren cho váy cưới không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was lacing up her boots when the phone rang.
|
Cô ấy đang buộc dây giày thì điện thoại reo. |
| Phủ định |
They were not lacing the dress with silk thread; they were using cotton.
|
Họ không thắt ren chiếc váy bằng chỉ lụa; họ đang sử dụng chỉ bông. |
| Nghi vấn |
Was he lacing the corset too tightly?
|
Anh ấy có đang thắt áo corset quá chặt không? |