(Top Banner Ad)
lace
B1
noun B1 Thời trang, Thủ công, Thể thao

lace

UK: /leɪs/ • US: /leɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ren đăng ten dây giày buộc dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a fine open fabric of cotton or silk made by looping, twisting, or knitting thread in patterns.

Vietnamese Meaning

ren, đăng ten; một loại vải mỏng, thưa, được tạo ra bằng cách đan, xoắn hoặc thắt các sợi chỉ theo các mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding dress was adorned with delicate lace."

    "Chiếc váy cưới được tô điểm bằng ren tinh xảo."

  • "She wore a dress with lace sleeves."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có tay áo ren."

  • "The shoes have laces instead of buckles."

    "Đôi giày có dây buộc thay vì khóa cài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lacing dây buộc, viền ren (đang được gắn vào)
Verb lace thắt dây, viền ren, trộn (rượu, đồ uống)
Adjective laced được thắt dây, có viền ren, bị trộn lẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thủ công, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laqueus
Old French
laz
English
lace

Nguồn gốc của từ 'Lace'

Từ 'lace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'laqueus', có nghĩa là 'cái bẫy' hoặc 'vòng'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'laz', và cuối cùng trở thành 'lace' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ một sợi dây hoặc dải buộc, nhưng theo thời gian, nó phát triển để chỉ một loại vải trang trí được tạo ra bằng cách đan hoặc xoắn các sợi chỉ.

Usage Note

Lace thường được sử dụng để trang trí quần áo, đồ gia dụng, hoặc các vật dụng khác. Có nhiều loại ren khác nhau, từ ren đơn giản đến ren phức tạp, được làm thủ công hoặc bằng máy.

Prepositions

of with

'lace of' được sử dụng để chỉ loại ren làm từ chất liệu gì (ví dụ: lace of cotton). 'lace with' được sử dụng để chỉ một vật được trang trí bằng ren (ví dụ: a dress laced with beads).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lace
  • delicate delicate lace
    (ren tinh xảo)
  • intricate intricate lace
    (ren phức tạp, tỉ mỉ)
  • antique antique lace
    (ren cổ)
Verb + lace
  • wear wear lace
    (mặc đồ ren)
  • make make lace
    (làm ren)
  • trim trim with lace
    (viền bằng ren)
Lace + Noun
  • curtain lace curtain
    (rèm ren)
  • dress lace dress
    (váy ren)
  • glove lace glove
    (găng tay ren)

Idioms

  • to lace into someone

    chỉ trích ai đó gay gắt

    "The coach laced into the team after their poor performance."

    (Huấn luyện viên đã chỉ trích gay gắt đội sau màn trình diễn kém cỏi của họ.)

  • Laced with

    có pha trộn, có chứa (một thành phần nào đó)

    "The drink was laced with alcohol."

    (Đồ uống đó đã được pha thêm cồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lace

noun
Lật mặt

ren, đăng ten; một loại vải mỏng, thưa, được tạo ra bằng cách đan, xoắn hoặc thắt các sợi chỉ theo các mẫu.

"The wedding dress was adorned with delicate lace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose to lace her boots so carefully impressed the judges.
Việc cô ấy chọn buộc dây giày cẩn thận như vậy đã gây ấn tượng với các giám khảo.
Phủ định
It's surprising that they didn't lace the wedding dress with more pearls.
Thật ngạc nhiên là họ đã không đính thêm nhiều ngọc trai vào chiếc váy cưới.
Nghi vấn
Whether the antique box was filled with lace remains a mystery.
Việc chiếc hộp cổ chứa đầy ren hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will lace the ribbon through the holes of the corset.
Cô ấy sẽ xâu ruy băng qua các lỗ của áo corset.
Phủ định
They don't lace their shoes before running.
Họ không thắt dây giày trước khi chạy.
Nghi vấn
Will you lace up your boots before going outside?
Bạn sẽ buộc dây giày trước khi ra ngoài chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress featured delicate lace: a beautiful, intricate design.
Chiếc váy có ren tinh xảo: một thiết kế đẹp và phức tạp.
Phủ định
She didn't lace her boots tightly: she preferred a looser fit for hiking.
Cô ấy không thắt dây giày quá chặt: cô ấy thích sự thoải mái hơn khi đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Did you see the lace curtains: the ones with the floral pattern?
Bạn có thấy rèm ren không: cái có họa tiết hoa ấy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully inspecting the delicate fabric, I decided to buy the dress with the beautiful lace, and I wore it to the party.
Sau khi kiểm tra cẩn thận chất liệu vải tinh xảo, tôi quyết định mua chiếc váy có ren tuyệt đẹp, và tôi đã mặc nó đến bữa tiệc.
Phủ định
Unlike other elaborate designs, this simple dress doesn't feature any lace, nor does it need any embellishments.
Không giống như những thiết kế công phu khác, chiếc váy đơn giản này không có bất kỳ chi tiết ren nào, và nó cũng không cần bất kỳ sự tô điểm nào.
Nghi vấn
Knowing how much she loves intricate details, will she lace up her new boots, or will she choose a different pair?
Biết cô ấy yêu thích các chi tiết phức tạp như thế nào, liệu cô ấy sẽ buộc dây đôi giày bốt mới của mình, hay cô ấy sẽ chọn một đôi khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears a dress with lace, she will look more elegant.
Nếu cô ấy mặc một chiếc váy có ren, cô ấy sẽ trông thanh lịch hơn.
Phủ định
If you don't lace your shoes tightly, you might trip.
Nếu bạn không thắt dây giày chặt, bạn có thể bị vấp ngã.
Nghi vấn
Will the tablecloth look nicer if it has lace?
Khăn trải bàn có trông đẹp hơn nếu nó có ren không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new boots were laced up tightly before the hike.
Đôi ủng mới đã được buộc dây rất chặt trước khi đi bộ đường dài.
Phủ định
The corset was not being laced correctly, causing discomfort.
Áo nịt ngực đã không được thắt dây đúng cách, gây khó chịu.
Nghi vấn
Will the shoes be laced before the race begins?
Giày sẽ được thắt dây trước khi cuộc đua bắt đầu chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to lace her boots tightly before a hike.
Cô ấy thích thắt chặt dây giày trước khi đi bộ đường dài.
Phủ định
They don't lace the delicate fabric with such thick thread.
Họ không viền ren loại vải mỏng manh bằng loại chỉ dày như vậy.
Nghi vấn
Does he lace his coffee with Irish cream?
Anh ấy có thêm kem Irish vào cà phê không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to lace her boots tightly before hiking.
Cô ấy thích thắt chặt dây giày trước khi đi bộ đường dài.
Phủ định
Doesn't the dress have delicate lace around the neckline?
Chẳng phải chiếc váy có ren tinh tế quanh cổ áo sao?
Nghi vấn
Did you lace the ribbon through the holes?
Bạn đã xâu ruy băng qua các lỗ chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to lace her boots before going for a hike.
Cô ấy sẽ buộc dây giày trước khi đi leo núi.
Phủ định
They are not going to lace the edges of the dress with silk.
Họ sẽ không viền ren lụa vào mép váy.
Nghi vấn
Are you going to buy lace for the wedding dress?
Bạn có định mua ren cho váy cưới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was lacing up her boots when the phone rang.
Cô ấy đang buộc dây giày thì điện thoại reo.
Phủ định
They were not lacing the dress with silk thread; they were using cotton.
Họ không thắt ren chiếc váy bằng chỉ lụa; họ đang sử dụng chỉ bông.
Nghi vấn
Was he lacing the corset too tightly?
Anh ấy có đang thắt áo corset quá chặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lace".

Lace in Wedding Dresses

Ren thường được sử dụng trong váy cưới ở phương Tây, tượng trưng cho sự tinh tế, vẻ đẹp và sự thuần khiết. Nhiều cô dâu chọn váy cưới có ren để tạo vẻ ngoài lãng mạn và thanh lịch.

Historical Significance

Trong lịch sử, ren là một mặt hàng xa xỉ và là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội. Việc sản xuất ren đòi hỏi kỹ năng và thời gian, khiến nó trở thành một vật phẩm có giá trị cao trong giới quý tộc và hoàng gia.