mesh
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mesh'
Giải nghĩa Tiếng Việt
lưới, mắt lưới; vật liệu được làm từ mạng lưới dây hoặc sợi đan xen.
Ví dụ Thực tế với 'Mesh'
-
"The window was covered with a fine wire mesh to keep out insects."
"Cửa sổ được che bằng một lớp lưới thép mịn để ngăn côn trùng."
-
"She wore a shirt made of mesh fabric."
"Cô ấy mặc một chiếc áo làm từ vải lưới."
-
"The gears in the machine mesh perfectly."
"Các bánh răng trong máy khớp với nhau một cách hoàn hảo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mesh'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mesh
- Verb: mesh
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mesh'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
''Mesh'' thường được dùng để chỉ một cấu trúc có các lỗ hổng đều nhau, được tạo thành từ các sợi hoặc dây đan xen. Sự khác biệt với các từ như 'net' (lưới) là 'mesh' thường có cấu trúc chặt chẽ và đồng đều hơn. Nó có thể chỉ vật liệu dùng để sàng lọc, bảo vệ, hoặc hỗ trợ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
''Mesh of'' thường dùng để chỉ chất liệu cấu thành lưới, ví dụ: a mesh of steel (lưới thép). ''Mesh into'' có thể dùng để chỉ sự hòa nhập, đan xen vào cái gì đó, thường mang nghĩa bóng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mesh'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The wire mesh protected the window.
|
Lưới thép bảo vệ cửa sổ. |
| Phủ định |
The gears did not mesh properly, causing the machine to stall.
|
Các bánh răng không khớp đúng cách, khiến máy bị chết. |
| Nghi vấn |
Does this fabric mesh well with the other materials?
|
Loại vải này có kết hợp tốt với các vật liệu khác không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gears mesh perfectly, ensuring smooth operation.
|
Các bánh răng ăn khớp hoàn hảo, đảm bảo hoạt động trơn tru. |
| Phủ định |
Their personalities simply don't mesh well, leading to frequent disagreements.
|
Tính cách của họ đơn giản là không hợp nhau, dẫn đến những bất đồng thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Does her schedule mesh with yours for the meeting next week?
|
Lịch trình của cô ấy có khớp với lịch của bạn cho cuộc họp vào tuần tới không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gears meshed perfectly in the old clock.
|
Các bánh răng ăn khớp hoàn hảo trong chiếc đồng hồ cũ. |
| Phủ định |
The two companies didn't mesh well during the merger.
|
Hai công ty đã không hòa hợp tốt trong quá trình sáp nhập. |
| Nghi vấn |
Did their stories mesh with the evidence?
|
Những câu chuyện của họ có khớp với bằng chứng không? |