(Top Banner Ad)
mesh
B1
danh từ B1 Tổng quát

mesh

UK: /meʃ/ • US: /meʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lưới mạng lưới sự hòa hợp khớp với nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a material made of a network of wire or thread.

Vietnamese Meaning

lưới, mắt lưới; vật liệu được làm từ mạng lưới dây hoặc sợi đan xen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The window was covered with a fine wire mesh to keep out insects."

    "Cửa sổ được che bằng một lớp lưới thép mịn để ngăn côn trùng."

  • "She wore a shirt made of mesh fabric."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo làm từ vải lưới."

  • "The gears in the machine mesh perfectly."

    "Các bánh răng trong máy khớp với nhau một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mesh Lưới, mắt lưới (của một cái lưới hoặc vật liệu); sự ăn khớp, sự phù hợp.
Verb mesh Ăn khớp, phù hợp (với nhau); kết nối, hòa hợp (với người/vật khác).
Adjective meshed Được đan thành lưới; đã ăn khớp, hòa hợp.
Noun meshing Sự ăn khớp, sự hòa hợp; vật liệu dạng lưới (ví dụ: the meshing of gears).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maskwō
Old English
mæscre
Middle English
mesche
Modern English
mesh

Gốc rễ từ mạng lưới

Từ "mesh" có nguồn gốc sâu xa từ các từ Germanic cổ như "*maskwō", mang ý nghĩa là "mạng lưới" hoặc "cái bẫy". Điều này phản ánh cách từ này đã được sử dụng từ rất sớm để chỉ các cấu trúc đan xen, dùng để bắt giữ hoặc bao bọc trong đời sống thường ngày.

Sự tiến hóa của từ

Qua thời gian, từ này đã phát triển qua Old English (`mæscre`) và Middle English (`mesche`) trước khi trở thành "mesh" trong tiếng Anh hiện đại. Sự nhất quán trong ý nghĩa cơ bản về "mạng lưới" cho thấy tầm quan trọng của khái niệm này trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

''Mesh'' thường được dùng để chỉ một cấu trúc có các lỗ hổng đều nhau, được tạo thành từ các sợi hoặc dây đan xen. Sự khác biệt với các từ như 'net' (lưới) là 'mesh' thường có cấu trúc chặt chẽ và đồng đều hơn. Nó có thể chỉ vật liệu dùng để sàng lọc, bảo vệ, hoặc hỗ trợ.

Prepositions

of into

''Mesh of'' thường dùng để chỉ chất liệu cấu thành lưới, ví dụ: a mesh of steel (lưới thép). ''Mesh into'' có thể dùng để chỉ sự hòa nhập, đan xen vào cái gì đó, thường mang nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mesh (Mô tả loại lưới)
  • fine fine mesh
    (lưới mắt nhỏ, lưới mịn)
  • coarse coarse mesh
    (lưới mắt to, lưới thô)
  • wire wire mesh
    (lưới thép)
  • protective protective mesh
    (lưới bảo vệ)
  • metal metal mesh
    (lưới kim loại)
Verb + mesh (Hành động với lưới hoặc sự phù hợp)
  • catch catch in a mesh
    (mắc vào lưới)
  • filter filter through a mesh
    (lọc qua lưới)
  • mesh mesh together
    (khớp vào nhau, ăn khớp với nhau)
  • mesh mesh with (someone/something)
    (hòa hợp với, phù hợp với (ai đó/điều gì đó))
Noun + mesh (Các loại lưới cụ thể)
  • window window mesh
    (lưới cửa sổ)
  • fishing fishing mesh
    (lưới đánh cá)
  • screen mesh screen
    (màn lưới, lưới chắn)

Idioms

  • mesh well with something/someone

    Hòa hợp tốt với ai đó/điều gì đó; ăn khớp, tương thích.

    "Their ideas didn't mesh well with the company's long-term goals."

    (Các ý tưởng của họ không phù hợp tốt với mục tiêu dài hạn của công ty.)

  • a mesh of something

    Một mạng lưới phức tạp, một sự đan xen rắc rối của cái gì đó.

    "The city's old district is a mesh of narrow streets and alleys."

    (Khu phố cổ của thành phố là một mạng lưới đường phố và ngõ hẻm chật hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesh

danh từ
Lật mặt

lưới, mắt lưới; vật liệu được làm từ mạng lưới dây hoặc sợi đan xen.

"The window was covered with a fine wire mesh to keep out insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wire mesh protected the window.
Lưới thép bảo vệ cửa sổ.
Phủ định
The gears did not mesh properly, causing the machine to stall.
Các bánh răng không khớp đúng cách, khiến máy bị chết.
Nghi vấn
Does this fabric mesh well with the other materials?
Loại vải này có kết hợp tốt với các vật liệu khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gears mesh perfectly, ensuring smooth operation.
Các bánh răng ăn khớp hoàn hảo, đảm bảo hoạt động trơn tru.
Phủ định
Their personalities simply don't mesh well, leading to frequent disagreements.
Tính cách của họ đơn giản là không hợp nhau, dẫn đến những bất đồng thường xuyên.
Nghi vấn
Does her schedule mesh with yours for the meeting next week?
Lịch trình của cô ấy có khớp với lịch của bạn cho cuộc họp vào tuần tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gears had meshed perfectly before the machine broke down.
Các bánh răng đã khớp hoàn hảo trước khi máy móc bị hỏng.
Phủ định
They had not meshed the different datasets until the analysis revealed discrepancies.
Họ đã không kết hợp các tập dữ liệu khác nhau cho đến khi phân tích cho thấy sự khác biệt.
Nghi vấn
Had the team's ideas meshed well before the final presentation?
Liệu các ý tưởng của nhóm đã hòa hợp tốt trước buổi thuyết trình cuối cùng chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gears meshed perfectly in the old clock.
Các bánh răng ăn khớp hoàn hảo trong chiếc đồng hồ cũ.
Phủ định
The two companies didn't mesh well during the merger.
Hai công ty đã không hòa hợp tốt trong quá trình sáp nhập.
Nghi vấn
Did their stories mesh with the evidence?
Những câu chuyện của họ có khớp với bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesh".

Lưới trong đời sống và kỹ thuật

Từ xa xưa, lưới đã là công cụ thiết yếu trong nhiều nền văn hóa để săn bắt, đánh cá và bảo vệ. Ngày nay, lưới (mesh) vẫn được dùng rộng rãi trong các ứng dụng thực tế như màn chắn côn trùng, hàng rào bảo vệ, sàng lọc vật liệu và thậm chí trong thiết kế thời trang, kiến trúc, thể hiện tính ứng dụng đa dạng của cấu trúc đan xen này.

Mesh và kết nối kỹ thuật số

Trong thế giới hiện đại, khái niệm "mesh" còn mở rộng sang lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là "mạng lưới mesh" (mesh network). Đây là một cấu trúc mạng nơi các thiết bị được kết nối trực tiếp với nhau, tạo ra một hệ thống linh hoạt, bền vững và tự phục hồi. Điều này thể hiện khả năng của từ để diễn tả cả sự vật lý lẫn sự kết nối trừu tượng trong kỷ nguyên số.