(Top Banner Ad)
network drive
Công nghệ thông tin

network drive

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, mạng máy tính
Verb network Kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun drive Ổ đĩa, sự thôi thúc, động lực
Verb drive Điều khiển, lái, thúc đẩy
Noun networking Hoạt động kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ
Adjective networked Được kết nối mạng, thuộc về mạng lưới
Noun network storage Bộ nhớ mạng, lưu trữ mạng (thuật ngữ chung hơn)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
Old English
drifan
Modern English (1980s-1990s)
network drive (compound)

Nguồn gốc từ 'network drive'

'Network drive' là một thuật ngữ ghép hiện đại xuất hiện cùng với sự phát triển của mạng máy tính. Từ 'network' (mạng lưới) có nguồn gốc từ 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc) trong tiếng Anh cổ, chỉ sự kết nối các máy tính với nhau. Từ 'drive' (ổ đĩa) xuất phát từ 'drifan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là đẩy, điều khiển, sau này dùng để chỉ thiết bị lưu trữ. Khi ghép lại, 'network drive' mô tả một ổ đĩa cứng hoặc không gian lưu trữ được chia sẻ và truy cập qua một mạng máy tính, cho phép nhiều người dùng cùng truy cập dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network drive
  • mapped mapped network drive
    (Ổ đĩa mạng đã được ánh xạ (gán ký tự ổ đĩa))
  • shared shared network drive
    (Ổ đĩa mạng chia sẻ)
  • remote remote network drive
    (Ổ đĩa mạng từ xa)
  • local local network drive
    (Ổ đĩa mạng cục bộ (trong cùng mạng nội bộ))
Verb + network drive
  • access access a network drive
    (Truy cập ổ đĩa mạng)
  • connect to connect to a network drive
    (Kết nối tới ổ đĩa mạng)
  • map map a network drive
    (Ánh xạ ổ đĩa mạng (gán ký tự ổ đĩa))
  • save to save to a network drive
    (Lưu vào ổ đĩa mạng)
  • disconnect from disconnect from a network drive
    (Ngắt kết nối khỏi ổ đĩa mạng)
  • configure configure a network drive
    (Cấu hình ổ đĩa mạng)

Idioms

  • mapped network drive

    Ổ đĩa mạng được ánh xạ (một ổ đĩa mạng đã được gán ký tự ổ đĩa trên máy tính cục bộ để dễ truy cập)

    "I need to save these files to the mapped network drive P:."

    (Tôi cần lưu các tệp này vào ổ đĩa mạng đã được ánh xạ P:.)

  • share a network drive

    Chia sẻ một ổ đĩa mạng (cho phép người dùng khác trong mạng truy cập vào nội dung của ổ đĩa)

    "The administrator will show you how to share a network drive with the new team members."

    (Quản trị viên sẽ hướng dẫn bạn cách chia sẻ một ổ đĩa mạng với các thành viên nhóm mới.)

  • access a network drive remotely

    Truy cập ổ đĩa mạng từ xa (từ một địa điểm hoặc mạng khác, thường qua VPN)

    "Due to the pandemic, many employees had to learn how to access a network drive remotely."

    (Do đại dịch, nhiều nhân viên đã phải học cách truy cập ổ đĩa mạng từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network drive

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network drive".

Vai trò trong môi trường làm việc

Trong nhiều văn phòng và doanh nghiệp, 'network drive' là xương sống của việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu. Nó cho phép các nhóm làm việc cùng truy cập, chỉnh sửa và cộng tác trên các tệp mà không cần gửi email qua lại. Điều này thúc đẩy hiệu quả làm việc nhóm, đảm bảo mọi người đều có phiên bản tài liệu mới nhất và hỗ trợ việc sao lưu dữ liệu tập trung.

So sánh với Lưu trữ đám mây (Cloud Storage)

Trước khi lưu trữ đám mây trở nên phổ biến, 'network drive' là giải pháp chính để chia sẻ dữ liệu nội bộ. Ngày nay, mặc dù các dịch vụ đám mây như Google Drive hay OneDrive cung cấp khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi, 'network drive' vẫn rất quan trọng đối với các tổ chức cần kiểm soát chặt chẽ dữ liệu, tuân thủ quy định bảo mật nghiêm ngặt hoặc xử lý lượng lớn dữ liệu cục bộ trong nội bộ mạng công ty.