network drive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | Mạng lưới, mạng máy tính |
| Verb | network | Kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Noun | drive | Ổ đĩa, sự thôi thúc, động lực |
| Verb | drive | Điều khiển, lái, thúc đẩy |
| Noun | networking | Hoạt động kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ |
| Adjective | networked | Được kết nối mạng, thuộc về mạng lưới |
| Noun | network storage | Bộ nhớ mạng, lưu trữ mạng (thuật ngữ chung hơn) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
mapped mapped network drive (Ổ đĩa mạng đã được ánh xạ (gán ký tự ổ đĩa))
-
shared shared network drive (Ổ đĩa mạng chia sẻ)
-
remote remote network drive (Ổ đĩa mạng từ xa)
-
local local network drive (Ổ đĩa mạng cục bộ (trong cùng mạng nội bộ))
-
access access a network drive (Truy cập ổ đĩa mạng)
-
connect to connect to a network drive (Kết nối tới ổ đĩa mạng)
-
map map a network drive (Ánh xạ ổ đĩa mạng (gán ký tự ổ đĩa))
-
save to save to a network drive (Lưu vào ổ đĩa mạng)
-
disconnect from disconnect from a network drive (Ngắt kết nối khỏi ổ đĩa mạng)
-
configure configure a network drive (Cấu hình ổ đĩa mạng)
Idioms
-
mapped network drive
Ổ đĩa mạng được ánh xạ (một ổ đĩa mạng đã được gán ký tự ổ đĩa trên máy tính cục bộ để dễ truy cập)
"I need to save these files to the mapped network drive P:."
(Tôi cần lưu các tệp này vào ổ đĩa mạng đã được ánh xạ P:.)
-
share a network drive
Chia sẻ một ổ đĩa mạng (cho phép người dùng khác trong mạng truy cập vào nội dung của ổ đĩa)
"The administrator will show you how to share a network drive with the new team members."
(Quản trị viên sẽ hướng dẫn bạn cách chia sẻ một ổ đĩa mạng với các thành viên nhóm mới.)
-
access a network drive remotely
Truy cập ổ đĩa mạng từ xa (từ một địa điểm hoặc mạng khác, thường qua VPN)
"Due to the pandemic, many employees had to learn how to access a network drive remotely."
(Do đại dịch, nhiều nhân viên đã phải học cách truy cập ổ đĩa mạng từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network drive
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network drive".
