(Top Banner Ad)
network storage
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

network storage

UK: /ˈnetwɜːk ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈnetwɜːrk ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ mạng bộ nhớ mạng hệ thống lưu trữ qua mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data storage that is accessed over a computer network, rather than being directly attached to the computer being used.

Vietnamese Meaning

Lưu trữ dữ liệu được truy cập qua mạng máy tính, thay vì được gắn trực tiếp vào máy tính đang sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses network storage to back up all of its important data."

    "Công ty sử dụng lưu trữ mạng để sao lưu tất cả dữ liệu quan trọng của mình."

  • "We are running out of space on our network storage."

    "Chúng ta đang hết dung lượng trên bộ nhớ mạng."

  • "Network storage allows multiple users to access the same files."

    "Lưu trữ mạng cho phép nhiều người dùng truy cập cùng một tệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, mạng máy tính
Verb network Kết nối vào mạng, tạo mạng lưới
Noun networking Việc tạo mạng lưới, kỹ thuật mạng
Noun storage Sự lưu trữ, kho lưu trữ
Verb store Lưu trữ, cất giữ
Adjective networked Được kết nối mạng
Noun Phrase networked storage Lưu trữ kết nối mạng (một hệ thống lưu trữ có thể truy cập qua mạng)

Synonyms

shared storage (lưu trữ chia sẻ)cloud storage (lưu trữ đám mây)

Antonyms

Related Words

NAS (Network Attached Storage) (Thiết bị lưu trữ gắn mạng)SAN (Storage Area Network) (Mạng vùng lưu trữ)data center (trung tâm dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
Old French
estor
Middle English
-age
English (16th C.)
network
English (16th C.)
storage
English (20th C.)
network storage

Kho lưu trữ kỹ thuật số chung

Cụm từ 'network storage' là sự kết hợp của hai khái niệm: 'network' (mạng lưới) và 'storage' (lưu trữ). 'Network' ban đầu chỉ mạng lưới vật lý như lưới đánh cá, sau đó mở rộng nghĩa sang các hệ thống kết nối phức tạp. 'Storage' chỉ hành động cất giữ hoặc nơi cất giữ. Khi ghép lại, 'network storage' hình thành một ý nghĩa mới: một hệ thống 'kho lưu trữ' dữ liệu mà nhiều người dùng hoặc thiết bị có thể truy cập và sử dụng chung thông qua một 'mạng lưới' kết nối. Nó giống như một thư viện số khổng lồ mà mọi người có thể đến mượn sách từ xa.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các giải pháp lưu trữ dữ liệu tập trung, có thể truy cập từ nhiều thiết bị trên một mạng. Nó bao gồm các công nghệ như NAS (Network Attached Storage) và SAN (Storage Area Network). 'Network storage' nhấn mạnh tính chất lưu trữ dữ liệu qua mạng, trái ngược với lưu trữ cục bộ (local storage) trên ổ cứng của máy tính cá nhân.

Prepositions

on for

'- Network storage on the server': ám chỉ vị trí lưu trữ. '- Network storage for backup': chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + network storage
  • deploy deploy network storage
    (triển khai hệ thống lưu trữ mạng)
  • manage manage network storage
    (quản lý lưu trữ mạng)
  • access access network storage
    (truy cập lưu trữ mạng)
  • expand expand network storage
    (mở rộng lưu trữ mạng)
  • secure secure network storage
    (bảo mật lưu trữ mạng)
Adjective + network storage
  • centralized centralized network storage
    (lưu trữ mạng tập trung)
  • distributed distributed network storage
    (lưu trữ mạng phân tán)
  • shared shared network storage
    (lưu trữ mạng chia sẻ)
  • scalable scalable network storage
    (lưu trữ mạng có khả năng mở rộng)
  • reliable reliable network storage
    (lưu trữ mạng đáng tin cậy)
Noun + network storage
  • network storage network storage solution
    (giải pháp lưu trữ mạng)
  • network storage network storage capacity
    (dung lượng lưu trữ mạng)
  • network storage network storage device
    (thiết bị lưu trữ mạng)
  • network storage network storage infrastructure
    (cơ sở hạ tầng lưu trữ mạng)

Idioms

  • Cloud network storage

    Lưu trữ mạng đám mây (một hình thức lưu trữ dữ liệu trên mạng thông qua dịch vụ đám mây)

    "Many small businesses are moving to cloud network storage for better scalability."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang chuyển sang lưu trữ mạng đám mây để có khả năng mở rộng tốt hơn.)

  • Network storage solution

    Giải pháp lưu trữ mạng (một hệ thống hoặc dịch vụ được thiết kế để cung cấp khả năng lưu trữ qua mạng)

    "Our IT department is looking for a robust network storage solution."

    (Bộ phận IT của chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ mạng mạnh mẽ.)

  • Optimize network storage

    Tối ưu hóa lưu trữ mạng (cải thiện hiệu suất, dung lượng hoặc chi phí của hệ thống lưu trữ mạng)

    "We need to optimize network storage to reduce latency and improve data access speeds."

    (Chúng tôi cần tối ưu hóa lưu trữ mạng để giảm độ trễ và cải thiện tốc độ truy cập dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network storage

danh từ
Lật mặt

Lưu trữ dữ liệu được truy cập qua mạng máy tính, thay vì được gắn trực tiếp vào máy tính đang sử dụng.

"The company uses network storage to back up all of its important data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network storage".

Làm việc từ xa và Hợp tác

Lưu trữ mạng đóng vai trò then chốt trong kỷ nguyên làm việc từ xa và hợp tác trực tuyến. Nó cho phép nhiều người dùng truy cập và chỉnh sửa tài liệu, dữ liệu cùng lúc, bất kể vị trí địa lý, thúc đẩy năng suất và sự linh hoạt trong công việc. Các dịch vụ như Google Drive hay Dropbox là những ví dụ điển hình về lưu trữ mạng mà cá nhân và doanh nghiệp sử dụng hàng ngày.

An ninh dữ liệu và Quyền riêng tư

Với việc dữ liệu được lưu trữ tập trung trên mạng, các vấn đề về an ninh và quyền riêng tư trở nên cực kỳ quan trọng. Việc bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép, mất mát hoặc tấn công mạng là mối quan tâm hàng đầu của cả cá nhân và tổ chức. Đây là một lĩnh vực công nghệ không ngừng phát triển với các giải pháp bảo mật phức tạp để đảm bảo an toàn cho dữ liệu người dùng.