(Top Banner Ad)
networked
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xã hội học

networked

UK: /ˈnetˌwɜːkt/ • US: /ˈnetˌwərkt/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối mạng mạng lưới liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected by networks, especially computer networks; equipped with or operating through a network.

Vietnamese Meaning

Được kết nối thông qua mạng lưới, đặc biệt là mạng máy tính; được trang bị hoặc vận hành thông qua mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our office is fully networked, allowing easy sharing of files."

    "Văn phòng của chúng tôi được kết nối mạng đầy đủ, cho phép chia sẻ tệp dễ dàng."

  • "The devices are networked to the central server."

    "Các thiết bị được kết nối mạng với máy chủ trung tâm."

  • "He is very networked in the business community."

    "Anh ấy có rất nhiều mối quan hệ trong cộng đồng doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb network Kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ
Noun networking Sự kết nối mạng, việc xây dựng mối quan hệ
Noun networker Người tạo dựng mối quan hệ, người kết nối mạng
Adjective networked Được kết nối mạng, có mối quan hệ rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
English
network

Nguồn gốc của 'network'

'Network' được tạo thành từ hai từ 'net' (có nghĩa là lưới hoặc mạng lưới) và 'work' (có nghĩa là công việc hoặc cấu trúc). Ban đầu, 'network' dùng để chỉ một cấu trúc vật lý giống như lưới. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một hệ thống các cá nhân, tổ chức, hoặc thiết bị được kết nối với nhau. Từ 'networked' (được kết nối mạng) xuất phát từ dạng động từ của 'network'.

Usage Note

Tính từ 'networked' thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, tổ chức hoặc cá nhân có khả năng kết nối và tương tác với nhau thông qua một mạng lưới. Nó nhấn mạnh tính kết nối và khả năng trao đổi thông tin, tài nguyên hoặc hợp tác.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'networked with' thường chỉ sự kết nối hoặc hợp tác với một đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The company is heavily networked with local suppliers' (Công ty có mạng lưới kết nối chặt chẽ với các nhà cung cấp địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + networked
  • highly highly networked
    (có mức độ kết nối mạng cao, có nhiều mối quan hệ)
  • globally globally networked
    (được kết nối mạng toàn cầu)
  • socially socially networked
    (có mạng lưới quan hệ xã hội rộng)
Networked + Noun
  • networked networked devices
    (các thiết bị được kết nối mạng)
  • networked networked society
    (xã hội được kết nối mạng)
  • networked networked organizations
    (các tổ chức được kết nối mạng)
Verb + networked
  • become become networked
    (trở nên được kết nối mạng)
  • get get networked
    (được kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ)
  • stay stay networked
    (duy trì sự kết nối mạng)

Idioms

  • get networked

    Tạo dựng mối quan hệ, kết nối mạng lưới

    "It's important for young professionals to get networked in their industry."

    (Điều quan trọng đối với các chuyên gia trẻ là phải tạo dựng mối quan hệ trong ngành của họ.)

  • a globally networked world

    Một thế giới được kết nối mạng lưới toàn cầu

    "In a globally networked world, information travels fast."

    (Trong một thế giới được kết nối mạng lưới toàn cầu, thông tin lan truyền rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

networked

Tính từ
Lật mặt

Được kết nối thông qua mạng lưới, đặc biệt là mạng máy tính; được trang bị hoặc vận hành thông qua mạng.

"Our office is fully networked, allowing easy sharing of files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "networked".

Tầm quan trọng của mạng lưới chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sự nghiệp, việc xây dựng và duy trì một mạng lưới các mối quan hệ (professional network) là cực kỳ quan trọng. Một người 'networked' không chỉ có nghĩa là thiết bị được kết nối, mà còn ám chỉ một người có nhiều mối quan hệ rộng, giúp ích cho công việc và sự phát triển cá nhân.

Xã hội kết nối và mạng xã hội

Sự phát triển của Internet và mạng xã hội đã tạo ra một 'thế giới được kết nối mạng' (networked world) mà chúng ta đang sống. Mọi người có thể dễ dàng liên lạc, chia sẻ thông tin và hợp tác xuyên biên giới, làm thay đổi cách chúng ta tương tác và làm việc trong xã hội hiện đại.